10 Bệnh cơ xương khớp thường gặp và bệnh viện điều trị uy tín

Bệnh cơ xương khớp là tình trạng suy yếu chức năng của hệ thống cơ, xương, khớp, dây chằng và thần kinh, gây đau, giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Đây là nhóm bệnh lý rất đa dạng với khoảng 200 loại bệnh khác nhau, được chia thành hai nhóm chính: Bệnh do chấn thương (tai nạn giao thông, tai nạn lao động, chấn thương thể thao…) và bệnh không do chấn thương (bệnh tự miễn, viêm khớp do rối loạn chuyển hóa, thoái hóa khớp, viêm gân…).

Trước đây, các bệnh cơ xương khớp thường gắn liền với người trung niên và cao tuổi. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của lối sống hiện đại đặc biệt ở nhóm người làm việc văn phòng ít vận động hoặc người lao động nặng, nhóm bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa rõ rệt. Các triệu chứng chung thường gặp bao gồm đau khớp, sưng, cứng khớp, hạn chế tầm vận động, yếu cơ và trong một số trường hợp có thể dẫn đến biến dạng xương khớp nếu không được điều trị kịp thời.

Dưới đây là 10 bệnh cơ xương khớp phổ biến nhất, cùng những thông tin cần thiết giúp bạn nhận biết sớm và có hướng thăm khám phù hợp.

1. Thoái hóa khớp

1.1 Thoái hóa khớp là gì?

Thoái hóa khớp (hay còn gọi hư khớp, thoái hóa sụn khớp) là bệnh cơ xương khớp phổ biến nhất, xảy ra khi sụn khớp bị bào mòn theo thời gian khiến hai đầu xương ma sát trực tiếp với nhau trong quá trình vận động. Bệnh thường gặp ở khớp gối, khớp háng, cột sống và khớp bàn tay đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người thường xuyên lao động nặng, thừa cân, béo phì. Ngoài ra, các chấn thương từ tai nạn nghề nghiệp, các bệnh lý viêm khớp dạng thấp, gút tay chân hay nhiễm trùng khớp cũng có thể dẫn đến tình trạng thoái hóa ở khớp.

thoái hóa khớp là gì

Hình ảnh minh họa các triệu chứng thường gặp của bệnh thoái hóa khớp như đau, cứng khớp và hạn chế vận động

1.2 Các biểu hiện của thoái hóa khớp

Đau khớp

Người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ tại khớp bị thoái hóa như khớp gối, cột sống cổ, cột sống thắt lưng hoặc khớp bàn tay. Cơn đau tăng lên khi vận động, mang vác hoặc thay đổi tư thế và thường giảm khi nghỉ ngơi. Ở giai đoạn muộn, đau có thể xuất hiện thường xuyên hơn và kéo dài ngay cả khi không vận động. Tình trạng này xảy ra do sụn khớp bị bào mòn làm tăng ma sát giữa các đầu xương, đồng thời kích thích phản ứng viêm tại khớp và các mô xung quanh.

Cứng khớp

Cảm giác khớp khó cử động, đặc biệt sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian ngồi, nằm lâu. Triệu chứng thường kéo dài dưới 30 phút và giảm dần khi khớp được vận động. Hiện tượng này xảy ra do dịch khớp lưu thông kém sau thời gian bất động, kết hợp với những thay đổi thoái hóa ở sụn và bao khớp làm giảm độ linh hoạt của khớp.

Lạo xạo khi cử động khớp

Người bệnh có thể nghe hoặc cảm nhận tiếng lạo xạo, lục cục khi cử động khớp đặc biệt ở khớp gối khi leo cầu thang hoặc ngồi xổm. Nguyên nhân là do lớp sụn khớp bị bào mòn và lượng dịch khớp giảm khiến ma sát giữa các đầu xương tăng lên trong quá trình vận động.

Biến dạng khớp

Khớp có thể thay đổi hình dạng, lệch trục hoặc cong vẹo làm ảnh hưởng đến khả năng vận động và tư thế. Tình trạng này thường xuất hiện ở giai đoạn muộn khi sụn khớp bị phá hủy nghiêm trọng, các đầu xương cọ xát trực tiếp với nhau, kết hợp với sự hình thành gai xương và teo các cơ quanh khớp. Ví dụ, thoái hóa khớp gối có thể gây chân vòng kiềng hoặc chân chữ X, trong khi thoái hóa khớp bàn tay có thể khiến các ngón tay lệch trục và xuất hiện các khối xương nhỏ.

2. Bệnh Gout

Gout (hay còn gọi là gút, thống phong) là bệnh rối loạn chuyển hóa purin làm tăng nồng độ acid uric trong máu, dẫn đến hình thành các tinh thể urat lắng đọng tại khớp và mô mềm. Bệnh thường khởi phát bằng những cơn viêm khớp cấp dữ dội, điển hình ở khớp ngón chân cái nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến cổ chân, đầu gối, cổ tay hoặc khuỷu tay. 

bệnh gout là gì

Khớp sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội – Triệu chứng điển hình của bệnh gút

Nguyên nhân tăng axit uric trong máu
– Ăn quá nhiều thực phẩm có chứa chất purin bao gồm nội tạng động vật, các loại thịt đỏ (bò, dê, cừu) và hải sản. – Suy giảm chức năng lọc axit uric ra khỏi cơ thể (Suy thận, rối loạn di truyền,…) dẫn đến nồng độ axit trong nước tiểu tăng cao, kéo dài sau đó hình thành các tinh thể urat ở các cơ quan trong cơ thể như khớp, da, tim và thận.

Khớp bị tổn thương thường sưng đỏ, nóng, đau nhiều và xuất hiện đột ngột nhất là vào ban đêm. Nếu không được điều trị và kiểm soát axit uric máu, bệnh gout có thể gây phá hủy sụn và biến dạng khớp, dẫn đến cứng khớp, hạn chế vận động và giảm chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, tinh thể urat còn có thể tích tụ tạo thành hạt tophi dưới da, gây sỏi thận, suy giảm chức năng thận và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.

3. Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp (cách gọi cũ là thấp khớp) là bệnh tự miễn mạn tính, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào màng hoạt dịch của khớp gây viêm kéo dài. Bệnh thường ảnh hưởng đối xứng ở các khớp nhỏ như khớp bàn tay, cổ tay, bàn chân trước khi lan sang các khớp lớn. 

bệnh viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp thường gây sưng các khớp nhỏ ở bàn tay theo tính chất đối xứng

Đối tượng dễ mắc bệnh thường là nam giới và người tuổi trung niên. Triệu chứng điển hình gồm đau, sưng, nóng khớp kèm cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút. Nếu không kiểm soát bệnh sớm dẫn đến tình trạng viêm kéo dài có thể gây phá hủy sụn, biến dạng khớp và giảm chức năng vận động không hồi phục.

Lưu ý: Trong giai đoạn viêm khớp thấp trễ, có thể sẽ xuất hiện các triệu chứng ngoài khớp như xuất hiện các nốt dưới da, khô mắt, khô miệng hay các ảnh hưởng lên phổi, tim và đe dọa đến sức khỏe người bệnh.

4. Loãng xương

Loãng xương (xốp xương) là tình trạng giảm mật độ và chất lượng xương, khiến xương trở nên giòn, xốp và dễ gãy dù chỉ với chấn thương nhẹ. Bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm nên đa số người bệnh không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương. Gãy xương là biến chứng nguy hiểm nhất và dễ tăng khi tình trạng loãng xương nặng thêm. Các vị trí dễ gãy gồm đốt sống L1, T12, xương đùi. Tình trạng này có thể xảy ra đột ngột hoặc từ từ sau chấn thương nhẹ như té từ ghế, võng xuống và thậm chí là cả khi không có chấn thương.

Người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh, người thiếu canxi, vitamin D hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài là những đối tượng có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng giúp giảm đáng kể nguy cơ gãy xương cũng như các biến chứng lâu dài.

5. Thoát vị đĩa đệm cột sống

Thoát vị đĩa đệm cột sống (hay thoát vị đĩa đệm, lồi đĩa đệm) là tình trạng nhân nhầy bên trong đĩa đệm thoát ra ngoài qua vị trí bao xơ bị rách hoặc suy yếu, gây chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống. Bệnh thường gặp ở cột sống thắt lưng và cột sống cổ do đây là những vị trí chịu nhiều áp lực trong quá trình vận động và nâng đỡ cơ thể.

Người bệnh thường xuất hiện đau cột sống kéo dài, cơn đau tăng khi cúi người, mang vác vật nặng, ngồi hoặc đứng lâu. Khi khối thoát vị chèn ép rễ thần kinh, người bệnh có thể bị đau lan theo đường đi của dây thần kinh, kèm tê bì, châm chích hoặc yếu cơ ở tay hay chân. Ở giai đoạn nặng, tình trạng chèn ép tủy sống hoặc chùm đuôi ngựa có thể gây yếu liệt chi, rối loạn cảm giác, rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện, cần được thăm khám và xử trí sớm để hạn chế nguy cơ tổn thương thần kinh lâu dài.

Nguyên nhân của bệnh chủ yếu liên quan đến thoái hóa đĩa đệm theo tuổi tác, lao động nặng, mang vác sai tư thế, ngồi lâu, thừa cân béo phì hoặc chấn thương cột sống. Việc điều trị được lựa chọn dựa trên mức độ thoát vị, tình trạng chèn ép thần kinh và triệu chứng lâm sàng được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn.

6. Đau thần kinh tọa

Đau thần kinh tọa (Đau dây thần kinh tọa, đau dây thần kinh hông to) là hội chứng đau xuất hiện khi dây thần kinh tọa hoặc rễ thần kinh bị chèn ép, trong đó nguyên nhân thường gặp nhất là thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, trượt đốt sống hay chấn thương. Người bệnh thường đau lan từ vùng thắt lưng xuống mông, mặt sau đùi, cẳng chân và bàn chân theo đường đi của dây thần kinh tọa. 

Cơn đau có thể kèm theo tê bì, cảm giác châm chích hoặc yếu cơ, tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc ngồi lâu. Điều trị sớm giúp hạn chế nguy cơ tổn thương thần kinh kéo dài và cải thiện khả năng vận động.

bệnh đau dây thần kinh tọa

Đau dây thần kinh tọa là cơn đau lan từ vùng thắt lưng xuống mông, mặt sau đùi và cẳng chân

7. Viêm điểm bám gân

Viêm điểm bám gân (trong một số trường hợp còn gọi là viêm điểm bám dây chằng) là tình trạng viêm tại vị trí gân hoặc dây chằng bám vào xương. Bệnh thường liên quan đến vận động lặp đi lặp lại, chấn thương hoặc một số bệnh lý viêm khớp như viêm cột sống dính khớp. Người bệnh thường đau khu trú tại vị trí bám gân, đau tăng khi vận động hoặc chịu lực và giảm khi nghỉ ngơi. Các vị trí thường gặp gồm gót chân, khuỷu tay, đầu gối và vai. Phương pháp điều trị chủ yếu nhằm giảm viêm, giảm đau và phục hồi chức năng vận động của vùng tổn thương.

8. Viêm bao hoạt dịch

Viêm bao hoạt dịch (Viêm túi hoạt dịch) là tình trạng viêm của túi hoạt dịch – Cấu trúc chứa dịch có chức năng giảm ma sát giữa xương, gân và cơ quanh khớp. Bệnh thường xuất hiện sau chấn thương, vận động quá mức hoặc do nhiễm trùng và các bệnh lý viêm khớp. Người bệnh có thể thấy sưng tại khớp, đau khi cử động hoặc tỳ đè và giảm tầm vận động. Các vị trí thường gặp là vai, khuỷu tay, khớp háng và đầu gối. Phần lớn trường hợp đáp ứng tốt với điều trị nội khoa kết hợp nghỉ ngơi và phục hồi chức năng.

9. Hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay (Chèn ép dây thần kinh giữa tại cổ tay) là tình trạng dây thần kinh giữa bị chèn ép khi đi qua ống cổ tay, thường gặp ở người làm việc văn phòng, sử dụng máy tính nhiều hoặc thực hiện các động tác lặp đi lặp lại ở cổ tay. Triệu chứng điển hình là tê bì, đau hoặc cảm giác châm chích ở ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và một phần ngón áp út, đặc biệt về đêm. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể giảm lực cầm nắm, teo cơ mô cái và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày nếu không được điều trị kịp thời.

Hội chứng ống cổ tay

Triệu chứng tê bì, đau và yếu ở bàn tay do chèn ép dây thần kinh giữa

10. Viêm gân

Viêm gân (Viêm gân cơ) là tình trạng viêm hoặc thoái hóa gân do vận động quá mức, chấn thương lặp lại hoặc quá trình lão hóa tự nhiên. Bệnh thường gặp ở gân chóp xoay vai, gân Achilles, gân bánh chè và các gân vùng khuỷu tay. Người bệnh thường đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi và có thể kèm sưng nhẹ hoặc giảm sức cơ tại vùng tổn thương. Nếu tiếp tục hoạt động quá mức mà không điều trị, gân có nguy cơ bị rách một phần hoặc đứt hoàn toàn, làm ảnh hưởng đáng kể đến chức năng vận động.

11. Địa chỉ khám cơ xương khớp uy tín tại TP.HCM

Việc lựa chọn bệnh viện phù hợp là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị các bệnh lý cơ xương khớp. Do phần lớn các bệnh lý này có diễn tiến mạn tính, cần theo dõi lâu dài và phối hợp nhiều phương pháp điều trị, người bệnh nên cân nhắc các tiêu chí sau khi lựa chọn bệnh viện thăm khám:

  • Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm: Ưu tiên các bác sĩ có chuyên môn sâu về Cơ Xương Khớp hoặc Chấn thương Chỉnh hình, có kinh nghiệm điều trị đa dạng các mặt bệnh từ nội khoa đến ngoại khoa.
  • Trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại: Máy X-quang kỹ thuật số, máy chụp cộng hưởng từ (MRI), CT scan, máy đo mật độ xương (DEXA) đây là những phương tiện cần thiết để chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý cơ xương khớp.
  • Khả năng phối hợp đa chuyên khoa: Một số bệnh cơ xương khớp (như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp giai đoạn nặng) có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác, cần sự phối hợp giữa các chuyên khoa liên quan.
  • Đầy đủ dịch vụ điều trị toàn diện: Từ điều trị nội khoa, vật lý trị liệu – phục hồi chức năng đến phẫu thuật chỉnh hình khi cần thiết, giúp người bệnh không phải di chuyển nhiều nơi trong quá trình điều trị
  • Quy trình thăm khám và chăm sóc chu đáo: Thời gian chờ đợi hợp lý, tư vấn rõ ràng, theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị và tái khám

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ thăm khám và điều trị các bệnh lý cơ xương khớp uy tín, Bệnh viện STO Phương Đông quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm, cùng hệ thống trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc thăm khám, chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh lý cơ xương khớp cụ thể.

Các bệnh cơ xương khớp rất đa dạng, từ những bệnh lý liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên như thoái hóa khớp, loãng xương, đến các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, hay các bệnh lý do rối loạn chuyển hóa như gout. Mỗi bệnh có đặc điểm, nguyên nhân và hướng điều trị riêng, nhưng đều có điểm chung là cần được phát hiện và can thiệp sớm để hạn chế tối đa các biến chứng ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống lâu dài. Việc chủ động thăm khám khi có các dấu hiệu bất thường ở hệ cơ xương khớp, thay vì chờ đợi đến khi cơn đau trở nên nghiêm trọng, sẽ giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả tốt hơn đáng kể.

Những câu hỏi thường gặp về cơ xương khớp

Thoái hóa khớp có phòng ngừa được không?

Có. Mặc dù quá trình lão hóa tự nhiên không thể ngăn chặn hoàn toàn, nhưng nguy cơ thoái hóa khớp có thể được giảm đáng kể nếu duy trì lối sống lành mạnh. Các biện pháp được khuyến cáo bao gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý để giảm áp lực lên khớp, tập luyện đều đặn với các môn thể thao phù hợp như đi bộ, bơi lội hoặc đạp xe.
  • Tránh mang vác nặng và hạn chế các động tác lặp đi lặp lại gây quá tải khớp. Đồng thời, chế độ dinh dưỡng đầy đủ, bổ sung canxi, vitamin D theo nhu cầu và điều trị sớm các chấn thương hoặc bệnh lý cơ xương khớp.

Các bệnh cơ xương khớp có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Khả năng điều trị khỏi hoàn toàn phụ thuộc vào từng loại bệnh cụ thể. Một số bệnh như viêm gân, viêm bao hoạt dịch do chấn thương cấp tính có thể hồi phục hoàn toàn nếu điều trị đúng cách. Tuy nhiên, các bệnh mạn tính như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, loãng xương thường không thể chữa khỏi dứt điểm mà cần kiểm soát lâu dài để hạn chế tiến triển và biến chứng.

Người trẻ tuổi có cần lo lắng về bệnh cơ xương khớp không?

Có. Mặc dù nhiều bệnh cơ xương khớp phổ biến hơn ở người lớn tuổi, nhưng với lối sống ít vận động, ngồi nhiều và sai tư thế kéo dài hiện nay, nhiều bệnh lý như viêm điểm bám gân, hội chứng ống cổ tay, thoát vị đĩa đệm đang xuất hiện ngày càng nhiều ở người trẻ, đặc biệt là nhân viên văn phòng.

Nên đi khám cơ xương khớp khi nào?

Người bệnh nên chủ động thăm khám khi xuất hiện các dấu hiệu như đau khớp kéo dài không rõ nguyên nhân, cứng khớp buổi sáng, sưng nóng đỏ tại khớp, hạn chế vận động ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, hoặc có tiền sử chấn thương vùng cơ xương khớp chưa được đánh giá đầy đủ.

Bổ sung canxi có giúp phòng ngừa tất cả các bệnh cơ xương khớp không?

Bổ sung canxi và vitamin D chủ yếu hỗ trợ phòng ngừa các bệnh liên quan đến mật độ xương như loãng xương, không có tác dụng phòng ngừa đặc hiệu với các bệnh có cơ chế khác như viêm khớp dạng thấp (tự miễn) hay gout (rối loạn chuyển hóa purin). Mỗi nhóm bệnh cần biện pháp phòng ngừa và kiểm soát yếu tố nguy cơ riêng phù hợp.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?