Bệnh lý nam khoa bao gồm nhiều vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục, chức năng sinh lý và khả năng sinh sản của nam giới. Trong đó, các bệnh thường gặp có thể kể đến viêm bao quy đầu, viêm tuyến tiền liệt, rối loạn cương dương, xuất tinh sớm, sùi mào gà, lậu, giang mai và HIV. Mỗi bệnh có nguyên nhân, biểu hiện và mức độ ảnh hưởng khác nhau. Nhận biết các bệnh lý nam khoa thường gặp giúp nam giới chủ động phòng ngừa và thăm khám khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
1. 33 Bệnh lý nam khoa phổ biến hiện nay
Dưới đây là tổng hợp các bệnh lý nam khoa thường gặp nhất hiện nay, được chia theo từng nhóm cơ quan và tính chất bệnh lý, giúp nam giới dễ dàng nhận diện và tra cứu khi cần.
1.1 Viêm bao quy đầu
Viêm bao quy đầu là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở lớp da bao phủ đầu dương vật, thường gặp ở người có bao quy đầu dài, hẹp hoặc vệ sinh không đúng cách. Triệu chứng phổ biến gồm sưng đỏ, đau, ngứa, có thể kèm dịch tiết bất thường và mùi hôi. Nếu không điều trị, viêm có thể tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến sinh hoạt và tăng nguy cơ nhiễm trùng lan rộng.

Viêm bao quy đầu gây viêm, kích ứng vùng da bao quy đầu, thường biểu hiện bằng đỏ, sưng, ngứa hoặc đau
1.2 Dài bao quy đầu
Dài bao quy đầu là bao quy đầu che phủ hoàn toàn đầu dương vật nhưng vẫn có thể lộn xuống được khi cương cứng hoặc dùng tay kéo. Bản thân tình trạng này thường không gây triệu chứng, nhưng dễ khiến vệ sinh khó khăn, tích tụ chất bẩn (smegma), làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và một số vấn đề khác về lâu dài.
1.3 Hẹp bao quy đầu
Khác với dài bao quy đầu, hẹp bao quy đầu là tình trạng lỗ bao quy đầu quá nhỏ, không thể lộn hoàn toàn xuống được kể cả khi cố gắng. Biểu hiện có thể thấy bao quy đầu phồng lên như quả bóng khi đi tiểu. Nếu không xử lý, có thể gây khó khăn khi tiểu tiện, tăng nguy cơ viêm nhiễm tái phát và ảnh hưởng đến đời sống tình dục sau này.
1.4 Nghẹt bao quy đầu
Đây là tình trạng cấp cứu, nghẹt bao quy đầu xảy ra khi bao quy đầu đã được lộn xuống nhưng không thể kéo trở lại vị trí ban đầu, gây thắt nghẹt và cản trở lưu thông máu đến đầu dương vật. Biểu hiện là sưng đau dữ dội, đầu dương vật tím tái. Nếu không xử trí kịp thời, có thể dẫn đến hoại tử mô, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
1.5 Viêm niệu đạo
Viêm niệu đạo là tình trạng viêm ở niệu đạo – ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Bệnh có thể do vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục như Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis hoặc các tác nhân khác gây ra. Người bệnh thường có biểu hiện tiểu buốt, tiểu rắt, ngứa hoặc kích ứng niệu đạo, tiết dịch bất thường. Một số trường hợp, đặc biệt ở nữ giới, triệu chứng có thể không rõ ràng. Nếu không được điều trị phù hợp, tình trạng viêm có thể lan sang các cơ quan lân cận, gây biến chứng như viêm mào tinh hoàn ở nam hoặc viêm vùng chậu ở nữ.

Viêm niệu đạo là tình trạng viêm tại niệu đạo, có thể gây tiểu buốt, tiểu rắt hoặc tiết dịch bất thường
1.6 Viêm tuyến tiền liệt
Viêm tuyến tiền liệt là tình trạng viêm tại tuyến tiền liệt, có thể biểu hiện dưới dạng cấp tính hoặc kéo dài dai dẳng. Nguyên nhân không phải trường hợp nào cũng do nhiễm khuẩn. Triệu chứng có thể gồm đau hoặc khó chịu vùng chậu, tầng sinh môn, tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu khó và đau khi xuất tinh. Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn có thể diễn tiến nhanh và cần được điều trị sớm. Trong khi đó, viêm tuyến tiền liệt mạn tính có thể tái phát hoặc kéo dài, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt, giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.
1.7 Phì đại tuyến tiền liệt
Phì đại tuyến tiền liệt là tình trạng tuyến tiền liệt tăng kích thước lành tính, thường gặp ở nam giới trung niên và lớn tuổi. Khi tuyến tiền liệt phát triển, nó có thể chèn ép niệu đạo và gây ra các triệu chứng đường tiểu dưới như tiểu khó, dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, tiểu nhiều lần hoặc phải thức dậy đi tiểu vào ban đêm. Mức độ phì đại không nhất thiết tương ứng với mức độ triệu chứng. Nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài, người bệnh có thể gặp bí tiểu, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc ảnh hưởng đến chức năng bàng quang và thận.
1.8 Nhiễm trùng đường tiết niệu
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập và phát triển tại một hoặc nhiều vị trí của hệ tiết niệu, thường gặp nhất là niệu đạo và bàng quang, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến niệu quản hoặc thận. Các triệu chứng thường gặp gồm tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, nước tiểu đục hoặc có mùi bất thường. Khi nhiễm trùng lan lên thận, người bệnh có thể xuất hiện sốt, rét run, đau vùng hông lưng, buồn nôn hoặc nôn. Nhiễm trùng thận cần được điều trị kịp thời để hạn chế nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần và cảm giác khó chịu khi đi tiểu
1.9 Viêm tinh hoàn
Viêm tinh hoàn là tình trạng viêm xảy ra tại một hoặc cả hai tinh hoàn, có thể do virus hoặc vi khuẩn. Một trong những nguyên nhân virus thường được biết đến là virus quai bị. Người bệnh có thể xuất hiện đau, sưng tinh hoàn, cảm giác nặng hoặc căng vùng bìu, đôi khi kèm sốt, mệt mỏi và buồn nôn. Viêm tinh hoàn do virus hoặc vi khuẩn cần được đánh giá nguyên nhân để có hướng xử trí phù hợp. Một số trường hợp nặng, đặc biệt khi tổn thương hai bên, có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
1.10 Viêm mào tinh hoàn
Mào tinh là một cấu trúc dạng ống nằm phía sau tinh hoàn, có vai trò lưu trữ và giúp tinh trùng trưởng thành, vận chuyển tinh trùng. Viêm mào tinh hoàn thường gây đau và sưng vùng bìu, phổ biến ở một bên, cơn đau có thể xuất hiện từ từ và tăng dần. Người bệnh cũng có thể bị sốt, tiểu buốt hoặc tiết dịch niệu đạo tùy nguyên nhân. Ở nam giới trẻ, bệnh có thể liên quan đến các tác nhân lây truyền qua đường tình dục; trong những trường hợp khác, vi khuẩn đường tiết niệu cũng có thể là nguyên nhân. Điều trị sớm giúp hạn chế nguy cơ áp xe, viêm mạn tính và các biến chứng liên quan.
1.11 Xoắn tinh hoàn
Xoắn tinh hoàn là cấp cứu ngoại khoa, xảy ra khi thừng tinh bị xoắn khiến dòng máu đến tinh hoàn bị cản trở. Dấu hiệu điển hình là đau bìu đột ngột, dữ dội, thường kèm sưng bìu, buồn nôn hoặc nôn; tinh hoàn có thể nằm cao hơn bình thường. Đây là tình trạng cần được xử trí khẩn cấp vì thời gian thiếu máu càng kéo dài, nguy cơ tổn thương hoặc mất chức năng tinh hoàn càng cao. Khi đau tinh hoàn đột ngột, người bệnh không nên tự theo dõi tại nhà mà cần đến cơ sở y tế ngay.
1.12 Giãn tĩnh mạch thừng tinh
Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng các tĩnh mạch thuộc đám rối tĩnh mạch quanh tinh hoàn bị giãn, thường gặp ở bên trái. Bệnh có thể không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe hoặc đánh giá khả năng sinh sản. Khi có biểu hiện, người bệnh có thể cảm thấy nặng, tức hoặc đau âm ỉ vùng bìu, đặc biệt sau khi đứng lâu hoặc vận động; một số trường hợp có thể sờ thấy các tĩnh mạch giãn. Giãn tĩnh mạch thừng tinh có thể liên quan đến suy giảm chất lượng tinh dịch và chức năng tinh hoàn ở một số nam giới, nhưng không phải tất cả trường hợp đều gây vô sinh.
1.13 Tràn dịch màng tinh hoàn
Tràn dịch màng tinh hoàn (hydrocele) là tình trạng tích tụ dịch quanh tinh hoàn, khiến một hoặc cả hai bên bìu sưng to. Bệnh thường gây cảm giác nặng hoặc vướng víu hơn là đau, đặc biệt khi lượng dịch tăng nhiều. Ở người trưởng thành, tràn dịch có thể liên quan đến chấn thương, viêm nhiễm hoặc một số bệnh lý tại vùng bìu; cũng có trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Bác sĩ có thể dựa vào thăm khám và siêu âm để xác định tình trạng. Những trường hợp dịch nhiều, gây khó chịu hoặc nghi ngờ có bệnh lý đi kèm có thể cần can thiệp điều trị phù hợp.
1.14 Rối loạn cương dương
Rối loạn cương dương là tình trạng nam giới khó đạt hoặc không duy trì được độ cương đủ để thực hiện quan hệ tình dục. Bệnh có thể liên quan đến nhiều yếu tố như rối loạn mạch máu, thần kinh, nội tiết, tác dụng của thuốc hoặc yếu tố tâm lý. Tình trạng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tình dục mà còn có thể làm giảm sự tự tin, gây căng thẳng và ảnh hưởng đến chất lượng mối quan hệ.

Rối loạn cương dương là tình trạng khó đạt hoặc duy trì độ cương đủ để thực hiện quan hệ tình dục
1.15 Xuất tinh sớm
Xuất tinh sớm là một dạng rối loạn xuất tinh, trong đó nam giới thường xuyên xuất tinh sớm hơn mong muốn và khó kiểm soát thời điểm xuất tinh, gây ảnh hưởng đến sự hài lòng trong quan hệ tình dục. Tình trạng này có thể xuất hiện ngay từ những lần quan hệ đầu tiên hoặc phát triển sau một thời gian. Xuất tinh sớm kéo dài có thể khiến nam giới lo lắng, tự ti và né tránh quan hệ. Bác sĩ sẽ đánh giá đặc điểm triệu chứng, tần suất và các yếu tố liên quan để xác định hướng xử trí.
1.16 Yếu sinh lý
Yếu sinh lý là cách gọi phổ biến cho tình trạng suy giảm chức năng tình dục ở nam giới, không phải một chẩn đoán riêng biệt. Biểu hiện có thể bao gồm giảm ham muốn, rối loạn cương dương, xuất tinh sớm hoặc các vấn đề khác liên quan đến hoạt động tình dục. Nguyên nhân khá đa dạng, từ căng thẳng, thiếu ngủ, lối sống không lành mạnh đến rối loạn nội tiết hoặc các bệnh lý nền. Vì vậy, cần xác định biểu hiện và nguyên nhân cụ thể thay vì tự điều trị theo một nguyên nhân duy nhất.
1.17 Giảm ham muốn tình dục
Giảm ham muốn tình dục là tình trạng suy giảm hoặc mất hứng thú đối với hoạt động tình dục so với trước đây hoặc so với mức độ mà bản thân mong muốn. Tình trạng này có thể liên quan đến căng thẳng, áp lực tâm lý, thiếu ngủ, các vấn đề trong mối quan hệ, thay đổi nội tiết tố hoặc một số bệnh lý và thuốc đang sử dụng. Nếu kéo dài, giảm ham muốn có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng trong đời sống tình dục và mối quan hệ với bạn đời. Thăm khám giúp xác định nguyên nhân để có hướng cải thiện phù hợp.
1.18 Xuất tinh ra máu
Xuất tinh ra máu là tình trạng tinh dịch có lẫn máu, khiến tinh dịch có thể xuất hiện màu hồng, đỏ hoặc nâu tùy lượng máu và thời điểm chảy máu. Nguyên nhân thường liên quan đến viêm hoặc nhiễm trùng tại đường sinh dục – tiết niệu, tổn thương các mạch máu nhỏ hoặc sau một số thủ thuật; phần lớn trường hợp không phải dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu tình trạng tái diễn, kéo dài hoặc đi kèm đau, tiểu buốt, máu trong nước tiểu hay các triệu chứng bất thường khác, nam giới nên đi khám để xác định nguyên nhân và loại trừ bệnh lý cần điều trị.
1.19 Vô sinh nam
Vô sinh nam là tình trạng nam giới gặp khó khăn trong việc có con do các vấn đề liên quan đến sản xuất tinh trùng, chất lượng tinh trùng hoặc đường dẫn tinh. Vô sinh thường được đánh giá khi một cặp vợ chồng không có thai sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai. Nguyên nhân ở nam giới có thể liên quan đến bất thường tinh trùng, giãn tĩnh mạch thừng tinh, tắc nghẽn đường dẫn tinh, rối loạn nội tiết hoặc một số bệnh lý và yếu tố lối sống.
1.20 Tinh trùng yếu
Tinh trùng yếu thường được dùng để mô tả tình trạng khả năng di động của tinh trùng thấp, khiến tinh trùng khó di chuyển đến gặp trứng. Trong xét nghiệm tinh dịch đồ, khả năng di động là một trong những chỉ số quan trọng được đánh giá cùng số lượng và hình thái tinh trùng. Suy giảm độ di động có thể làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên nhưng không đồng nghĩa với vô sinh hoàn toàn.
1.21 Tinh trùng ít
Tinh trùng ít (oligozoospermia) là tình trạng nồng độ tinh trùng trong tinh dịch thấp hơn ngưỡng tham chiếu. Số lượng tinh trùng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thụ thai, nhưng khả năng sinh sản còn phụ thuộc vào độ di động, hình thái tinh trùng và nhiều yếu tố khác. Tình trạng này cần được đánh giá bằng tinh dịch đồ, đôi khi cần xét nghiệm lặp lại để có kết quả chính xác hơn.
1.22 Không có tinh trùng
Không có tinh trùng (azoospermia) là tình trạng không tìm thấy tinh trùng trong mẫu tinh dịch khi được xét nghiệm theo quy trình phù hợp. Nguyên nhân có thể do tắc nghẽn đường dẫn tinh hoặc tinh hoàn không sản xuất đủ tinh trùng. Đây là một nguyên nhân quan trọng của vô sinh nam nhưng không đồng nghĩa không còn khả năng có con. Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm nội tiết, siêu âm, xét nghiệm di truyền hoặc các phương pháp chuyên sâu khác để lựa chọn hướng điều trị.
1.23 Sùi mào gà
Sùi mào gà là bệnh lây truyền qua đường tình dục do virus HPV gây ra, thường xuất hiện dưới dạng các nốt u nhú hoặc tổn thương sùi tại vùng sinh dục, hậu môn. Tổn thương có thể mọc riêng lẻ hoặc tập trung thành từng cụm. Một số type HPV gây sùi mào gà thuộc nhóm nguy cơ thấp; tuy nhiên, nhiễm HPV cũng có thể liên quan đến các tổn thương tiền ung thư và ung thư do những type nguy cơ cao. Vì vậy, người bệnh nên được thăm khám để xác định chính xác tổn thương.

Sùi mào gà là bệnh lây truyền qua đường tình dục do virus HPV gây ra, thường xuất hiện các nốt hoặc mảng sùi tại vùng sinh dục
1.24 Bệnh lậu
Bệnh lậu là bệnh nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục do Neisseria gonorrhoeae gây ra. Các biểu hiện thường gặp gồm tiểu buốt, tiểu rát và tiết dịch mủ bất thường từ niệu đạo; tuy nhiên, một số người có thể không có triệu chứng. Nếu không điều trị, nhiễm lậu có thể lan sang các cơ quan sinh dục khác, gây viêm mào tinh hoàn ở nam giới và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
1.25 Giang mai
Giang mai là bệnh lây truyền qua đường tình dục do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn với biểu hiện thay đổi theo thời gian, thậm chí có giai đoạn gần như không có triệu chứng. Nếu không được điều trị, xoắn khuẩn có thể tồn tại lâu dài và gây tổn thương đến hệ thần kinh, tim mạch và nhiều cơ quan khác. Giang mai có thể được điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.
1.26 HIV/AIDS
HIV là virus tấn công hệ thống miễn dịch của cơ thể và có thể lây truyền qua quan hệ tình dục, máu hoặc từ mẹ sang con. Nếu không điều trị, nhiễm HIV có thể tiến triển đến AIDS – Giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng. Hiện nay, điều trị bằng thuốc kháng virus giúp kiểm soát HIV, duy trì hệ miễn dịch và giảm nguy cơ lây truyền qua đường tình dục khi tải lượng virus được duy trì ở mức không phát hiện.
1.27 Mụn rộp sinh dục
Mụn rộp sinh dục là bệnh do virus Herpes simplex (HSV) gây ra, thường biểu hiện bằng các mụn nước nhỏ thành cụm, sau đó có thể vỡ tạo thành vết loét gây đau rát. Virus có khả năng tồn tại trong cơ thể và bệnh có thể tái phát, đặc biệt khi cơ thể chịu stress hoặc hệ miễn dịch suy giảm. Hiện chưa có phương pháp loại bỏ hoàn toàn HSV, nhưng điều trị có thể giúp rút ngắn thời gian bùng phát, giảm triệu chứng và hạn chế tái phát, lây truyền.
1.28 Nhiễm Chlamydia
Nhiễm Chlamydia do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra và lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng vẫn có khả năng lây cho bạn tình. Khi không được phát hiện và điều trị, nhiễm Chlamydia có thể gây viêm niệu đạo, viêm mào tinh hoàn ở nam giới và các biến chứng sinh sản ở nữ giới. Xét nghiệm giúp xác định nhiễm bệnh khi có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ.
1.29 Nấm sinh dục nam
Nấm sinh dục nam thường liên quan đến sự phát triển quá mức của nấm Candida tại vùng quy đầu và bao quy đầu. Người bệnh có thể bị ngứa, đỏ, kích ứng, đau rát hoặc xuất hiện mảng trắng tại vùng tổn thương. Nguy cơ có thể tăng khi vệ sinh vùng sinh dục không phù hợp, môi trường ẩm ướt hoặc mắc một số bệnh lý như đái tháo đường. Cần xác định đúng nguyên nhân vì các triệu chứng tương tự cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác.

Nấm sinh dục nam có thể gây ngứa, đỏ, kích ứng hoặc xuất hiện mảng trắng tại vùng sinh dục, cần được thăm khám để xác định nguyên nhân
1.30 Ung thư dương vật
Ung thư dương vật là bệnh lý ác tính tương đối hiếm gặp, thường xuất hiện dưới dạng khối u, vùng da thay đổi bất thường, vết loét hoặc tổn thương sùi không lành trên dương vật. Nhiễm một số type HPV nguy cơ cao, hút thuốc và một số bệnh lý tại bao quy đầu có thể làm tăng nguy cơ. Những tổn thương bất thường kéo dài cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
1.31 Ung thư tinh hoàn
Ung thư tinh hoàn là bệnh lý ác tính phát triển từ các tế bào trong tinh hoàn, thường gặp hơn ở nam giới trẻ tuổi. Dấu hiệu có thể là khối hoặc vùng cứng bất thường trong tinh hoàn, tinh hoàn to lên hoặc cảm giác nặng ở bìu; không phải trường hợp nào cũng gây đau. Phát hiện sớm giúp tăng khả năng điều trị thành công, vì vậy nam giới nên đi khám khi nhận thấy bất kỳ thay đổi bất thường nào ở tinh hoàn.
1.32 Cong dương vật
Cong dương vật là tình trạng dương vật có độ cong bất thường, có thể xuất hiện từ khi sinh ra hoặc phát triển về sau. Một nguyên nhân mắc phải là bệnh Peyronie, liên quan đến sự hình thành mô xơ trong bao trắng thể hang. Trường hợp nhẹ có thể không ảnh hưởng đáng kể, nhưng cong nhiều có thể gây đau khi cương hoặc khiến việc quan hệ tình dục gặp khó khăn. Mức độ cong và ảnh hưởng thực tế sẽ quyết định nhu cầu điều trị.
1.33 Đau vùng chậu mạn tính
Đau vùng chậu mạn tính là tình trạng đau hoặc khó chịu kéo dài tại vùng chậu, tầng sinh môn, vùng sinh dục hoặc vùng bụng dưới. Ở nam giới, triệu chứng có thể liên quan đến hội chứng đau vùng chậu mạn tính/viêm tuyến tiền liệt mạn tính, nhưng cũng có thể xuất phát từ cơ sàn chậu, thần kinh hoặc các nguyên nhân khác. Người bệnh có thể kèm tiểu khó, tiểu buốt, đau khi xuất tinh hoặc rối loạn chức năng tình dục. Cần đánh giá nguyên nhân thay vì tự dùng thuốc kéo dài.
2. Khi nào nên khám bác sĩ
Với danh sách bệnh lý đa dạng như trên, nam giới nên chủ động đến khám tại chuyên khoa Nam khoa của bệnh viện uy tín ngay khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nghi ngờ nào, thay vì chờ đợi hoặc tự điều trị tại nhà.
Một số dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý và thăm khám sớm bao gồm:
- Đau, sưng bất thường ở vùng sinh dục hoặc bìu.
- Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu.
- Xuất hiện các tổn thương da, mụn nước, nốt sùi bất thường tại vùng sinh dục.
- Rối loạn chức năng tình dục kéo dài.
- Khó khăn khi có con sau thời gian dài mong đợi.
- Bất kỳ khối u, sưng bất thường nào tại tinh hoàn, dương vật.
Việc chần chừ, e ngại thăm khám có thể khiến nhiều bệnh lý nam khoa tiến triển nặng hơn, gây khó khăn cho quá trình điều trị và tăng nguy cơ biến chứng lâu dài, đặc biệt là ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
3. Cách phòng ngừa bệnh lý nam khoa
Để hạn chế nguy cơ mắc các bệnh lý nam khoa, nam giới nên chủ động thực hiện một số biện pháp sau:
- Vệ sinh vùng kín đúng cách, sạch sẽ hằng ngày, đặc biệt với người có bao quy đầu dài hoặc hẹp.
- Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su và hạn chế số lượng bạn tình để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Xây dựng lối sống lành mạnh không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và tập luyện thể dục đều đặn
- Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe sinh sản.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như tiểu đường, tăng huyết áp.
- Quản lý căng thẳng, đảm bảo ngủ đủ giấc để duy trì cân bằng nội tiết tố.
- Khám sức khỏe nam khoa định kỳ, ngay cả khi chưa có triệu chứng, đặc biệt với nam giới trong độ tuổi sinh sản hoặc có kế hoạch sinh con.
- Tiêm phòng đầy đủ các vắc xin liên quan (như vắc xin HPV) theo khuyến cáo.
Bệnh lý nam khoa rất đa dạng, từ các bệnh viêm nhiễm thông thường đến rối loạn chức năng sinh lý và bệnh lây truyền qua đường tình dục. Việc chủ động tìm hiểu, phòng ngừa và thăm khám khi có dấu hiệu bất thường giúp nam giới bảo vệ sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống. Bệnh viện STO Phương Đông cung cấp dịch vụ thăm khám, tư vấn và chẩn đoán các bệnh lý nam khoa. Nam giới có triệu chứng bất thường nên chủ động đến bệnh viện để được bác sĩ đánh giá và hướng dẫn phù hợp.
Những câu hỏi thường gặp về bệnh lý nam khoa
Bệnh lý nam khoa có chỉ xảy ra ở nam giới lớn tuổi không?
Không. Nhiều bệnh lý nam khoa như viêm bao quy đầu, giãn tĩnh mạch thừng tinh, xoắn tinh hoàn hay các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể gặp ở mọi lứa tuổi, kể cả nam giới trẻ và trẻ em (với các bệnh lý bao quy đầu bẩm sinh).
Khám nam khoa định kỳ nên bắt đầu từ độ tuổi nào?
Nam giới trưởng thành, đặc biệt là người đã có hoạt động tình dục hoặc đang trong độ tuổi sinh sản, nên cân nhắc khám nam khoa định kỳ hằng năm để tầm soát sớm các bất thường, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể tái nhiễm nhiều lần không?
Có. Phần lớn các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, giang mai, Chlamydia đều có thể tái nhiễm nếu tiếp tục quan hệ tình dục không an toàn với người mang mầm bệnh, vì việc điều trị khỏi một lần không tạo ra miễn dịch bảo vệ lâu dài.
Bệnh lý nam khoa có ảnh hưởng đến tâm lý nam giới không?
Có. Nhiều bệnh lý nam khoa, đặc biệt là các rối loạn chức năng tình dục hay vô sinh nam, thường đi kèm với cảm giác tự ti, lo âu, ảnh hưởng đến sự tự tin và các mối quan hệ. Việc thăm khám và điều trị sớm không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý cho người bệnh.






















