Viêm dạ dày là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị bệnh

Viêm dạ dày không chỉ gây đau thượng vị hay cảm giác đầy bụng sau ăn mà còn là dấu hiệu cho thấy niêm mạc dạ dày đang bị tổn thương. Bệnh có thể diễn biến cấp tính hoặc kéo dài âm thầm trong nhiều năm, đặc biệt khi liên quan đến nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) hoặc sử dụng thuốc gây tổn thương niêm mạc. Nếu không được phát hiện và kiểm soát đúng cách, một số trường hợp viêm dạ dày mạn tính có thể dẫn đến những biến đổi bất thường của niêm mạc và làm tăng nguy cơ biến chứng. Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị giúp người bệnh chủ động thăm khám và bảo vệ sức khỏe tiêu hóa.

1. Viêm dạ dày là gì?

Viêm dạ dày (Gastritis) là tình trạng viêm hoặc tổn thương tại niêm mạc dạ dày. Bệnh có thể xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn hoặc diễn tiến kéo dài tùy thuộc vào nguyên nhân và tình trạng tổn thương. Niêm mạc dạ dày có một lớp hàng rào bảo vệ giúp hạn chế tác động của acid và các yếu tố tiêu hóa lên thành dạ dày. Khi hàng rào này bị suy yếu hoặc tổn thương, acid dịch vị và các yếu tố khác có thể gây kích ứng, dẫn đến tình trạng viêm.

Một số nguyên nhân thường gặp gồm nhiễm vi khuẩn H. pylori, sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá hoặc một số bệnh lý khác.

viêm dạ dày là gì

Viêm dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm, có thể gây đau hoặc khó chịu vùng thượng vị.

2. Phân loại viêm dạ dày

Dựa vào thời gian khởi phát và diễn biến, viêm dạ dày thường được chia thành hai dạng chính:

Đặc điểm Viêm dạ dày cấp tính Viêm dạ dày mạn tính
Khởi phát Xuất hiện đột ngột, diễn biến trong thời gian ngắn Diễn tiến kéo dài, có thể âm thầm
Triệu chứng Có thể đau thượng vị, buồn nôn, nôn hoặc khó chịu vùng bụng Một số trường hợp ít hoặc không có triệu chứng rõ rệt
Diễn biến Có thể cải thiện khi loại bỏ nguyên nhân và điều trị phù hợp Có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm nếu nguyên nhân không được kiểm soát
Nguy cơ Một số trường hợp có thể gây tổn thương niêm mạc hoặc xuất huyết tiêu hóa Có thể dẫn đến teo niêm mạc, dị sản ruột và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày trong một số trường hợp

Mức độ và thời gian diễn biến của bệnh không giống nhau ở mỗi người, do đó người bệnh cần được đánh giá dựa trên nguyên nhân và tình trạng tổn thương thực tế.

3. Dấu hiệu viêm dạ dày là gì?

Triệu chứng viêm dạ dày có thể khác nhau tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương. Một số người có biểu hiện rõ rệt, trong khi những trường hợp viêm dạ dày mạn tính có thể gần như không có triệu chứng.

3.1 Các dấu hiệu thường gặp 

  • Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị: Cơn đau có thể âm ỉ hoặc từng đợt, đôi khi liên quan đến thời điểm ăn uống.
  • Đầy bụng, khó tiêu: Cảm giác chướng bụng, nhanh no hoặc khó chịu sau khi ăn.
  • Buồn nôn và nôn: Có thể xuất hiện sau ăn hoặc đi kèm cảm giác khó chịu vùng thượng vị.
  • Ợ hơi, ợ chua: Có thể xuất hiện ở một số người bệnh, đặc biệt khi đồng thời có tình trạng trào ngược dạ dày thực quản.
  • Chán ăn, sụt cân: Có thể gặp khi triệu chứng kéo dài hoặc người bệnh ăn uống kém.
Triệu chứng viêm dạ dày thường gặp

Đau thượng vị, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn và chán ăn là những triệu chứng thường gặp

3.2 Dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám sớm

Người bệnh cần được đánh giá y tế sớm nếu xuất hiện các biểu hiện như:

  • Nôn ra máu hoặc chất nôn có màu giống bã cà phê.
  • Đi ngoài phân đen hoặc có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.
  • Đau bụng dữ dội, kéo dài hoặc tăng nhanh.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Nôn ói kéo dài hoặc không thể ăn uống bình thường.
  • Chóng mặt, mệt mỏi, da xanh xao, có thể liên quan đến tình trạng mất máu.

Đây có thể là dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa hoặc một vấn đề nghiêm trọng khác, cần được thăm khám và xử trí kịp thời.

Một số triệu chứng của viêm dạ dày như đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn đôi khi có thể tương tự các bệnh lý tiêu hóa khác. Trào ngược dạ dày cũng có thể gây ợ nóng, ợ chua và cảm giác khó chịu vùng ngực hoặc thượng vị, vì vậy cần dựa vào đặc điểm triệu chứng và thăm khám để xác định nguyên nhân.

4. Nguyên nhân của viêm dạ dày 

Viêm dạ dày có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó phổ biến gồm:

  • Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng gây viêm dạ dày mạn tính. Vi khuẩn có khả năng tồn tại trong môi trường dạ dày và gây tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc.
  • Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như aspirin, ibuprofen và một số thuốc cùng nhóm có thể làm suy yếu cơ chế bảo vệ niêm mạc dạ dày, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc không đúng hướng dẫn.
  • Rượu bia: Sử dụng nhiều rượu bia có thể kích thích và làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
  • Hút thuốc lá: Có thể làm ảnh hưởng đến cơ chế bảo vệ niêm mạc và làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý dạ dày.
  • Một số bệnh lý khác: Viêm dạ dày cũng có thể liên quan đến bệnh tự miễn, trào ngược dịch mật, điều trị xạ trị hoặc một số tình trạng bệnh lý khác.
  • Stress: Căng thẳng kéo dài có thể làm các triệu chứng tiêu hóa trở nên rõ rệt hơn. Tuy nhiên, stress không được xem là nguyên nhân duy nhất gây viêm dạ dày.
nguyên nhân viêm dạ dày

Căng thẳng kéo dài có thể làm tăng tiết axit và ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày, góp phần làm triệu chứng nặng hơn

5. Viêm dạ dày có nguy hiểm không?

Phần lớn trường hợp viêm dạ dày có thể được kiểm soát hiệu quả nếu xác định đúng nguyên nhân và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và thời gian bệnh kéo dài.

Một số biến chứng có thể gặp gồm:

  • Xuất huyết tiêu hóa: Tổn thương hoặc loét niêm mạc có thể gây chảy máu, dẫn đến thiếu máu hoặc mất máu cấp tính nếu tình trạng nghiêm trọng.
  • Thiếu máu: Chảy máu tiêu hóa kéo dài hoặc một số dạng viêm dạ dày đặc biệt có thể ảnh hưởng đến tình trạng thiếu máu.
  • Teo niêm mạc và dị sản ruột: Viêm dạ dày mạn tính, đặc biệt liên quan đến H. pylori, có thể gây những thay đổi bất thường tại niêm mạc dạ dày.
  • Tăng nguy cơ ung thư dạ dày: Một số dạng viêm dạ dày mạn tính, đặc biệt khi có teo niêm mạc và dị sản ruột, có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.

Lưu ý
Thủng dạ dày hoặc hẹp môn vị thường liên quan đến biến chứng của loét dạ dày – tá tràng hơn là viêm dạ dày đơn thuần. Vì vậy, không nên đồng nhất các biến chứng này với mọi trường hợp viêm dạ dày.

6. Phương pháp chẩn đoán viêm dạ dày hiện nay

Để xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ tổn thương, bác sĩ có thể kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp cận lâm sàng phù hợp.

6.1 Nội soi dạ dày

Nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng, phát hiện các tổn thương như viêm, trợt hoặc loét. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể lấy mẫu sinh thiết để đánh giá mô bệnh học hoặc kiểm tra H. pylori.

6.2 Xét nghiệm H. pylori

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm hơi thở ure, xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân hoặc các phương pháp khác. Xét nghiệm máu tìm kháng thể có thể được sử dụng trong một số tình huống nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh tình trạng nhiễm khuẩn đang hoạt động.

6.3 Các xét nghiệm khác

Xét nghiệm máu có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng thiếu máu hoặc các vấn đề liên quan. Một số trường hợp có thể được chỉ định thêm xét nghiệm phân hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh tùy theo triệu chứng và nghi ngờ lâm sàng.

7. Điều trị tình trạng viêm dạ dày như thế nào?

Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

  • Điều trị nhiễm H. pylori: Nếu xác định nhiễm H. pylori, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ tiệt trừ phù hợp, thường phối hợp nhiều loại thuốc. Người bệnh cần sử dụng đúng liều và đủ thời gian theo hướng dẫn.
  • Giảm acid và bảo vệ niêm mạc: Một số trường hợp có thể được chỉ định thuốc ức chế tiết acid hoặc các thuốc hỗ trợ bảo vệ niêm mạc nhằm giảm triệu chứng và tạo điều kiện cho niêm mạc hồi phục.
  • Điều chỉnh thuốc gây tổn thương dạ dày: Nếu viêm dạ dày liên quan đến NSAIDs hoặc một loại thuốc khác, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh thuốc tùy tình trạng bệnh. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc đang được kê đơn.
  • Điều chỉnh chế độ ăn và sinh hoạt: Hạn chế rượu bia, thuốc lá, các thực phẩm hoặc đồ uống khiến triệu chứng tăng lên; ăn uống điều độ và duy trì thói quen sinh hoạt phù hợp.

Lưu ý: Không nên tự ý mua thuốc điều trị viêm dạ dày hoặc tự sử dụng kháng sinh để điều trị H. pylori. Việc dùng thuốc cần dựa trên chẩn đoán và hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế tác dụng phụ, tương tác thuốc và nguy cơ điều trị không hiệu quả.

8. Phòng ngừa viêm dạ dày tại nhà

Bên cạnh điều trị theo chỉ định, duy trì lối sống phù hợp có thể giúp hạn chế các yếu tố gây kích ứng và hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa:

  • Ăn uống đúng giờ, không bỏ bữa và tránh ăn quá no.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích.
  • Tránh những thực phẩm khiến bản thân xuất hiện hoặc tăng triệu chứng khó chịu.
  • Không tự ý sử dụng thuốc giảm đau, đặc biệt là các thuốc NSAIDs, trong thời gian dài.
  • Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên.
  • Giữ tinh thần ổn định, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng kéo dài.
  • Nếu từng được chẩn đoán nhiễm H. pylori, cần tuân thủ phác đồ điều trị và kiểm tra lại theo thời điểm bác sĩ chỉ định để đánh giá hiệu quả tiệt trừ.

Bên cạnh điều trị theo chỉ định, duy trì lối sống phù hợp có thể giúp hạn chế các yếu tố gây kích ứng và hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa. Người bệnh cũng nên tìm hiểu viêm dạ dày nên ăn gì để lựa chọn thực phẩm phù hợp, hạn chế kích ứng niêm mạc dạ dày và hỗ trợ quá trình kiểm soát triệu chứng.

cách phòng ngừa viêm dạ dày

Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ, cân bằng và ăn đúng bữa giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày

Viêm dạ dày là bệnh lý tiêu hóa phổ biến với nhiều nguyên nhân và mức độ biểu hiện khác nhau. Trong đó, nhiễm H. pylori, sử dụng thuốc NSAIDs và một số yếu tố liên quan đến lối sống có thể góp phần gây tổn thương niêm mạc dạ dày. Việc xác định đúng nguyên nhân và điều trị phù hợp giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế tổn thương tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng.

Nếu thường xuyên đau thượng vị, đầy bụng, buồn nôn, khó tiêu hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên chủ động thăm khám tại các chuyên khoa. Bệnh viện STO Phương Đông cung cấp dịch vụ thăm khám và chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa, giúp người bệnh được đánh giá tình trạng và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về bệnh viêm dạ dày

Viêm dạ dày có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Khả năng hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Nhiều trường hợp có thể cải thiện tốt khi nguyên nhân được kiểm soát và điều trị đúng. Với viêm dạ dày mạn tính, người bệnh có thể cần theo dõi lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ.

Viêm dạ dày do H. pylori có cần điều trị không?

Có. Khi được xác định nhiễm H. pylori và có chỉ định điều trị, người bệnh cần tuân thủ phác đồ tiệt trừ do bác sĩ kê đơn. Sau điều trị, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra lại để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.

Viêm dạ dày có phải lúc nào cũng gây đau bụng không?

Không. Một số người bị viêm dạ dày, đặc biệt viêm dạ dày mạn tính, có thể không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ xuất hiện đầy bụng, khó tiêu, nhanh no. Vì vậy, mức độ triệu chứng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ tổn thương niêm mạc.

Viêm dạ dày có nên nội soi không?

Nội soi được bác sĩ chỉ định tùy thuộc vào tuổi, triệu chứng, yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo. Đây là phương pháp giúp quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và có thể lấy mẫu sinh thiết khi cần thiết.

Khi nào người bị viêm dạ dày cần đi khám ngay?

Nếu xuất hiện nôn ra máu, chất nôn màu bã cà phê, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội, choáng hoặc có biểu hiện mất máu, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí kịp thời.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?