Thoái hóa khớp háng là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Thoái hóa khớp háng là tình trạng sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, khiến hai đầu xương tăng ma sát khi vận động, từ đó gây đau vùng háng, cứng khớp và giảm khả năng đi lại. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, người thừa cân hoặc từng chấn thương vùng háng, nhưng cũng có thể xuất hiện sớm do nhiều yếu tố nguy cơ khác. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nặng, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày.

1. Bệnh thoái hóa khớp háng là gì?

Thoái hóa khớp háng (tên khoa học: Hip Osteoarthritis) còn gọi là viêm xương khớp háng là tình trạng lớp sụn bao phủ chỏm xương đùi và ổ cối (nơi tiếp giáp giữa xương đùi và xương chậu) bị bào mòn dần theo thời gian. Khớp háng vốn có cấu trúc dạng chỏm, ổ cối, cho phép chân xoay chuyển linh hoạt theo nhiều hướng, đồng thời chịu phần lớn trọng lượng cơ thể khi đứng, đi lại hoặc vận động mạnh.

Về quá trình hình thành, khi lớp sụn bảo vệ tại khớp háng dần mỏng đi, khoảng cách giữa chỏm xương đùi và ổ cối bị thu hẹp, khiến hai đầu xương tiếp xúc và cọ xát trực tiếp vào nhau khi vận động. Phản ứng viêm tại chỗ xuất hiện, cơ thể có xu hướng hình thành thêm các gai xương xung quanh viền khớp nhằm gia cố sự vững chắc, nhưng chính các gai xương này lại càng làm hạn chế tầm vận động và gây đau nhiều hơn theo thời gian. Cơ chế thoái hóa tương tự cũng có thể gặp ở các khớp khác, chẳng hạn thoái hóa khớp vai nhưng biểu hiện và mức độ ảnh hưởng đến vận động sẽ khác nhau tùy vị trí.

Những đối tượng dễ mắc bệnh bao gồm người lớn tuổi (do quá trình lão hóa sụn khớp tự nhiên), người thừa cân béo phì (do áp lực dồn lên khớp háng tăng cao), người thường xuyên vận động mạnh hoặc lao động nặng ảnh hưởng đến khớp háng và người có tiền sử chấn thương vùng háng như trật khớp, gãy ổ cối hoặc gãy cổ xương đùi. Ngoài ra, các bệnh lý thoái hóa ở hệ cơ xương khớp như thoái hóa cột sống cũng thường được quan tâm ở nhóm người có tuổi hoặc chịu áp lực kéo dài lên hệ vận động.

thoái hóa khớp háng là gì

Thoái hóa khớp háng gây đau, cứng khớp và hạn chế vận động nếu không được điều trị sớm

2. Các loại thoái hóa khớp háng thường gặp

Dựa trên nguyên nhân khởi phát, thoái hóa khớp háng thường được chia thành hai nhóm chính:

Thoái hóa khớp háng nguyên phát: Đây là dạng phổ biến nhất, xảy ra chủ yếu do quá trình lão hóa tự nhiên của sụn khớp theo tuổi tác, không xác định được nguyên nhân bệnh lý nền cụ thể nào khác. Dạng này thường gặp ở người trên 50 tuổi và tiến triển từ từ trong nhiều năm.

Thoái hóa khớp háng thứ phát: Xảy ra khi có một nguyên nhân hoặc bệnh lý cụ thể làm khởi phát và đẩy nhanh quá trình thoái hóa, bao gồm:

  • Sau chấn thương: Gãy ổ cối, gãy cổ xương đùi, trật khớp háng không được điều trị đúng cách có thể để lại di chứng thoái hóa thứ phát sau nhiều năm.
  • Dị tật bẩm sinh khớp háng: Như loạn sản khớp háng, khớp háng lệch trục từ nhỏ khiến áp lực phân bố không đều lên bề mặt sụn.
  • Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi: Tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng chỏm xương đùi khiến một phần xương bị hoại tử, làm sụp bề mặt khớp và thúc đẩy thoái hóa nhanh chóng.
  • Biến chứng từ các bệnh khớp viêm khác: Như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp có thể gây tổn thương thứ phát tại khớp háng.

3. Nguyên nhân của thoái hóa khớp háng

Một số yếu tố nguy cơ cụ thể được ghi nhận làm tăng khả năng mắc bệnh:

  • Nguy cơ thoái hóa khớp háng tăng dần theo tuổi, do khả năng tái tạo sụn khớp suy giảm theo thời gian
  • Thừa cân, béo phì làm tăng đáng kể tải trọng dồn lên khớp háng trong mỗi bước đi, đẩy nhanh tốc độ bào mòn sụn
  • Một số người mang cấu trúc khớp háng hoặc chất lượng sụn khớp kém bền vững hơn do di truyền, khiến nguy cơ thoái hóa xuất hiện sớm hơn
  • Không chỉ chấn thương lớn, mà cả các vi chấn thương tích lũy do vận động khớp háng cường độ cao, lặp đi lặp lại trong thời gian dài (thường gặp ở vận động viên) cũng làm tăng nguy cơ
  • Bất thường cấu trúc khớp háng như hội chứng chèn ép khớp háng – đùi (femoroacetabular impingement), khiến chỏm xương đùi và ổ cối tiếp xúc bất thường trong quá trình vận động
  • Một số nghiên cứu cho thấy nữ giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở một số nhóm tuổi nhất định, có thể liên quan đến thay đổi nội tiết tố sau mãn kinh
nguyên nhân thoái hóa khớp háng

Chấn thương vùng khớp háng có thể làm tổn thương sụn khớp, tăng nguy cơ thoái hóa khớp háng theo thời gian

4. Dấu hiệu nhận biết tình trạng thoái hóa khớp háng

Cũng như nhiều bệnh lý thoái hóa khớp khác, thoái hóa ở khớp háng thường tiến triển âm thầm, với các triệu chứng tăng dần theo mức độ tổn thương của sụn khớp.

4.1 Giai đoạn nhẹ

Người bệnh thường chỉ cảm nhận cơn đau thoáng qua ở vùng bẹn, mặt trước đùi hoặc đôi khi lan xuống đầu gối, đây là đặc điểm dễ gây nhầm lẫn khiến nhiều người ban đầu chỉ nghĩ mình đang gặp vấn đề ở khớp gối. Cơn đau thường xuất hiện sau khi vận động nhiều, đi bộ đường dài hoặc đứng lâu, và giảm khi nghỉ ngơi. Có thể kèm theo cảm giác cứng khớp nhẹ vào buổi sáng, thường cải thiện sau khi vận động khoảng 30 phút.

dấu hiệu thoái hóa khớp háng

Đau vùng háng, cứng khớp, đi khập khiễng và khó xoay chân là những dấu hiệu điển hình

4.2 Giai đoạn trung bình

Cơn đau trở nên rõ rệt và thường xuyên hơn, xuất hiện ngay cả khi thực hiện các động tác sinh hoạt cơ bản như đứng lên từ ghế, xoay người, mặc quần áo hoặc đi giày. Người bệnh có thể cảm nhận được tiếng lạo xạo khi cử động khớp háng, đồng thời bắt đầu nhận thấy sự hạn chế trong biên độ vận động, đặc biệt khi xoay hoặc dạng chân.

4.3 Giai đoạn nặng

Cơn đau trở nên liên tục, kể cả khi nghỉ ngơi hoặc về đêm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ. Người bệnh đi khập khiễng rõ rệt, một số trường hợp xuất hiện tình trạng chân ngắn hơn bên còn lại do biến dạng khớp, teo cơ vùng đùi – mông do hạn chế vận động kéo dài, và gặp nhiều khó khăn trong các hoạt động cơ bản như ngồi xổm, leo cầu thang hoặc đi lại quãng đường ngắn.

5. Bệnh thoái hóa khớp háng có nguy hiểm không?

Thoái hóa khớp háng không đe dọa trực tiếp đến tính mạng, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống lâu dài, bao gồm:

  • Biến dạng khớp, lệch trục chi: Tình trạng bào mòn sụn không đồng đều có thể khiến chân bị ngắn lại hoặc lệch trục so với bên đối diện.
  • Mất khả năng vận động, teo cơ: Đau kéo dài khiến người bệnh hạn chế vận động, dẫn đến yếu và teo cơ vùng đùi, mông làm giảm khả năng tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Ảnh hưởng đến khớp gối và cột sống: Do dáng đi bù trừ để giảm đau tại khớp háng, các khớp lân cận như khớp gối, cột sống thắt lưng phải chịu áp lực bất thường, lâu dài có thể dẫn đến thoái hóa thứ phát tại các vị trí này.
  • Tăng nguy cơ té ngã: Đặc biệt ở người lớn tuổi, dáng đi khập khiễng và hạn chế thăng bằng làm tăng nguy cơ té ngã, có thể dẫn đến gãy xương nghiêm trọng.
  • Ảnh hưởng tâm lý: Đau mạn tính và hạn chế vận động kéo dài có thể liên quan đến tình trạng lo âu, giảm chất lượng giấc ngủ và giảm khả năng tham gia các hoạt động xã hội.

6. Làm thế nào phát hiện thoái hóa khớp háng sớm?

Để chẩn đoán thoái hóa khớp háng, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng kết hợp các phương pháp cận lâm sàng phù hợp:

  • Khám lâm sàng: Đánh giá dáng đi, tầm vận động của khớp háng (gấp, duỗi, xoay, dạng, khép), vị trí và tính chất cơn đau cũng như mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh
  • Chụp X-quang khớp háng: Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cơ bản và quan trọng nhất, giúp xác định mức độ hẹp khe khớp, sự hiện diện của gai xương, cũng như đánh giá hình thái tổng thể của chỏm xương đùi và ổ cối
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết hơn về tình trạng sụn khớp, mô mềm xung quanh, hoặc khi nghi ngờ hoại tử vô mạch chỏm xương đùi ở giai đoạn sớm mà X-quang chưa phát hiện được
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Hỗ trợ đánh giá chi tiết cấu trúc xương, đặc biệt hữu ích trong lập kế hoạch phẫu thuật đối với các trường hợp có biến dạng khớp phức tạp
  • Xét nghiệm máu: Có thể được chỉ định để loại trừ các nguyên nhân viêm khớp khác có triệu chứng tương tự

Việc phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn sớm khi cơn đau còn nhẹ và chưa ảnh hưởng nhiều đến vận động sẽ giúp việc kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, hạn chế tối đa nguy cơ phải can thiệp phẫu thuật ở giai đoạn muộn.

7. Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp háng

Việc điều trị thoái hóa khớp háng được xây dựng dựa trên mức độ tổn thương, độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể và nhu cầu vận động của từng người bệnh, bao gồm các hướng chính sau:

  • Điều trị không dùng thuốc: Bao gồm vật lý trị liệu nhằm tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp háng, cải thiện tầm vận động; kiểm soát cân nặng hợp lý để giảm tải trọng lên khớp; và điều chỉnh một số thói quen sinh hoạt gây áp lực lớn lên khớp háng.
  • Điều trị bằng thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, kháng viêm phù hợp với mức độ triệu chứng, hoặc trong một số trường hợp có thể cân nhắc tiêm nội khớp để hỗ trợ giảm đau và cải thiện vận động tạm thời.
  • Điều trị ngoại khoa: Được cân nhắc khi bệnh đã tiến triển nặng, các phương pháp bảo tồn không còn mang lại hiệu quả. Tùy vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các kỹ thuật can thiệp khác nhau, từ phẫu thuật bảo tồn khớp đến thay khớp háng nhân tạo.

Lưu ý quan trọng
Tất cả các phương pháp điều trị nêu trên từ dùng thuốc đến can thiệp phẫu thuật, đều cần tuân theo đúng chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc, tiêm thuốc hoặc áp dụng các phương pháp điều trị truyền miệng khi chưa được thăm khám và tư vấn cụ thể.

8. Có nên thay khớp háng toàn phần không?

Thay khớp háng toàn phần là phương pháp phẫu thuật thay thế phần khớp háng bị tổn thương nặng bằng khớp nhân tạo, thường được cân nhắc cho các trường hợp thoái hóa khớp háng giai đoạn cuối, khi cơn đau kéo dài dữ dội, khả năng vận động suy giảm nghiêm trọng và các phương pháp điều trị bảo tồn không còn hiệu quả.

Đây là phương pháp đã được áp dụng phổ biến trong nhiều năm, phần lớn trường hợp cho kết quả cải thiện đáng kể về khả năng vận động và giảm đau sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ can thiệp ngoại khoa nào, thay khớp háng toàn phần vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nhất định như nhiễm trùng, lỏng khớp nhân tạo theo thời gian, huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc trật khớp sau mổ.

Chính vì vậy, quyết định có nên thay khớp háng toàn phần hay không cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa về mức độ tổn thương, tuổi tác, tình trạng sức khỏe và mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của từng người bệnh. Phẫu thuật này nên được thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín, có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại, nhằm hạn chế tối đa các rủi ro có thể xảy ra trong và sau quá trình phẫu thuật.

thay khớp háng toàn phần

Phẫu thuật thay khớp háng được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không còn hiệu quả và khớp đã tổn thương nặng

9. Cách chăm sóc người bị thoái hóa khớp háng

Để hạn chế tình trạng thoái hóa khớp háng tiến triển nặng hơn và duy trì khả năng vận động lâu dài, người bệnh nên lưu ý một số biện pháp chăm sóc sau:

  • Sử dụng ghế có độ cao vừa phải, tránh ngồi ghế quá thấp gây khó khăn khi đứng lên
  • Sử dụng gậy hoặc khung tập đi hỗ trợ nếu cần, giúp giảm tải trọng lên khớp háng khi di chuyển
  • Hạn chế các động tác xoay người đột ngột, ngồi xổm sâu hoặc ngồi bắt chéo chân trong thời gian dài
  • Sắp xếp không gian sống gọn gàng, loại bỏ vật cản dễ gây vấp ngã
  • Duy trì vận động nhẹ nhàng, phù hợp như đi bộ, bơi lội, đạp xe với cường độ vừa sức
  • Thực hiện các bài tập tăng cường cơ vùng hông, đùi theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên vật lý trị liệu
  • Tránh các môn thể thao có tính chất va chạm mạnh hoặc gây áp lực lớn lên khớp háng
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý, hạn chế tăng cân quá mức
  • Bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D và các dưỡng chất có lợi cho xương khớp
  • Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử chấn thương vùng háng hoặc gia đình có người mắc bệnh

Các biện pháp trên chỉ giúp giảm nguy cơ và làm chậm quá trình thoái hóa, không đảm bảo phòng tránh tuyệt đối. Khi có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám thay vì chỉ áp dụng các biện pháp tại nhà.

Thoái hóa khớp háng tiến triển âm thầm nhưng có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện và can thiệp đúng thời điểm. Việc chủ động nhận biết dấu hiệu bất thường ngay từ giai đoạn đầu, kết hợp chăm sóc đúng cách trong sinh hoạt hàng ngày, sẽ giúp người bệnh duy trì khả năng vận động và hạn chế nguy cơ phải can thiệp phẫu thuật ở giai đoạn muộn. Bệnh viện STO Phương Đông với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm tại chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình, cùng hệ thống trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc thăm khám, chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị thoái hóa khớp háng phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về thoái hóa khớp háng

Thoái hóa khớp háng có tự khỏi được không?

Không. Thoái hóa khớp háng là quá trình bào mòn sụn khớp không thể tự phục hồi hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt và làm chậm tiến triển nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách.

Người trẻ tuổi có bị thoái hóa khớp háng không?

Có. Dù phổ biến hơn ở người lớn tuổi, thoái hóa khớp háng vẫn có thể xảy ra ở người trẻ nếu có các yếu tố nguy cơ như dị tật bẩm sinh khớp háng, chấn thương, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi hoặc vận động khớp háng cường độ cao kéo dài.

Sau khi thay khớp háng, người bệnh có thể vận động bình thường trở lại không?

Phần lớn người bệnh có thể cải thiện đáng kể khả năng vận động sau phẫu thuật thay khớp, tuy nhiên cần trải qua quá trình phục hồi chức năng đầy đủ theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu và duy trì tuổi thọ của khớp nhân tạo.

Đau vùng háng có phải lúc nào cũng là thoái hóa khớp háng không?

Không hẳn. Đau vùng háng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác như viêm gân, thoát vị bẹn, hoặc các bệnh lý cột sống thắt lưng lan xuống. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám cụ thể để xác định chính xác nguyên nhân, không nên tự chẩn đoán dựa trên triệu chứng đau đơn thuần.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?