Thận đảm nhiệm chức năng gì? Dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý về thận

Thận không chỉ đảm nhiệm việc lọc máu và đào thải chất cặn qua nước tiểu mà còn tham gia điều hòa lượng nước, điện giải và huyết áp. Nhiều bệnh lý về thận có thể tiến triển trong thời gian dài mà biểu hiện không rõ ràng. Vì vậy, việc chú ý những thay đổi về tiểu tiện, phù, huyết áp hoặc kết quả xét nghiệm có ý nghĩa trong phát hiện sớm tổn thương thận.

1. Tổng quan về thận

Thận là cơ quan quan trọng thuộc hệ tiết niệu, đảm nhiệm chức năng lọc máu và đào thải các chất cặn bã ra khỏi cơ thể. Bên cạnh đó, thận còn tham gia điều hòa lượng nước, điện giải và góp phần duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể. Cơ thể người bình thường có hai quả thận, nằm ở phía sau phúc mạc và hai bên cột sống, tương ứng khoảng từ đốt sống ngực T11 đến đốt sống thắt lưng L3. Thận phải thường nằm thấp hơn thận trái khoảng một đốt sống do vị trí của gan. Thận trái nằm phía dưới xương sườn 11 và 12, gần các cơ quan như dạ dày và lá lách.

Ở người trưởng thành, mỗi quả thận dài khoảng 10 – 12,5 cm, rộng 5 – 7 cm, dày 3 – 4 cm và nặng khoảng 150 – 170 g. Thận có hình dạng tương tự hạt đậu, gồm một bờ lồi và một bờ lõm. Tại bờ lõm có rốn thận, nơi các mạch máu, thần kinh và niệu quản đi qua để kết nối thận với các cơ quan khác.

tổng quan về thận người

Hình ảnh tổng quan vị trí và vai trò quan trọng của hệ bài tiết đối với cơ thể con người

2. Cấu tạo của thận bao gồm những bộ phận nào?

Thận được cấu tạo từ nhiều thành phần liên kết chặt chẽ với nhau, đảm nhiệm quá trình lọc máu, tái hấp thu và hình thành nước tiểu.

cấu tạo về thận

Cấu tạo chi tiết của thận gồm vỏ thận, tủy thận và hệ thống nephron đảm nhận chức năng bài tiết

2.1 Đơn vị thận (Nephron)

Nephron là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận, mỗi quả thận có khoảng 1 triệu nephron. Dựa vào vị trí và đặc điểm cấu tạo, nephron được chia thành nephron vỏ (chiếm khoảng 85%) và nephron cận tủy (khoảng 15%), trong đó nephron cận tủy có vai trò quan trọng trong khả năng cô đặc nước tiểu.

2.2 Tiểu thể thận

Tiểu thể thận nằm chủ yếu ở vùng vỏ thận, gồm cầu thận là một búi mao mạch thực hiện quá trình lọc máu và bao Bowman bao quanh cầu thận để tiếp nhận dịch lọc.

2.3 Hệ thống ống thận

Sau tiểu thể thận là hệ thống ống thận, gồm ống lượn gần, quai Henle, ống lượn xa và ống góp. Dịch lọc đi qua các đoạn ống này, trải qua quá trình tái hấp thu và bài tiết để hình thành nước tiểu trước khi được đưa về bể thận.

2.4 Các vùng giải phẫu chính

Về mặt giải phẫu, thận gồm các vùng và cấu trúc chính:

  • Vỏ thận: Nằm ở lớp ngoài, chứa phần lớn tiểu thể thận và các ống thận.
  • Tủy thận: Nằm phía trong vỏ thận, gồm các tháp thận chứa quai Henle và ống góp, kết thúc tại các nhú thận.
  • Đài thận và bể thận: Đài thận tiếp nhận nước tiểu từ các nhú thận, sau đó tập trung về bể thận trước khi chảy xuống niệu quản.
  • Mạch máu và niệu quản: Động mạch thận đưa máu đến thận, tĩnh mạch thận đưa máu sau lọc trở về tuần hoàn; niệu quản dẫn nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang.

3. Chức năng của thận đối với cơ thể

Thận không chỉ đảm nhiệm chức năng lọc máu và tạo nước tiểu mà còn tham gia điều hòa nhiều hoạt động quan trọng, giúp duy trì sự ổn định của cơ thể.

  • Lọc máu và loại bỏ chất thải: Thận liên tục lọc máu để loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa như urea, creatinine và những chất không cần thiết ra khỏi cơ thể.
  • Hình thành và bài tiết nước tiểu: Quá trình lọc tại cầu thận tạo ra nước tiểu đầu. Sau đó, hệ thống ống thận tái hấp thu nước, glucose và các chất cần thiết trở lại máu, phần còn lại được bài tiết thành nước tiểu và đưa xuống bàng quang.
  • Duy trì cân bằng nước và điện giải: Thận điều chỉnh lượng nước và nồng độ các chất điện giải như natri, kali, canxi, phốt pho, qua đó góp phần duy trì thể tích dịch trong cơ thể.
  • Điều hòa pH máu: Thận giúp giữ độ pH của máu trong giới hạn ổn định bằng cách bài tiết ion H⁺ và điều chỉnh lượng bicarbonate được tái hấp thu.
  • Tham gia điều hòa huyết áp: Thận tiết renin, một thành phần quan trọng của hệ thống điều hòa huyết áp, giúp cơ thể duy trì huyết áp và cân bằng dịch khi cần thiết.
  • Thực hiện chức năng nội tiết: Thận sản xuất erythropoietin, hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu, đồng thời chuyển vitamin D thành dạng hoạt động calcitriol, hỗ trợ quá trình hấp thu và duy trì cân bằng canxi.
  • Tham gia chuyển hóa và đào thải thuốc: Thận góp phần chuyển hóa một số chất và đào thải nhiều loại thuốc, chất chuyển hóa hoặc độc tố ra khỏi cơ thể thông qua nước tiểu.
chức năng của thận

Mô phỏng quá trình thận liên tục lọc máu, đào thải độc tố và chất thải ra khỏi cơ thể qua nước tiểu

4. Các bệnh lý thận cần phải chú ý

Các bệnh lý về thận có thể biểu hiện rất khác nhau, trong đó một số bệnh tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi chức năng thận đã suy giảm. Những bệnh lý thường gặp gồm:

4.1. Suy thận

Suy thận là tình trạng chức năng lọc và đào thải chất cặn của thận bị suy giảm, có thể xảy ra cấp tính hoặc tiến triển mạn tính. Suy thận cấp thường liên quan đến mất nước nghiêm trọng, mất máu, nhiễm trùng nặng, tổn thương thận hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Suy thận mạn thường gặp ở người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh cầu thận hoặc bệnh thận kéo dài.

Giai đoạn sớm có thể chưa có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể mệt mỏi, phù chân hoặc mặt, thay đổi lượng nước tiểu, buồn nôn, ngứa, khó thở và tăng huyết áp.

4.2. Sỏi thận

Sỏi thận hình thành khi các khoáng chất và muối trong nước tiểu kết tinh, tạo thành sỏi trong thận hoặc đường tiết niệu.Nguyên nhân thường do uống ít nước, nước tiểu cô đặc, chế độ ăn nhiều muối hoặc một số loại protein, rối loạn chuyển hóa và tiền sử gia đình có người mắc sỏi thận có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.

Đối với sỏi nhỏ có thể không gây triệu chứng. Khi sỏi di chuyển hoặc gây tắc nghẽn, người bệnh thường đau quặn vùng hông lưng lan xuống bụng dưới hoặc bẹn, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu, buồn nôn hoặc nôn.

4.3. Viêm cầu thận

Viêm cầu thận là tình trạng tổn thương và viêm các cầu thận, ảnh hưởng đến khả năng lọc máu của thận. Bệnh có thể xảy ra sau một số nhiễm trùng, do bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch hoặc một số bệnh lý ảnh hưởng đến cầu thận.

Khi bị người bệnh có dấu hiệu tiểu ra máu, nước tiểu sẫm màu hoặc nhiều bọt, phù mặt và chân, tăng huyết áp, giảm lượng nước tiểu. Một số trường hợp có thể diễn tiến thành suy giảm chức năng thận.

4.4. Hội chứng thận hư

Hội chứng thận hư xảy ra khi hàng rào lọc của cầu thận bị tổn thương, khiến lượng lớn protein thất thoát qua nước tiểu. Các bệnh lý cầu thận nguyên phát hoặc bệnh toàn thân như đái tháo đường, lupus, nhiễm trùng hoặc tác dụng của một số thuốc.

Biểu hiện nổi bật là phù, thường thấy ở mí mắt, mặt, chân và có thể lan rộng. Người bệnh có thể tiểu nhiều bọt, tăng cân do giữ nước và xét nghiệm cho thấy protein niệu, giảm albumin máu.

4.5. Bệnh thận đa nang

Bệnh thận đa nang là bệnh lý có yếu tố di truyền, đặc trưng bởi sự hình thành nhiều nang chứa dịch trong thận, có thể phát triển và tăng kích thước theo thời gian. Phần lớn trường hợp liên quan đến đột biến gen di truyền, phổ biến nhất là bệnh thận đa nang di truyền theo gen trội trên nhiễm sắc thể thường.

Người bệnh có thể tăng huyết áp, đau vùng hông lưng hoặc bụng, tiểu ra máu, nhiễm trùng đường tiết niệu. Khi bệnh tiến triển, chức năng thận có thể suy giảm.

4.6. Ứ nước thận

Ứ nước thận xảy ra khi dòng nước tiểu bị cản trở, khiến nước tiểu ứ lại và làm giãn đài bể thận. Nguyên nhân thường do sỏi thận hoặc niệu quản, hẹp niệu quản, phì đại tuyến tiền liệt, khối u hoặc các bất thường gây tắc nghẽn đường tiết niệu.

Dấu hiệu thường là đau vùng hông lưng, đau quặn từng cơn, tiểu khó, tiểu buốt, tiểu ra máu. Nếu kèm nhiễm trùng, người bệnh có thể sốt và rét run.

4.7. Một số tổn thương khác của thận

Ngoài các bệnh lý trên, thận còn có thể gặp viêm ống thận, u nang thận hoặc bướu thận. Triệu chứng phụ thuộc vào loại tổn thương, kích thước và mức độ ảnh hưởng đến chức năng thận.

  • Viêm ống thận: Có thể liên quan đến nhiễm trùng, thuốc hoặc các bệnh lý khác; người bệnh có thể mệt mỏi, sốt, thay đổi lượng nước tiểu hoặc rối loạn điện giải.
  • U nang thận: Phần lớn nang thận đơn giản không gây triệu chứng và thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Nang lớn hoặc có biến chứng có thể gây đau vùng hông lưng, tiểu ra máu hoặc nhiễm trùng.
  • Bướu thận: Có thể gây tiểu ra máu, đau vùng hông lưng, sờ thấy khối bất thường hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, tuy nhiên giai đoạn sớm có thể chưa xuất hiện triệu chứng.

5. Cách chăm sóc tốt sức khỏe cho thận

Duy trì lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống phù hợp giúp hỗ trợ chức năng thận và giảm nguy cơ mắc một số bệnh lý về thận.

  • Bổ sung nước phù hợp với nhu cầu của cơ thể, đặc biệt chú ý uống đủ nước khi vận động hoặc thời tiết nóng. Lượng nước cần thiết có thể khác nhau tùy tình trạng sức khỏe và bệnh lý của mỗi người.
  • Hạn chế muối, đường dư thừa, các loại nước ngọt (nước có gas, đồ uống đóng chai nhiều đường/chất tạo ngọt nhân tạo) và lượng protein quá mức. Đồng thời, tăng cường rau củ quả tươi trong chế độ ăn. Người đang mắc bệnh thận nên điều chỉnh chế độ dinh dưỡng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
  • Thường xuyên tập thể dục, duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế ngồi lâu giúp kiểm soát huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến thận.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia để giảm các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch và chức năng thận.
  • Hạn chế thói quen nhịn tiểu kéo dài và chú ý vệ sinh đường tiết niệu để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Đặc biệt cần thận trọng với thuốc giảm đau và các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Chỉ nên sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
cách bảo vệ sức khỏe thận

Bổ sung nước lọc đầy đủ và hạn chế tối đa các loại nước ngọt đóng chai giúp bảo vệ chức năng thận khỏe mạnh

Thận có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động của hệ tiết niệu và nhiều chức năng khác trong cơ thể. Không nên bỏ qua những thay đổi bất thường về lượng nước tiểu, màu sắc nước tiểu, tình trạng phù hoặc các chỉ số chức năng thận. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ chuyên khoa sẽ kiểm tra, đánh giá chức năng thận và xác định hướng theo dõi phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về thận

Mất bao nhiêu phần trăm chức năng thận thì cơ thể vẫn có thể hoạt động bình thường?

Thận có khả năng bù trừ tốt nên ngay cả khi một phần chức năng bị suy giảm, cơ thể vẫn có thể duy trì các hoạt động cơ bản. Tuy nhiên, không có một tỷ lệ cố định áp dụng cho tất cả mọi người, vì khả năng bù trừ còn phụ thuộc vào mức độ và nguyên nhân tổn thương thận.

Tại sao người mắc suy thận mạn thường bị thiếu máu?

Thận có chức năng sản xuất erythropoietin (EPO), hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu. Khi chức năng thận suy giảm, lượng EPO được sản xuất có thể giảm, khiến quá trình tạo hồng cầu bị ảnh hưởng và dẫn đến thiếu máu.

Những phương pháp nào thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận?

Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để đánh giá creatinine, ure và ước tính mức lọc cầu thận; xét nghiệm nước tiểu để phát hiện protein, máu hoặc các bất thường khác. Siêu âm thận được sử dụng để đánh giá hình thái và cấu trúc, trong khi sinh thiết thận chỉ được thực hiện trong một số trường hợp cần xác định nguyên nhân tổn thương.

Lạm dụng thuốc giảm đau có thể gây hại cho thận như thế nào?

Sử dụng một số thuốc giảm đau, đặc biệt thuốc chống viêm không steroid (NSAID), với liều cao hoặc kéo dài có thể làm giảm lượng máu đến thận và gây tổn thương thận. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc kéo dài thuốc giảm đau khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Màu sắc và đặc điểm nước tiểu có thể cảnh báo vấn đề về thận không?

Nước tiểu vàng nhạt thường là biểu hiện của tình trạng đủ nước, trong khi màu vàng đậm có thể liên quan đến thiếu nước. Nước tiểu có bọt kéo dài, màu hồng hoặc đỏ có thể là dấu hiệu của protein niệu hoặc tiểu máu, cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân. Chỉ dựa vào màu sắc nước tiểu không thể đánh giá chính xác chức năng thận.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?