Khám tầm soát ung thư dạ dày gồm những gì? Giá khám bao nhiêu?

Những biểu hiện như đầy bụng, khó tiêu, đau thượng vị hay chán ăn thường dễ bị bỏ qua vì giống với các rối loạn tiêu hóa thông thường. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo những tổn thương nghiêm trọng tại dạ dày. Tầm soát ung thư dạ dày giúp chủ động kiểm tra sức khỏe dạ dày, nhận diện những bất thường từ sớm và có hướng đánh giá chuyên sâu khi cần thiết. Đặc biệt, người có yếu tố nguy cơ hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh càng nên quan tâm đến việc tầm soát đúng thời điểm.

1. Tầm soát ung thư dạ dày là gì?

Tầm soát ung thư dạ dày là quá trình thăm khám và thực hiện các xét nghiệm y khoa định kỳ nhằm phát hiện sớm những tổn thương tiền ung thư hoặc tế bào bất thường tại niêm mạc dạ dày, ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện các triệu chứng rõ ràng.

Ở giai đoạn khởi phát, khối u dạ dày thường phát triển âm thầm và hầu như chưa gây ra cảm giác đau đớn hoặc khó chịu đặc trưng. Vì vậy, tầm soát định kỳ giúp bác sĩ có cơ hội phát hiện và can thiệp từ giai đoạn rất sớm. Tầm soát không chỉ góp phần nâng cao khả năng điều trị thành công, bảo tồn tối đa cấu trúc dạ dày mà còn giúp giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong do bệnh.

tầm soát ung thư dạ dày là gì

Tầm soát ung thư dạ dày giúp phát hiện sớm những bất thường tại dạ dày, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị kịp thời

2. Đối tượng nên thực hiện tầm soát

Tầm soát ung thư dạ dày đặc biệt được khuyến cáo đối với những người có các yếu tố nguy cơ cao. Việc chủ động kiểm tra giúp phát hiện sớm những bất thường tại dạ dày và có hướng theo dõi, can thiệp phù hợp khi cần thiết:

  • Người trên 50 tuổi vì nguy cơ mắc các bệnh lý ác tính ở đường tiêu hóa tăng lên theo tuổi, một phần liên quan đến những thay đổi tự nhiên của niêm mạc dạ dày theo thời gian.
  • Những người có bố mẹ, anh chị em ruột hoặc người thân từng mắc ung thư dạ dày hay ung thư đường tiêu hóa có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do ảnh hưởng của yếu tố gia đình và di truyền.
  • Người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP), vi khuẩn này là nguyên nhân hàng đầu gây viêm loét dạ dày – tá tràng mạn tính và có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tiến triển thành ung thư dạ dày.
  • Người mắc các bệnh lý dạ dày mạn tính đặc biệt là người có tiền sử viêm teo niêm mạc dạ dày mạn tính, viêm loét dạ dày kéo dài hoặc tổn thương Barrett thực quản.
  • Người có lối sống và chế độ ăn uống chưa lành mạnh như là thường xuyên hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ăn ít chất xơ hoặc sử dụng nhiều thực phẩm ướp muối, đồ nướng, thực phẩm lên men hay thực phẩm được bảo quản không đảm bảo chất lượng có thể làm gia tăng nguy cơ bệnh lý dạ dày.
  • Người có nhóm máu A vì tỷ lệ mắc ung thư dạ dày cao hơn so với các nhóm máu khác.
  • Người xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa kéo dài như đau vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, ợ nóng, đầy bụng, chán ăn hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân cần được thăm khám và đánh giá để tìm nguyên nhân.
ai nên tầm soát ung thư dạ dày

Người có nhóm máu A thuộc nhóm đối tượng cần lưu ý khi đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày và có thể được bác sĩ tư vấn tầm soát phù hợp

3. Phương pháp tầm soát ung thư dạ dày

Tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, yếu tố nguy cơ và nhu cầu của từng người, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều phương pháp tầm soát ung thư dạ dày. Các phương pháp hiện nay gồm:

3.1 Nội soi dạ dày

Nội soi dạ dày là phương pháp có giá trị chẩn đoán cao, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng, từ đó phát hiện các tổn thương bất thường ngay từ giai đoạn sớm.

  • Nội soi dạ dày thông thường (OGD): Bác sĩ sử dụng một ống nội soi mềm, nhỏ, có gắn camera và nguồn sáng để truyền hình ảnh trực tiếp lên màn hình, qua đó đánh giá tình trạng niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng.
  • Nội soi dải tần hẹp (NBI): Đây là kỹ thuật hỗ trợ quan sát rõ hơn các tổn thương nhỏ trên niêm mạc và những thay đổi bất thường của hệ thống vi mạch máu. Với các hệ thống nội soi hiện đại như Olympus EVIS EXERA III CV-190, bác sĩ có thể đánh giá tổn thương chi tiết hơn, đồng thời thực hiện sinh thiết làm giải phẫu bệnh hoặc cắt bỏ polyp khi có chỉ định ngay trong quá trình nội soi.
  • Nội soi gây mê: Người bệnh được thăm khám tiền mê trước thủ thuật và được bác sĩ gây mê theo dõi trong suốt quá trình thực hiện. Phương pháp này giúp giảm cảm giác khó chịu, buồn nôn và lo lắng khi nội soi.

Người bệnh cần nhịn ăn theo hướng dẫn trước khi nội soi. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể gây tê vùng họng hoặc sử dụng phương pháp gây mê ngắn. Sau đó, ống nội soi mềm được đưa qua đường miệng hoặc mũi xuống đường tiêu hóa để quan sát niêm mạc, lấy mẫu sinh thiết hoặc thực hiện can thiệp khi phát hiện tổn thương bất thường.

Phương pháp tầm soát ung thư dạ dày

Nội soi dạ dày giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện các tổn thương bất thường và lấy mẫu sinh thiết khi cần thiết

3.2 Các phương pháp không nội soi hoặc ít xâm lấn

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp ít xâm lấn để hỗ trợ đánh giá nguy cơ hoặc phát hiện những bất thường liên quan đến dạ dày. Tuy nhiên, các phương pháp này không thay thế hoàn toàn nội soi khi cần đánh giá trực tiếp niêm mạc hoặc xác định bản chất tổn thương.

Xét nghiệm chỉ điểm ung thư (Tumor Markers) và Pepsinogen trong máu

Một số xét nghiệm máu có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá nguy cơ và tình trạng bệnh lý dạ dày, bao gồm:

  • CEA (Carcinoembryonic Antigen): Dấu ấn sinh học có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá và theo dõi một số bệnh lý ung thư.
  • CA 19-9: Dấu ấn sinh học được sử dụng để hỗ trợ đánh giá và theo dõi một số bệnh lý đường tiêu hóa.
  • CA 72-4: Dấu ấn sinh học có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ và theo dõi ung thư dạ dày.
  • Pepsinogen (PG I, PG II): Giúp đánh giá hoạt động tiết enzyme và hỗ trợ nhận biết tình trạng viêm teo niêm mạc dạ dày.

Người bệnh được lấy một lượng máu tĩnh mạch để phân tích các chỉ số tại phòng xét nghiệm. Cần lưu ý rằng các chỉ số dấu ấn sinh học trong máu không thể được sử dụng đơn độc để khẳng định ung thư, bởi kết quả tăng có thể xuất hiện trong một số tình trạng bệnh lý lành tính khác.

Siêu âm dạ dày

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, không gây đau, có thể hỗ trợ đánh giá độ dày thành dạ dày và phát hiện một số khối u hoặc tổn thương có kích thước lớn. Người bệnh uống một lượng nước theo hướng dẫn để làm đầy dạ dày, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sóng siêu âm quan sát cấu trúc thành dạ dày.

Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (iFOB)

Xét nghiệm iFOB giúp phát hiện tình trạng chảy máu vi thể trong đường tiêu hóa, qua đó hỗ trợ phát hiện một số tổn thương có nguy cơ gây xuất huyết. Người bệnh thu thập một lượng nhỏ mẫu phân theo hướng dẫn, sau đó mẫu được đưa đến phòng xét nghiệm để phân tích và phát hiện dấu hiệu máu ẩn.

Chụp X-quang dạ dày cản quang Barium

Phương pháp này sử dụng chất cản quang Barium để làm nổi bật cấu trúc và hình ảnh niêm mạc dạ dày trên phim X-quang, qua đó hỗ trợ phát hiện một số bất thường về hình thái. Người bệnh uống dung dịch chứa Barium theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Sau đó, bác sĩ thực hiện chụp X-quang để quan sát hình ảnh dạ dày và đánh giá những thay đổi bất thường nếu có.

4. Giá gói tầm soát ung thư dạ dày

Chi phí tầm soát ung thư dạ dày phụ thuộc vào danh mục kiểm tra, phương pháp kỹ thuật được sử dụng và cơ sở y tế thực hiện. Tùy nhu cầu và mức độ tầm soát, người bệnh có thể lựa chọn các nhóm dịch vụ sau:

  • Gói tầm soát cơ bản, không xâm lấn: Thường bao gồm khám chuyên khoa Tiêu hóa, xét nghiệm các chất chỉ điểm ung thư trong máu như CEA, CA 72-4, CA 19-9, Pepsinogen, kết hợp siêu âm dạ dày hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu sàng lọc ban đầu ở những người chưa xuất hiện dấu hiệu bất thường.
  • Gói tầm soát chuyên sâu, có nội soi: Có thể bao gồm khám chuyên khoa, xét nghiệm máu, xét nghiệm vi khuẩn HP (CLO test), nội soi dạ dày gây mê bằng công nghệ dải tần hẹp NBI, sinh thiết mô bệnh học và theo dõi trong ngày. Chi phí thường cao hơn do có thêm kỹ thuật nội soi chuyên sâu, thuốc gây mê và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa thực hiện.
  • Các chi phí phát sinh: Tổng chi phí có thể thay đổi nếu người bệnh cần thực hiện thêm các thủ thuật hoặc xét nghiệm chuyên sâu, chẳng hạn cắt polyp, sinh thiết mô bệnh học, hoặc tùy thuộc vào chính sách bảo hiểm và ưu đãi của cơ sở y tế tại thời điểm thăm khám.

Sức khỏe dạ dày không phải lúc nào cũng được phản ánh qua những cơn đau hay triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, đừng đợi đến khi cơ thể xuất hiện những dấu hiệu kéo dài mới bắt đầu kiểm tra, đặc biệt nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao. Một lần thăm khám đúng thời điểm có thể giúp phát hiện bất thường sớm hơn và mở ra cơ hội xử trí kịp thời. Tại Bệnh viện STO Phương Đông, bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa trên tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ để tư vấn phương pháp kiểm tra phù hợp. Chủ động tầm soát hôm nay là cách mỗi người dành thêm một cơ hội cho sức khỏe của mình trong tương lai.

Những câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư dạ dày

Trước khi đi tầm soát ung thư dạ dày cần nhịn ăn bao lâu?

Người bệnh thường cần nhịn ăn ít nhất 6–8 giờ trước khi thực hiện tầm soát, đồng thời hạn chế các loại nước có màu và nước ngọt. Việc để dạ dày tương đối trống giúp bác sĩ quan sát rõ hơn niêm mạc dạ dày, đồng thời hạn chế nguy cơ trào ngược trong quá trình nội soi hoặc thực hiện các phương pháp thăm dò khác.

Nếu sợ đau hoặc buồn nôn thì có thể nội soi dạ dày không?

Có. Người bệnh có thể lựa chọn nội soi dạ dày gây mê nếu lo lắng về cảm giác khó chịu, buồn nôn hoặc phản xạ nôn khi nội soi. Trước khi thực hiện, bác sĩ gây mê sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe và sử dụng thuốc với liều lượng phù hợp. Quá trình nội soi diễn ra trong thời gian ngắn, giúp người bệnh hạn chế cảm giác đau và khó chịu.

Kết quả xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư tăng cao có chắc chắn là ung thư dạ dày không?

Không. Các chất chỉ điểm ung thư như CEA, CA 72-4 có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính, chẳng hạn viêm hoặc loét dạ dày, nhiễm vi khuẩn HP. Vì vậy, kết quả xét nghiệm tăng cao không đủ để khẳng định người bệnh mắc ung thư. Bác sĩ cần kết hợp với nội soi và sinh thiết niêm mạc khi có chỉ định để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Bao lâu nên thực hiện tầm soát ung thư dạ dày một lần?

Đối với người có nguy cơ trung bình, thời gian tầm soát có thể được cân nhắc khoảng 1–2 năm/lần. Những người có yếu tố nguy cơ cao như nhiễm HP, tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày hoặc viêm teo niêm mạc dạ dày có thể cần theo dõi với tần suất khác. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tuổi, tiền sử bệnh và mức độ nguy cơ để tư vấn lịch tầm soát phù hợp.

Sau khi nội soi tầm soát ung thư dạ dày có thể ăn uống ngay không?

Sau nội soi, người bệnh nên nghỉ ngơi khoảng 30–45 phút để cảm giác tê ở họng giảm hoặc tỉnh táo hoàn toàn nếu thực hiện gây mê. Khi đã hết tê và tỉnh táo, người bệnh có thể bắt đầu ăn nhẹ với các món mềm, lỏng và nguội như cháo hoặc súp.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?