Xơ gan là gì? Hiểu rõ tiến triển bệnh để bảo vệ chức năng gan

Xơ gan là hậu quả của quá trình tổn thương gan kéo dài, khiến mô gan khỏe mạnh dần bị thay thế bằng mô xơ, làm thay đổi cấu trúc và suy giảm chức năng gan. Bệnh có thể bắt nguồn từ viêm gan virus, rượu bia, gan nhiễm mỡ và nhiều nguyên nhân khác. Đáng lưu ý, xơ gan giai đoạn đầu thường ít biểu hiện rõ ràng, trong khi tổn thương đã có thể âm thầm tiến triển.

1. Bệnh xơ gan là gì?

Xơ gan (Cirrhosis) là tình trạng gan bị tổn thương kéo dài khiến mô gan bình thường dần bị thay thế bởi mô xơ và các vùng tái tạo bất thường. Khi quá trình này diễn ra liên tục, cấu trúc vốn có của gan bị thay đổi, các mạch máu trong gan bị cản trở lưu thông và khả năng thực hiện các chức năng như chuyển hóa, tổng hợp protein, dự trữ và thải độc cũng suy giảm.

Xơ gan thường là kết quả của nhiều năm tổn thương gan không được kiểm soát. Những nguyên nhân thường gặp gồm viêm gan virus mạn tính, sử dụng rượu bia kéo dài và bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Khi mô xơ ngày càng lan rộng, chức năng gan có thể suy giảm nghiêm trọng và tiến triển đến suy gan.

Những nhóm có nguy cơ xơ gan cao gồm:

  • Người sử dụng rượu bia thường xuyên, kéo dài.
  • Người mắc viêm gan B hoặc viêm gan C mạn tính.
  • Người thừa cân, béo phì, đái tháo đường hoặc mắc gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD/MASH).
  • Người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc sử dụng thuốc có nguy cơ gây tổn thương gan, đặc biệt khi dùng không đúng liều hoặc kéo dài.
  • Người mắc bệnh đường mật, bệnh gan tự miễn hoặc một số rối loạn chuyển hóa có tính di truyền.
xơ gan là gì

Hình ảnh mô phỏng tổn thương nhu mô gan lành bị thay thế bởi các mô sẹo xơ hóa trong bệnh xơ gan

2. Phân loại bệnh xơ gan

Tùy vào biểu hiện lâm sàng và mức độ tổn thương, xơ gan có thể được nhìn nhận theo tình trạng chức năng của gan hoặc quá trình tiến triển của bệnh. Hai cách phân loại này giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và định hướng theo dõi, điều trị.

2.1 Phân loại theo lâm sàng

  • Xơ gan còn bù: Gan đã xuất hiện mô xơ nhưng phần mô gan còn hoạt động vẫn đủ khả năng duy trì các chức năng cần thiết. Vì vậy, người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ xuất hiện những biểu hiện không đặc hiệu. Giai đoạn này có thể kéo dài trong nhiều năm nếu nguyên nhân gây tổn thương được kiểm soát tốt.
  • Xơ gan mất bù: Khi tổn thương xơ hóa lan rộng, phần gan còn chức năng không còn đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cơ thể. Các biểu hiện và biến chứng bắt đầu rõ rệt hơn, thường gặp như cổ trướng, vàng da, xuất huyết tiêu hóa do giãn vỡ tĩnh mạch và bệnh não gan.

2.2 Phân loại theo 4 giai đoạn tiến triển

  • Giai đoạn 1: Tổn thương gan bắt đầu kích hoạt quá trình viêm và hình thành mô xơ. Mức độ xơ hóa còn nhẹ nên triệu chứng thường không rõ, chủ yếu là mệt mỏi hoặc uể oải. Nếu phát hiện sớm và xử lý đúng nguyên nhân, tổn thương ở giai đoạn này có khả năng cải thiện.
  • Giai đoạn 2: Mô xơ tiếp tục gia tăng, làm cấu trúc gan thay đổi và bắt đầu ảnh hưởng đến dòng máu qua hệ tĩnh mạch cửa. Việc xác định và kiểm soát nguyên nhân gây bệnh ở thời điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế xơ hóa tiến triển.
  • Giai đoạn 3: Tổn thương gan trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể xuất hiện cổ trướng, vàng da, sụt cân, phù chân cùng nhiều biểu hiện suy giảm chức năng gan. Khả năng phục hồi của gan bị hạn chế đáng kể và trong những trường hợp nặng, bác sĩ có thể cân nhắc ghép gan.
  • Giai đoạn 4: Đây là giai đoạn xơ gan rất nặng, chức năng gan suy giảm nghiêm trọng và nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng tăng cao. Người bệnh có thể gặp xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan, suy thận và nhiều biến chứng khác. Ghép gan có thể được xem xét ở những trường hợp phù hợp.

3. Xơ gan là do đâu?

Xơ gan thường không xuất hiện đột ngột mà là hậu quả của quá trình tổn thương gan kéo dài. Khi các tế bào gan liên tục bị viêm và phá hủy, cơ thể hình thành mô xơ để thay thế phần mô bị tổn thương. Theo thời gian, mô xơ tích tụ làm thay đổi cấu trúc gan và ảnh hưởng ngày càng nhiều đến chức năng của cơ quan này.

Tùy vào nguồn gốc gây tổn thương, các nguyên nhân dẫn đến xơ gan có thể gồm:

  • Uống nhiều rượu bia trong thời gian dài khiến cồn và các sản phẩm chuyển hóa của cồn gây tổn thương trực tiếp đến tế bào gan, từ đó thúc đẩy viêm gan do rượu và quá trình xơ hóa.
  • Tiếp xúc kéo dài với một số hóa chất hoặc sử dụng thuốc có nguy cơ gây độc cho gan, đặc biệt khi dùng quá liều hoặc không được kiểm soát, có thể làm tổn thương tế bào gan và thúc đẩy hình thành mô xơ.
  • Nhiễm HBV hoặc HCV kéo dài khiến gan phải đối mặt với tình trạng viêm và tổn thương liên tục, làm tăng nguy cơ xơ hóa theo thời gian.
  • Mỡ tích tụ trong gan, thường liên quan đến béo phì, đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa lipid. Khi đi kèm phản ứng viêm kéo dài, tổn thương có thể tiến triển thành xơ hóa.
  • Mắc các bệnh như viêm đường mật nguyên phát (PBC), viêm xơ đường mật nguyên phát (PSC) hoặc viêm gan tự miễn có thể gây tổn thương kéo dài tại gan và đường mật, từ đó thúc đẩy quá trình xơ hóa.
  • Một số bệnh lý khiến các chất như sắt hoặc đồng tích tụ bất thường trong cơ thể, điển hình là bệnh ứ sắt mô và bệnh Wilson. Ngoài ra, thiếu hụt alpha-1 antitrypsin hoặc một số bệnh dự trữ chuyển hóa cũng có thể gây tổn thương gan mạn tính.
  • Suy tim kéo dài hoặc tình trạng máu bị ứ trệ tại gan có thể làm gan chịu áp lực lâu dài, gây tổn thương và góp phần thúc đẩy xơ hóa.
nguyên nhân xơ gan

Thói quen tiêu thụ rượu bia thường xuyên và kéo dài là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan

4. Triệu chứng của bệnh xơ gan

Triệu chứng xơ gan không giống nhau ở mọi người mà phụ thuộc vào mức độ tổn thương gan. Ở giai đoạn còn bù, biểu hiện thường nhẹ và dễ bị bỏ qua. Khi chuyển sang mất bù, các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn do chức năng gan suy giảm và áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao.

4.1 Triệu chứng xơ gan còn bù

Ở giai đoạn này, phần gan còn khỏe vẫn có thể duy trì tương đối tốt các chức năng cần thiết. Vì vậy, người bệnh có thể không nhận thấy dấu hiệu bất thường rõ ràng.

Một số biểu hiện có thể gặp:

  • Mệt mỏi, uể oải, cơ thể thiếu năng lượng dù không làm việc quá sức.
  • Chán ăn, ăn không ngon, đôi khi kèm buồn nôn.
  • Đau âm ỉ hoặc khó chịu vùng hạ sườn phải.
  • Sụt cân, giảm khối lượng cơ theo thời gian.
  • Lòng bàn tay đỏ bất thường (lòng bàn tay son).

4.2 Triệu chứng xơ gan mất bù

Khi tổn thương gan tiến triển nặng, khả năng thực hiện các chức năng bình thường của gan suy giảm đáng kể. Đồng thời, áp lực trong tĩnh mạch cửa tăng lên, khiến nhiều triệu chứng và biến chứng xuất hiện.

Biểu hiện do chức năng gan suy giảm:

  • Vàng da, vàng mắt.
  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu.
  • Ngứa da kéo dài, có thể xuất hiện các dấu hiệu lắng đọng chất béo dưới da.
  • Dễ bầm tím hoặc chảy máu do khả năng đông máu bị ảnh hưởng.
  • Rối loạn nội tiết và sinh lý, chẳng hạn nam giới có thể bị vú to, giảm ham muốn; nữ giới có thể rối loạn kinh nguyệt.
triệu chứng của xơ gan

Biểu hiện vàng da và vàng mắt đặc trưng do sự tích tụ chất sắc tố mật bilirubin ở bệnh nhân xơ gan

Biểu hiện do tăng áp lực tĩnh mạch cửa:

  • Bụng to dần do dịch tích tụ trong ổ bụng.
  • Phù chân, phù cổ chân, đôi khi lan rộng.
  • Các mạch máu nổi rõ dưới da bụng hoặc ngực do hình thành tuần hoàn bàng hệ.
  • Lách to.
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen khi các tĩnh mạch giãn ở thực quản hoặc dạ dày bị vỡ. Đây là biến chứng cần được cấp cứu.

Biểu hiện ở thần kinh và toàn thân:

  • Lơ mơ, lú lẫn, giảm tập trung hoặc thay đổi tính cách do bệnh não gan.
  • Có thể xuất hiện run tay, mất phương hướng hoặc thay đổi ý thức khi bệnh tiến triển.
  • Teo cơ, sụt cân và suy dinh dưỡng, khiến cơ thể ngày càng gầy yếu.

5. Xơ gan có nguy hiểm không?

Xơ gan là một bệnh lý đặc biệt nguy hiểm, được xếp vào nhóm nguyên nhân gây tử vong đáng kể trên toàn cầu. Khi các tế bào gan khỏe mạnh dần bị thay thế bởi mô xơ, chức năng gan suy giảm và kéo theo hàng loạt biến đổi tại hệ tuần hoàn, thận, não, phổi và các cơ quan khác. Những biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra gồm:

  • Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và xuất huyết tiêu hóa: Mô xơ làm cản trở dòng máu qua gan, khiến áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao. Từ đó, các tĩnh mạch ở thực quản hoặc dạ dày có thể giãn lớn, thậm chí vỡ, gây nôn ra máu hoặc đi ngoài phân máu. Đây là biến chứng cấp cứu, có thể gây mất máu nghiêm trọng và đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
  • Cổ trướng và viêm phúc mạc tự phát do vi khuẩn (SBP): Tăng áp lực tĩnh mạch cửa kết hợp với suy giảm chức năng gan có thể khiến dịch tích tụ trong ổ bụng, hình thành cổ trướng. Dịch cổ trướng có nguy cơ bị vi khuẩn đường ruột xâm nhập, dẫn đến viêm phúc mạc tự phát với các biểu hiện như sốt, đau bụng và có thể làm tình trạng suy gan trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Bệnh não gan: Khi gan suy giảm chức năng, các chất độc sinh ra từ đường tiêu hóa, đặc biệt là amoniac, không được chuyển hóa hiệu quả mà tích tụ trong máu và tác động lên não. Người bệnh có thể xuất hiện thay đổi hành vi, giảm tập trung, lú lẫn, mất phương hướng, rối loạn vận động, co giật và trường hợp nặng có thể hôn mê gan.
  • Hội chứng gan – thận (HRS): Xơ gan tiến triển nặng có thể gây những thay đổi nghiêm trọng trong tuần hoàn, làm giảm tưới máu thận và dẫn đến suy giảm chức năng thận. Người bệnh có thể tiểu ít, ứ dịch, tổn thương thận cấp và tiến triển thành suy thận nếu không được kiểm soát.
  • Rối loạn đông máu và cường lách: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa khiến lách to và hoạt động quá mức, làm tăng tình trạng giữ và phá hủy tiểu cầu, bạch cầu. Đồng thời, gan suy giảm khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu, khiến người bệnh dễ bầm tím, chảy máu kéo dài, đồng thời vẫn có thể đối mặt với nguy cơ huyết khối do rối loạn cân bằng đông – chống đông.
  • Hội chứng gan – phổi (HPS) và tăng áp phổi: Xơ gan có thể gây giãn mạch bất thường tại phổi hoặc làm tăng áp lực trong hệ mạch phổi, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy. Người bệnh có thể bị khó thở kéo dài, thiếu oxy máu, giảm khả năng gắng sức và trong một số trường hợp có thể xuất hiện ngón tay dùi trống.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Xơ gan là một trong những nền tảng quan trọng làm gia tăng nguy cơ ung thư gan. Ở người bệnh xơ gan do viêm gan B mạn tính, nguy cơ phát triển ung thư gan được ghi nhận khoảng 3–8% mỗi năm; với xơ gan do viêm gan C mạn tính, nguy cơ khoảng 3–5% mỗi năm. Vì vậy, người bệnh xơ gan cần được theo dõi và tầm soát ung thư gan định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
xơ gan có nguy hiểm không

Xơ gan có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nguy hiểm như suy gan hoặc ung thư gan nếu không điều trị kịp thời

6. Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên chủ động thăm khám tại cơ sở y tế có chuyên khoa khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường gợi ý tổn thương gan, đặc biệt:

  • Mệt mỏi kéo dài, suy nhược hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu chuyển màu nâu sẫm.
  • Bụng chướng, phù tay, chân hoặc tăng kích thước vòng bụng.
  • Dễ xuất hiện vết bầm tím hoặc chảy máu bất thường.
  • Lú lẫn, lơ mơ, mất phương hướng hoặc thay đổi ý thức.

Để xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ xơ hóa và kiểm tra chức năng gan, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp:

  • Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng tổn thương và khả năng hoạt động của gan thông qua ALT, AST, Bilirubin, Albumin và thời gian Prothrombin (PT/INR). Công thức máu giúp phát hiện giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc thiếu máu liên quan đến cường lách. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm HBsAg, anti-HCV, các tự kháng thể như ANA, AMA, chỉ số sắt và Ceruloplasmin để tìm nguyên nhân gây bệnh.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm ổ bụng, CT hoặc MRI giúp đánh giá hình thái gan, phát hiện bờ gan bất thường, cổ trướng, lách to và hỗ trợ tầm soát khối u gan, trong đó có ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
  • Đo độ đàn hồi gan (FibroScan/TE): Đây là phương pháp không xâm lấn giúp đo độ cứng của mô gan, từ đó hỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa, kể cả ở những trường hợp chưa có biểu hiện rõ trên hình ảnh học.
  • Nội soi tiêu hóa: Được thực hiện nhằm kiểm tra tình trạng giãn tĩnh mạch thực quản – dạ dày và đánh giá nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
  • Sinh thiết gan: Trong những trường hợp các phương pháp không xâm lấn chưa đủ để đưa ra kết luận, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết để phân tích mô gan, xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương.

7. Phương pháp điều trị xơ gan

Điều trị xơ gan tập trung vào việc kiểm soát nguyên nhân, làm chậm quá trình xơ hóa, hạn chế biến chứng và duy trì chức năng gan. Phương pháp cụ thể sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh của từng người.

Kiểm soát nguyên nhân gây xơ gan:

  • Xơ gan do rượu: Cần ngừng hoàn toàn rượu bia. Trường hợp gặp khó khăn trong quá trình cai rượu có thể cần được hỗ trợ bằng phác đồ phù hợp.
  • Xơ gan do viêm gan B, C: Điều trị bằng thuốc kháng virus theo chỉ định nhằm kiểm soát virus và hạn chế tổn thương tiếp tục xảy ra tại gan.
  • Xơ gan liên quan MASLD/MASH: Tập trung vào giảm cân an toàn, kiểm soát BMI, điều chỉnh chế độ ăn và kiểm soát tốt đường huyết.
  • Bệnh lý đường mật hoặc tự miễn: Có thể sử dụng thuốc điều hòa miễn dịch hoặc acid Ursodeoxycholic (UDCA) tùy nguyên nhân và chỉ định chuyên khoa.

Kiểm soát các biến chứng:

  • Cổ trướng và phù: Điều chỉnh chế độ ăn theo hướng hạn chế natri, kết hợp thuốc lợi tiểu khi cần. Nếu cổ trướng nhiều gây khó thở hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, bác sĩ có thể chỉ định chọc tháo dịch ổ bụng.
  • Phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa: Có thể sử dụng thuốc chẹn beta không chọn lọc như Carvedilol để giảm áp lực tĩnh mạch cửa hoặc thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi trong trường hợp phù hợp.
  • Bệnh não gan: Lactulose có thể được sử dụng để hỗ trợ đào thải amoniac và các chất độc qua đường tiêu hóa.
  • Nhiễm trùng: Khi xuất hiện viêm phúc mạc hoặc các nhiễm trùng liên quan, bác sĩ sẽ lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể.

Ghép gan:

Khi xơ gan đã chuyển sang giai đoạn mất bù nặng và chức năng gan suy giảm nghiêm trọng, ghép gan có thể được xem xét. Đây là phương pháp thay thế phần gan bị tổn thương bằng gan khỏe mạnh từ người hiến, được cân nhắc dựa trên mức độ suy gan, điểm MELD, tình trạng ung thư gan và các tiêu chí chuyên môn khác. Trường hợp MELD ≥ 15 hoặc ung thư gan giai đoạn sớm có thể được đánh giá để xem xét ghép gan khi đáp ứng các điều kiện phù hợp.

8. Xơ gan có phòng ngừa được không? 

Xơ gan có thể được giảm đáng kể nguy cơ mắc phải nếu chủ động kiểm soát các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây tổn thương gan từ sớm. Một số biện pháp phòng ngừa quan trọng gồm:

  • Trẻ sơ sinh và người lớn chưa có miễn dịch nên chủ động tiêm phòng vắc -xin viêm gan B đầy đủ để giảm nguy cơ nhiễm virus viêm gan B một trong những nguyên nhân dẫn đến xơ gan.
  • Nên tránh hoặc hạn chế tối đa đồ uống có cồn để giảm áp lực và tổn thương trực tiếp lên tế bào gan.
  • Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế chất béo bão hòa, đồ chiên xào và thực phẩm nhiều năng lượng. Duy trì cân nặng phù hợp, với chỉ số BMI từ 18,5–22,9 kg/m².
  • Không dùng chung bơm kim tiêm hoặc các vật dụng cá nhân có thể dính máu như dao cạo râu, kìm cắt móng. Quan hệ tình dục an toàn và sử dụng bao cao su khi cần thiết để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Không tự ý tăng liều, kéo dài thời gian dùng thuốc hoặc kết hợp nhiều loại thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Đặc biệt cần thận trọng với các thuốc giảm đau chứa Acetaminophen do sử dụng quá liều có thể gây tổn thương gan.
  • Thăm khám và thực hiện các kiểm tra cần thiết theo định kỳ, trong đó có siêu âm gan mật 1–2 lần/năm, giúp phát hiện sớm những bất thường ở gan ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
phòng ngừa xơ gan

Chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt giúp hỗ trợ phục hồi và bảo vệ chức năng gan

Xơ gan không chỉ ảnh hưởng đến chức năng gan mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nếu bệnh tiếp tục tiến triển. Việc xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ xơ hóa và theo dõi định kỳ giúp bác sĩ đưa ra hướng kiểm soát phù hợp với từng người bệnh. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá tình trạng gan, tư vấn hướng điều trị và theo dõi bệnh phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về xơ gan

Bệnh xơ gan có lây truyền cho người khác không?

Xơ gan không phải bệnh truyền nhiễm, vì vậy không lây qua những tiếp xúc thông thường như ăn uống hoặc sinh hoạt chung. Tuy nhiên, một số nguyên nhân gây xơ gan, điển hình là viêm gan B và viêm gan C, lại có khả năng lây truyền. Virus có thể truyền qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc từ mẹ sang con.

Xơ gan có thể chữa khỏi hoàn toàn không?

Khả năng hồi phục phụ thuộc vào mức độ tổn thương của gan. Ở giai đoạn 1, khi quá trình viêm và xơ hóa còn nhẹ, mô gan vẫn có khả năng phục hồi nếu bệnh được phát hiện sớm và nguyên nhân gây tổn thương được kiểm soát. Khi xơ gan đã tiến triển với lượng mô sẹo lớn, điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát nguyên nhân, làm chậm diễn tiến và phòng ngừa biến chứng, thay vì loại bỏ hoàn toàn mô xơ đã hình thành.

Người mắc xơ gan có thể sống được bao lâu?

Không có một thời gian sống cố định cho tất cả người bệnh. Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và khả năng kiểm soát bệnh. Người bị xơ gan còn bù nếu được điều trị và theo dõi tốt có thể duy trì cuộc sống trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ. Ngược lại, ở giai đoạn 4 – xơ gan mất bù nặng, nếu không được ghép gan, thời gian sống trung bình được ghi nhận khoảng 12 tháng.

Uống nước ép thanh lọc hoặc áp dụng chế độ ăn “giải độc” có chữa được xơ gan không?

Không. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy các chế độ ăn “giải độc” hoặc chỉ uống nước ép có thể đảo ngược tình trạng xơ hóa gan. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng, đồng thời hạn chế muối để giảm nguy cơ phù, cổ trướng và tuyệt đối tránh rượu bia.

Người bệnh xơ gan cần tầm soát ung thư gan như thế nào?

Người mắc xơ gan cần được tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) định kỳ mỗi 6 tháng, bất kể nguyên nhân gây xơ gan. Phương pháp tầm soát thường bao gồm siêu âm ổ bụng kết hợp xét nghiệm AFP trong máu, giúp phát hiện sớm những bất thường nghi ngờ để tiếp tục đánh giá khi cần thiết.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?