Viêm gan là gì? Nguyên nhân và mức độ tổn thương gan thường gặp

Viêm gan không chỉ là tình trạng viêm đơn thuần mà có thể phản ánh những tổn thương khác nhau tại gan, từ cấp tính đến kéo dài. Virus, rượu bia, thuốc, bệnh chuyển hóa và một số nguyên nhân khác đều có thể liên quan đến tình trạng này. Đáng lưu ý, nhiều trường hợp ít biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến bệnh dễ bị bỏ sót nếu không được kiểm tra.

1. Bệnh viêm gan là gì?

Viêm gan (Hepatitis) là tình trạng các tế bào gan bị tổn thương và xuất hiện phản ứng viêm, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các chức năng bình thường của gan. Đây là cơ quan đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng như chuyển hóa chất dinh dưỡng, dự trữ năng lượng, xử lý và đào thải các chất có hại, đồng thời tham gia vào hoạt động của hệ miễn dịch. Khi gan bị viêm kéo dài, những chức năng này có thể bị suy giảm và ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe.

Viêm gan có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau, nhưng nguy cơ cao hơn ở người thường xuyên sử dụng hoặc lạm dụng rượu bia, tiếp xúc với hóa chất độc hại, quan hệ tình dục không an toàn hoặc dùng chung kim tiêm, dụng cụ có nguy cơ dính máu. Người có hệ miễn dịch suy yếu, trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể cũng cần đặc biệt lưu ý.

Khi tình trạng viêm và tổn thương gan kéo dài, người bệnh có thể thường xuyên mệt mỏi, chán ăn, sụt cân và giảm khả năng lao động, sinh hoạt. Nếu bệnh tiến triển nặng, chức năng gan suy giảm có thể kéo theo nhiều biểu hiện khác như rối loạn nội tiết, lú lẫn do bệnh não gan hoặc các vấn đề sức khỏe kéo dài, đồng thời tạo thêm áp lực về tâm lý và chi phí điều trị.

viêm gan là gì

Hình ảnh minh họa tình trạng viêm xảy ra tại gan

2. Các dạng viêm gan thường gặp

Viêm gan có nhiều dạng khác nhau, được phân loại dựa trên nguyên nhân gây tổn thương gan, trong đó thường gặp gồm:

  • Viêm gan do virus: Là nhóm phổ biến, trong đó 5 loại virus viêm gan chính gồm A, B, C, D và E.
  • Viêm gan do nhiễm độc: Xảy ra khi tế bào gan bị tổn thương do tiếp xúc với hóa chất hoặc sử dụng quá liều, không đúng cách một số loại thuốc như paracetamol, thuốc kháng sinh, thuốc chống lao, statin, steroid…
  • Viêm gan do rượu: Ethanol trong rượu bia có thể trực tiếp gây tổn thương tế bào gan. Việc sử dụng kéo dài còn làm tăng tình trạng tích tụ mỡ và thúc đẩy tổn thương gan.
  • Viêm gan tự miễn: Hệ miễn dịch bị rối loạn và nhận diện nhầm tế bào gan là tác nhân có hại, từ đó hình thành phản ứng miễn dịch tấn công gan.
  • Viêm gan do ký sinh trùng: Một số ký sinh trùng như Plasmodium, Leishmania hoặc các loại sán lá gan như Fasciola hepatica, Clonorchis sinensis có thể gây tổn thương gan và đường mật, kích hoạt phản ứng viêm, lâu dài có thể dẫn đến xơ hóa.

3. Nguyên nhân viêm gây ra viêm gan

Viêm gan có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các tác nhân bên ngoài như virus, rượu bia, thuốc và hóa chất đến những rối loạn xảy ra bên trong cơ thể:

  • Các virus viêm gan A, B, C, D, E là những nguyên nhân phổ biến. Ngoài ra, một số virus khác như Cytomegalovirus (CMV), Epstein-Barr (EBV), cùng vi khuẩn Salmonella và các loại ký sinh trùng như sán lá gan cũng có thể gây tổn thương viêm tại gan.
  • Sử dụng nhiều rượu bia trong thời gian dài có thể gây tổn thương trực tiếp đến tế bào gan. Bên cạnh đó, việc tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc sử dụng một số loại thuốc có độc tính với gan cũng có thể dẫn đến viêm gan.
  • Gan có thể bị tổn thương do các rối loạn chuyển hóa như gan nhiễm mỡ không do rượu, thường liên quan đến béo phì và tiểu đường; bệnh Wilson gây tích tụ đồng hoặc bệnh huyết sắc tố gây tích tụ sắt loạn miễn dịch: Trong một số trường hợp, hệ miễn dịch nhận diện nhầm tế bào gan là yếu tố bất thường và tự tấn công mô gan, dẫn đến viêm gan tự miễn.
  • Các yếu tố làm tăng nguy cơ như là dùng chung kim tiêm, sử dụng dụng cụ xăm hoặc xỏ khuyên không được vô trùng, quan hệ tình dục không bảo vệ, truyền máu có nhiễm mầm bệnh hoặc sử dụng thực phẩm, nguồn nước bị ô nhiễm đều có thể làm tăng nguy cơ mắc một số dạng viêm gan.
nguyên nhân của viêm gan

Virus viêm gan là một trong những nguyên nhân gây viêm gan

4. Dấu hiệu nhận biết viêm gan 

Biểu hiện của viêm gan không giống nhau ở mọi người mà thường thay đổi tùy theo giai đoạn và mức độ tổn thương của gan:

Giai đoạn cấp tính

Các triệu chứng thường khởi phát khá đột ngột nhưng dễ bị bỏ qua, chẳng hạn như:

  • Sốt nhẹ, mệt mỏi
  • Đau nhức cơ khớp.
  • Chán ăn, buồn nôn hoặc nôn. 
  • Một số người có thể cảm thấy đau tức nhẹ vùng hạ sườn phải. 
  • Khi tổn thương gan biểu hiện rõ hơn, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu.
dấu hiệu viêm gan

Đau tức nhẹ vùng hạ sườn phải có thể là dấu hiệu gặp ở người bị viêm gan

Khi bệnh chuyển sang mạn tính

Ở giai đoạn mạn tính, các triệu chứng có thể kéo dài và rõ rệt hơn khi chức năng gan suy giảm, bao gồm:

  • Mệt mỏi, suy nhược kéo dài.
  • Vàng da, vàng mắt và ngứa da.
  • Phù chân, đặc biệt ở vùng mắt cá.
  • Cổ trướng do dịch tích tụ trong ổ bụng.
  • Dễ xuất hiện vết bầm tím hoặc chảy máu bất thường.
  • Rối loạn nội tiết.
  • Lú lẫn, thay đổi ý thức do bệnh não gan.
Lưu ý
Những biểu hiện ban đầu như mệt mỏi, sốt nhẹ, đau nhức cơ khớp hoặc buồn nôn khá giống với cảm cúm hay rối loạn tiêu hóa thông thường. Vì vậy, chỉ dựa vào triệu chứng rất khó xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, tổn thương gan kéo dài có thể tiến triển thành xơ gan, suy gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan. Một số biến chứng có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài trước khi biểu hiện rõ ràng.

5. Chẩn đoán bệnh viêm gan

Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghi ngờ tổn thương gan, người bệnh nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa để được thăm khám. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp sau:

  • Khám lâm sàng: Đánh giá các biểu hiện như vàng da, vàng mắt, phù, cổ trướng; đồng thời khai thác tiền sử bệnh, thói quen sử dụng rượu bia, thuốc đang dùng và các yếu tố có nguy cơ phơi nhiễm.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra men gan như ALT, AST để đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. Khi nghi ngờ viêm gan virus, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể như HBsAg, Anti-HBs và xét nghiệm PCR để xác định loại virus, tải lượng virus.
  • Siêu âm gan: Giúp khảo sát kích thước, cấu trúc và nhu mô gan, đồng thời hỗ trợ phát hiện các bất thường như khối u, tắc nghẽn đường mật hoặc dịch ổ bụng.
  • Sinh thiết gan: Lấy một mẫu mô gan để phân tích dưới kính hiển vi, qua đó đánh giá nguyên nhân, mức độ viêm và xơ hóa, đồng thời hỗ trợ tiên lượng trong những trường hợp cần thiết.

6. Phương pháp điều trị viêm gan

Phương pháp điều trị viêm gan được lựa chọn dựa trên nguyên nhân gây bệnh, thể bệnh (cấp tính hoặc mạn tính) và mức độ tổn thương gan. Một số hướng điều trị thường được áp dụng gồm:

Viêm gan do virus:

  • Viêm gan A và E: Phần lớn trường hợp diễn tiến cấp tính và có thể tự hồi phục. Người bệnh chủ yếu được chăm sóc hỗ trợ, nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn uống phù hợp và tránh hoàn toàn rượu bia để tạo điều kiện cho gan phục hồi.
  • Viêm gan B: Với thể cấp tính, phần lớn người bệnh có thể tự hồi phục nhờ đáp ứng miễn dịch. Trường hợp viêm gan B mạn tính có thể cần điều trị bằng thuốc kháng virus trong thời gian dài nhằm kiểm soát sự nhân lên của virus, từ đó hạn chế nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
  • Viêm gan C: Có thể điều trị bằng nhóm thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA). Phác đồ phù hợp có khả năng loại bỏ virus và đạt tỷ lệ khỏi bệnh rất cao.

Viêm gan do rượu: Điều quan trọng nhất là ngừng hoàn toàn rượu bia để hạn chế tổn thương tiếp tục tiến triển. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể kết hợp chế độ dinh dưỡng phù hợp, bổ sung vitamin và các biện pháp điều trị hỗ trợ.

Viêm gan do thuốc hoặc chất độc: Cần xác định và ngừng tác nhân gây tổn thương gan. Tùy loại độc chất và mức độ ngộ độc, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giải độc hoặc các biện pháp điều trị hỗ trợ nhằm hạn chế tổn thương và giúp gan phục hồi.

Viêm gan tự miễn: Điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát phản ứng miễn dịch bất thường đang tấn công tế bào gan. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc ức chế miễn dịch, thường bắt đầu bằng corticosteroid và có thể phối hợp với Azathioprine trong những trường hợp phù hợp.

Phương pháp ghép gan: Được xem xét khi tổn thương gan ở mức độ rất nặng, chức năng gan suy giảm nghiêm trọng và không còn khả năng hồi phục bằng các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn suy gan tối cấp hoặc xơ gan mất bù có biến chứng.

7. Phòng ngừa viêm gan tại nhà

Chủ động bảo vệ gan từ những thói quen hằng ngày có thể giúp giảm nguy cơ mắc viêm gan và hạn chế các yếu tố gây tổn thương gan:

  • Ăn chín, uống nước sạch, rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để giảm nguy cơ lây nhiễm viêm gan A, E qua đường tiêu hóa.
  • Quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm, dao cạo râu hoặc bàn chải đánh răng. Khi xăm hình, xỏ khuyên nên lựa chọn cơ sở bảo đảm dụng cụ được vô trùng đúng quy định.
  • Chủ động tiêm vắc-xin viêm gan A và B theo khuyến cáo. Vắc-xin viêm gan B cũng giúp phòng ngừa nguy cơ nhiễm viêm gan D.
  • Tránh hoặc hạn chế tối đa rượu bia, không tự ý sử dụng thuốc kéo dài hoặc dùng thuốc quá liều. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường về gan.
Phòng ngừa viêm gan tại nhà

Chủ động tiêm vắc-xin viêm gan A và B giúp phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh

Viêm gan nếu kéo dài hoặc không được kiểm soát đúng nguyên nhân có thể làm tổn thương gan tiến triển, ảnh hưởng đến chức năng gan và tăng nguy cơ xơ hóa, xơ gan. Chủ động thăm khám giúp xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương và có hướng xử trí phù hợp. Bệnh viện STO Phương Đông tiếp nhận thăm khám các vấn đề về gan, hỗ trợ người bệnh đánh giá tình trạng và xây dựng kế hoạch theo dõi, điều trị phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về viêm gan

Viêm gan có nguy hiểm không?

Viêm gan có thể gây nguy hiểm, đặc biệt khi bệnh kéo dài và không được kiểm soát đúng cách. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường diễn tiến âm thầm nên người bệnh dễ bỏ qua. Nếu chuyển sang viêm gan mạn tính, tổn thương kéo dài có thể dẫn đến xơ gan, suy gan, ung thư gan, cùng các biến chứng nặng như xuất huyết tiêu hóa và bệnh não gan.

Viêm gan có lây không?

Khả năng lây nhiễm phụ thuộc vào nguyên nhân gây viêm gan: Viêm gan do virus A, E: Chủ yếu lây qua đường tiêu hóa, thông qua thực phẩm hoặc nguồn nước nhiễm virus. Viêm gan B, C, D: Có thể lây qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc truyền từ mẹ sang con. Viêm gan do rượu, thuốc và hóa chất, tự miễn hoặc rối loạn chuyển hóa: Không phải bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người sang người.

Viêm gan có di truyền không?

Viêm gan không phải bệnh di truyền. Tuy nhiên, một số dạng viêm gan do virus có thể lây truyền từ mẹ sang con, điển hình là viêm gan B trong quá trình sinh nở. Bên cạnh đó, một số bệnh lý chuyển hóa có tính di truyền như bệnh Wilson hoặc bệnh huyết sắc tố có thể gây tổn thương và viêm gan.

Viêm gan có chữa khỏi được không?

Khả năng điều trị phụ thuộc vào loại viêm gan và mức độ tổn thương gan. Viêm gan A và E cấp tính thường có thể tự hồi phục. Viêm gan C hiện có thể điều trị khỏi bằng thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA). Trong khi đó, viêm gan B mạn tính chưa thể loại bỏ hoàn toàn virus nhưng có thể được kiểm soát hiệu quả bằng thuốc kháng virus. Với viêm gan do rượu hoặc thuốc, việc loại bỏ sớm tác nhân gây tổn thương có thể giúp gan phục hồi.

Trẻ nhỏ có nên tiêm phòng viêm gan không?

Tiêm phòng là biện pháp quan trọng để bảo vệ trẻ khỏi viêm gan virus. WHO khuyến cáo tiêm vắc-xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh càng sớm càng tốt và tiêm vắc-xin viêm gan A theo lịch khuyến cáo. Tiêm chủng đầy đủ giúp giảm nguy cơ nhiễm virus và hạn chế các biến chứng lâu dài như viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?