Suy thận tiến triển ra sao? Dấu hiệu cảnh báo và mức độ suy giảm

Suy thận xảy ra khi chức năng lọc và điều hòa của thận bị suy giảm, khiến cơ thể khó loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nước, điện giải. Tình trạng này có thể diễn tiến cấp tính hoặc kéo dài thành bệnh thận mạn, với mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy nguyên nhân và giai đoạn. Nhận biết sớm những thay đổi bất thường giúp người bệnh có cơ hội kiểm soát bệnh và hạn chế tổn thương tiến triển.

1. Suy thận là gì?

Suy thận là tình trạng chức năng thận bị suy giảm, khiến cơ quan này không còn thực hiện tốt nhiệm vụ lọc máu, đào thải chất cặn bã và duy trì cân bằng nước, điện giải trong cơ thể. Mức độ suy giảm chức năng có thể khác nhau tùy nguyên nhân và diễn tiến bệnh.

Dựa vào thời gian khởi phát và diễn tiến, suy giảm chức năng thận thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Suy thận cấp (tổn thương thận cấp): Chức năng thận suy giảm đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày. Nếu được phát hiện và điều trị nguyên nhân kịp thời, chức năng thận có thể phục hồi hoàn toàn hoặc một phần.
  • Suy thận mạn (bệnh thận mạn): Tổn thương thận kéo dài và tiến triển trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Chức năng thận thường suy giảm dần và khó phục hồi hoàn toàn, do đó điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát nguyên nhân, làm chậm tiến triển bệnh và hạn chế biến chứng.

Khi chức năng thận suy giảm đáng kể, các chất thải và dịch dư thừa có thể tích tụ trong cơ thể, đồng thời gây rối loạn cân bằng điện giải và nhiều chức năng khác. Người bệnh có thể gặp thiếu máu, phù, tăng huyết áp, rối loạn điện giải, bất thường chuyển hóa xương hoặc các vấn đề về tim mạch, thần kinh. Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào nguyên nhân và giai đoạn bệnh, vì vậy người có dấu hiệu nghi ngờ nên được thăm khám và đánh giá chức năng thận sớm.

suy thận là gì

Hình ảnh minh họa tình trạng chức năng lọc và đào thải chất cặn bã của thận bị suy giảm

2. Các giai đoạn của bệnh suy thận

Bệnh thận mạn được chia thành 5 giai đoạn dựa chủ yếu vào chỉ số mức lọc cầu thận (eGFR – estimated Glomerular Filtration Rate). Chỉ số này giúp đánh giá khả năng lọc máu của thận và mức độ suy giảm chức năng thận.

  • Giai đoạn 1 (eGFR ≥ 90 ml/phút/1,73 m²): Chức năng lọc của thận vẫn được duy trì ở mức bình thường hoặc cao, nhưng đã có bằng chứng tổn thương thận.
  • Giai đoạn 2 (eGFR 60–89 ml/phút/1,73 m²): Chức năng thận giảm nhẹ và có bằng chứng tổn thương thận. Phát hiện, kiểm soát nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ ở giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm chậm tiến triển bệnh.
  • Giai đoạn 3 (eGFR 30–59 ml/phút/1,73 m²): Chức năng thận suy giảm mức độ trung bình. Một số người bệnh bắt đầu xuất hiện các biểu hiện liên quan đến suy giảm chức năng thận và cần được theo dõi định kỳ.
  • Giai đoạn 4 (eGFR 15–29 ml/phút/1,73 m²): Chức năng thận suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ và chuẩn bị kế hoạch điều trị phù hợp, đặc biệt khi chức năng thận tiếp tục giảm.
  • Giai đoạn 5 (eGFR < 15 ml/phút/1,73 m²): Chức năng thận suy giảm rất nặng, được xem là bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Một số trường hợp có thể cần điều trị thay thế thận như chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận tùy tình trạng cụ thể.

Lưu ý
Suy thận cấp hay tổn thương thận cấp không được phân chia thành 5 giai đoạn như bệnh thận mạn. Mức độ tổn thương thận cấp được đánh giá dựa trên các tiêu chí như thay đổi creatinine máu và lượng nước tiểu, kết hợp với tình trạng lâm sàng của người bệnh.

3. Nguyên nhân gây suy thận là gì?

Suy thận có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh lý nền, tổn thương trực tiếp tại thận, tắc nghẽn đường tiết niệu và một số yếu tố liên quan đến thuốc, lối sống.

  • Sử dụng kéo dài hoặc không đúng chỉ định một số thuốc giảm đau nhóm NSAID và thuốc có nguy cơ gây độc cho thận.
  • Mất nước nghiêm trọng, mất máu, chấn thương, nhiễm trùng nặng hoặc một số biến chứng thai kỳ như tiền sản giật, sản giật, HELLP.
  • Bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa có thể gây tổn thương và làm suy giảm chức năng thận.
  • Bệnh lý tại thận như viêm cầu thận, viêm ống thận – mô kẽ, bệnh thận đa nang hoặc bệnh thận bẩm sinh.
  • Sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt, trào ngược bàng quang – niệu quản hoặc khối u có thể gây tổn thương thận nếu kéo dài.

Ngoài ra, lối sống và chế độ dinh dưỡng cũng góp phần tăng nguy cơ suy thận. Một số thói quen không tốt ảnh hưởng đến sức khỏe thận:

  • Ăn uống không hợp lý: Thường xuyên ăn nhiều muối, đường hoặc đạm có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến thận.
  • Uống không đủ nước: Có thể làm tăng nguy cơ mất nước và hình thành sỏi thận.
  • Hút thuốc lá: Làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Uống nhiều rượu bia: Có thể gây ảnh hưởng đến huyết áp và sức khỏe tổng thể của thận.
  • Ít vận động: Làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì, tăng huyết áp và đái tháo đường, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe thận.
nguyên nhân suy thận

Thường xuyên uống nước ngọt và rượu bia có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thận

4. Dấu hiệu nhận biết sớm suy thận

Ở giai đoạn đầu, suy thận thường tiến triển âm thầm và chưa có triệu chứng đặc hiệu. Do thận vẫn còn khả năng bù trừ, nhiều người bệnh chỉ phát hiện tình trạng suy giảm chức năng thận khi bệnh đã tiến triển.

4.1 Dấu hiệu suy thận ở giai đoạn sớm

Một số biểu hiện có thể xuất hiện nhưng thường không rõ ràng, dễ bị bỏ qua, chẳng hạn:

  • Cơ thể thiếu năng lượng, khó tập trung trong công việc và sinh hoạt.
  • Khó ngủ hoặc ngủ không ngon giấc kéo dài.
  • Có thể xuất hiện tình trạng khô da và ngứa dai dẳng.
  • Sưng bọng mắt thường nhận thấy rõ hơn vào buổi sáng.
  • Nước tiểu có nhiều bọt bất thường hoặc đi tiểu đêm nhiều lần.
dấu hiệu suy thận sớm

Nước tiểu nhiều bọt bất thường hoặc tiểu đêm nhiều lần có thể là dấu hiệu cảnh báo suy giảm chức năng thận

4.2 Dấu hiệu khi suy thận tiến triển

Khi chức năng thận suy giảm nhiều hơn, các triệu chứng thường raõ rệt và đa dạng hơn:

  • Sưng ở bàn chân, mắt cá chân, bàn tay, mặt do cơ thể giữ nước và muối.
  • Da và niêm mạc nhợt, mệt mỏi, hoa mắt hoặc chóng mặt.
  • Tiểu ít hoặc nhiều bất thường, nước tiểu có thể lẫn máu hoặc xuất hiện các bất thường khác khi tiểu.
  • Tăng huyết áp, khó thở có thể xuất hiện khi tình trạng giữ nước và suy giảm chức năng thận trở nên nghiêm trọng.
  • Buồn nôn, chán ăn, sụt cân, chuột rút, co giật cơ hoặc hơi thở có mùi bất thường.

Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài, đặc biệt là phù, thay đổi rõ rệt về lượng nước tiểu, tiểu máu, khó thở hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi khám để được đánh giá chức năng thận và xác định nguyên nhân.

5. Chẩn đoán suy thận như thế nào?

Để đánh giá chức năng thận, mức độ tổn thương và tìm nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định một số phương pháp chẩn đoán tùy tình trạng của từng người bệnh:

  • Xét nghiệm máu: Đánh giá creatinine và eGFR, đồng thời kiểm tra công thức máu, điện giải, đường huyết, mỡ máu và acid uric để phát hiện các bất thường liên quan.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Định lượng albumin niệu và tỷ lệ albumin/creatinine (ACR), giúp phát hiện sớm dấu hiệu tổn thương cầu thận.

Chẩn đoán hình ảnh:

  • Siêu âm thận/bụng: Đánh giá kích thước, cấu trúc nhu mô thận và phát hiện sỏi, nang, khối u hoặc tình trạng giãn đài bể thận do tắc nghẽn.
  • CT/MRI: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc thận, mạch máu và một số tổn thương như áp xe hoặc khối u.
  • Xạ hình thận: Đánh giá chức năng lọc, bài tiết và tưới máu của từng bên thận.
  • Sinh thiết thận: Bác sĩ sử dụng kim chuyên dụng lấy một mẫu mô thận để xét nghiệm, thường được chỉ định khi cần xác định chính xác loại bệnh lý và mức độ tổn thương, chẳng hạn viêm cầu thận hoặc hội chứng thận hư.

6. Suy thận có chữa được không?

Khả năng phục hồi chức năng thận phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và bệnh thuộc nhóm cấp tính hay mạn tính. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể kết hợp điều trị bệnh nền, dùng thuốc, điều chỉnh chế độ ăn uống và thay đổi lối sống:

  • Điều trị bệnh lý nền: Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu và các bệnh lý có liên quan đến suy giảm chức năng thận.
  • Sử dụng thuốc: Dùng thuốc theo đúng chỉ định, không tự ý sử dụng thuốc giảm đau hoặc các sản phẩm không rõ nguồn gốc có thể ảnh hưởng đến thận.
  • Điều chỉnh chế độ ăn: Hạn chế muối và điều chỉnh lượng đạm, kali, phốt pho hoặc nước uống tùy theo giai đoạn bệnh và chỉ định của bác sĩ.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Vận động phù hợp, kiểm soát cân nặng, ngủ đủ giấc, không hút thuốc và hạn chế rượu bia.
  • Theo dõi chức năng thận định kỳ: Người có nguy cơ cao hoặc đã được chẩn đoán bệnh thận cần tái khám và kiểm tra chức năng thận theo lịch hẹn.

Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng và không còn đáp ứng với điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp thay thế thận:

  • Chạy thận nhân tạo: Sử dụng máy lọc máu để loại bỏ chất thải và dịch dư thừa khỏi cơ thể.
  • Lọc màng bụng: Sử dụng màng bụng của người bệnh làm màng lọc để loại bỏ chất thải và nước dư thừa.
  • Ghép thận: Thay thế thận suy giảm chức năng bằng thận khỏe mạnh từ người hiến phù hợp. Đây là một trong những phương pháp điều trị thay thế thận hiệu quả, nhưng người bệnh cần được đánh giá kỹ và theo dõi lâu dài sau ghép.
suy thận có chữa được không

Khả năng điều trị suy thận phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ suy giảm chức năng thận

Suy thận có thể ảnh hưởng ngày càng rõ đến sức khỏe khi chức năng thận suy giảm kéo dài. Việc kiểm tra định kỳ, xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận giúp bác sĩ lựa chọn hướng theo dõi phù hợp. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được kiểm tra chức năng thận, đánh giá tình trạng bệnh và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về suy thận

Nước tiểu có bọt có chắc chắn là dấu hiệu bị suy thận không?

Nước tiểu có bọt có thể liên quan đến sự xuất hiện protein (Albumin) trong nước tiểu, là dấu hiệu cảnh báo tổn thương cầu thận. Tuy nhiên, đây không phải dấu hiệu khẳng định suy thận. Người bệnh cần thực hiện thêm xét nghiệm Creatinin máu, eGFR và Albumin niệu để đánh giá chính xác chức năng thận.

Người bị suy thận mạn có nên uống thật nhiều nước để “lọc sạch” thận không?

Không nên tự ý uống quá nhiều nước. Người khỏe mạnh có thể cần khoảng 1,5–2 lít nước mỗi ngày, nhưng với người suy thận mạn kèm phù hoặc tiểu ít, uống quá nhiều nước có thể làm tăng tình trạng ứ dịch, tăng huyết áp và nguy cơ phù phổi. Lượng nước cần được điều chỉnh theo tình trạng bệnh và hướng dẫn của bác sĩ.

Tại sao người bị suy thận thường đau nhức xương và thiếu máu kéo dài?

Suy giảm chức năng thận làm giảm sản xuất erythropoietin – hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu, từ đó gây thiếu máu. Đồng thời, bệnh có thể làm rối loạn cân bằng canxi, phốt pho và vitamin D, ảnh hưởng đến sức khỏe xương và gây đau nhức.

Lạm dụng thuốc giảm đau NSAID ảnh hưởng xấu đến thận như thế nào?

Sử dụng NSAID như ibuprofen hoặc naproxen với liều cao hoặc kéo dài có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận, từ đó tăng nguy cơ tổn thương thận cấp hoặc thúc đẩy bệnh thận mạn tiến triển ở người có nguy cơ.

Người có nguy cơ mắc bệnh thận nên xét nghiệm chức năng thận bao lâu một lần?

Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, gout hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh thận nên kiểm tra Creatinin, eGFR và Albumin niệu khoảng 1–2 lần mỗi năm. Việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường về chức năng thận và có hướng can thiệp phù hợp.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?