Quai bị ở trẻ thường được nhận biết qua tình trạng sưng đau vùng má hoặc góc hàm, có thể kèm sốt, đau đầu và mệt mỏi. Tuy nhiên, mức độ biểu hiện không giống nhau ở mọi trẻ và một số trường hợp có thể xuất hiện biến chứng ngoài tuyến nước bọt. Vì vậy, khi trẻ có dấu hiệu nghi ngờ, phụ huynh cần chú ý diễn biến bệnh thay vì chỉ theo dõi tình trạng sưng ở vùng mặt.
1. Quai bị là bệnh gì?
Quai bị (hay bệnh viêm tuyến mang tai dịch tễ) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút Paramyxovirus (hoặc Mumps virus) gây ra. Đặc trưng nổi bật của bệnh là tình trạng viêm và sưng đau ở tuyến nước bọt, phổ biến nhất là tuyến nước bọt mang tai ở một hoặc cả hai bên. Đa số các trường hợp mắc bệnh ở dạng lành tính và có khả năng tự cải thiện sau khoảng 1 đến 2 tuần (hoặc từ 10 – 12 ngày) nếu được theo dõi và chăm sóc đúng cách.
Bệnh chủ yếu xảy ra ở trẻ em dưới 15 tuổi. Trong đó, độ tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất là từ 2 – 12 tuổi (hoặc 5 – 14 tuổi), tập trung nhiều ở nhóm trẻ từ 6 – 10 tuổi. Trẻ nam thường có tỷ lệ ghi nhận mắc bệnh cao hơn trẻ nữ. Trẻ nhỏ dưới 1 – 2 tuổi rất hiếm khi bị quai bị do còn nhận được lượng kháng thể thụ động bảo vệ từ mẹ.

Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi-rút gây ra, đặc trưng bởi tình trạng sưng đau tuyến nước bọt
2. Vì sao trẻ dễ mắc quai bị?
Trẻ em là đối tượng rất nhạy cảm với vi-rút quai bị do các yếu tố môi trường và đặc điểm sinh học sau:
- Con đường lây truyền dễ dàng: Vi-rút quai bị lây truyền trực tiếp qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn nhỏ phát tán ra không khí khi người bệnh ho, hắt hơi, xì mũi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, trẻ cũng có thể bị lây nhiễm gián tiếp khi dùng chung các vật dụng cá nhân như cốc uống nước, bát đũa, khăn mặt, bàn chải đánh răng với người mang mầm bệnh.
- Khả năng tồn tại của vi-rút và tính chất dịch tễ: Vi-rút Paramyxovirus có thể tồn tại bên ngoài môi trường từ 1 đến 2 tháng ở nhiệt độ 15 – 20°C. Bệnh có xu hướng bùng phát mạnh thành dịch vào mùa Đông – Xuân và lây lan nhanh chóng tại các môi trường tập trung đông trẻ như nhà trẻ, trường học, khu dân cư.
- Thời gian lây truyền ngầm: Trẻ bị nhiễm vi-rút có thể lây sang cho người khác từ 1 tuần trước khi tuyến mang tai sưng cho đến 2 tuần sau khi xuất hiện triệu chứng sưng, trong đó khoảng thời gian lây nhiễm mạnh nhất là 2 ngày trước khi vùng mang tai sưng to.
- Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện: Trẻ em chưa từng mắc bệnh hoặc chưa được tiêm vắc-xin phòng quai bị đầy đủ sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao khi tiếp xúc với nguồn lây.

Vi-rút lây lan rất nhanh qua giọt bắn hô hấp khi trẻ ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở khoảng cách gần
3. Triệu chứng quai bị ở trẻ em
Khoảng 1/3 số trẻ nhiễm vi-rút quai bị không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt hoặc triệu chứng rất nhẹ. Với các trường hợp điển hình, diễn tiến bệnh thường trải qua hai giai đoạn chính:
Giai đoạn khởi phát (Ủ bệnh và tiền triệu)
- Trước khi phát bệnh khoảng 1 – 2 ngày, trẻ có cảm giác khó chịu trong người.
- Trẻ bắt đầu sốt nhẹ đến sốt cao (từ 38 – 39°C kéo dài 3 – 4 ngày), đi kèm mệt mỏi, uể oải, chán ăn, đau đầu, nhức tai, ớn lạnh và đau nhức cơ toàn thân.
Giai đoạn toàn phát (Sưng tuyến mang tai)
- Sau khi khởi sốt khoảng 24 – 48 giờ, trẻ xuất hiện tình trạng sưng tuyến nước bọt mang tai. Ban đầu thường sưng ở một bên má, sau 1 – 2 ngày tiếp tục sưng sang bên còn lại (đa phần sưng cả hai bên không đối xứng).
- Da vùng tuyến mang tai căng bóng, sờ nóng, đau, ấn không lõm và không bị đỏ. Tình trạng sưng to làm mất rãnh trước và sau tai, khiến cằm xệ, cổ bành và làm biến dạng khuôn mặt trẻ.
- Trẻ thấy đau tăng lên khi há miệng, nhai, nuốt thức ăn; cảm giác đau lan rộng ra vùng tai và họng.
- Một số ít trường hợp tuyến nước bọt dưới hàm sưng phồng gây phù trước xương ức, khiến trẻ khó nuốt, khó thở và khó nói chuyện. Với bé trai ở tuổi dậy thì, có thể xuất hiện dấu hiệu sưng đau ở vùng bìu và tinh hoàn.

Trẻ bị sưng to và đau rát ở vùng tuyến mang tai, gây khó khăn khi nuốt, nhai hoặc nói chuyện
4. Khi nào cần đưa trẻ đến bác sĩ
Mặc dù bệnh quai bị đa số tự khỏi, phụ huynh không nên chủ quan vì bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trên hệ thần kinh, cơ quan sinh dục hay tụy tạng. Phụ huynh cần đưa trẻ đến ngay các cơ sở y tế hoặc bệnh viện khi phát hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Trẻ bị sốt cao liên tục không thuyên giảm dù đã dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn.
- Trẻ kêu đau đầu dữ dội, dai dẳng.
- Xuất hiện tình trạng nôn ói liên tục, chóng mặt.
- Trẻ bị cứng cổ, khó quay hoặc cử động cổ.
- Trẻ lơ mơ, ngủ li bì, khó đánh thức, co giật hoặc có dấu hiệu rối loạn ý thức.
- Bé trai bị sưng, đỏ, đau rát vùng bìu hoặc tinh hoàn.
- Trẻ bị đau bụng thượng vị nhiều, tiêu chảy, mệt rũ (nguy cơ viêm tụy cấp) hoặc có biểu hiện bất thường ở tai và mắt.
5. Các phương pháp điều trị quai bị ở trẻ
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh quai bị. Do bệnh do vi-rút gây ra, tuyệt đối không tự ý cho trẻ uống thuốc kháng sinh vì kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt vi-rút. Phác đồ xử trí được phân cấp từ mức độ nghiêm trọng đến điều trị hỗ trợ tại nhà như sau (Cần thực hiện theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa):
Mức độ nặng / Có dấu hiệu biến chứng (Can thiệp y tế chuyên khoa tại bệnh viện)
- Biến chứng thần kinh (Viêm não, viêm màng não): Trẻ có biểu hiện sốt cao, cứng cổ, co giật, nôn mửa cần được nhập viện cấp cứu ngay để theo dõi chức năng thần kinh và điều trị chống viêm, chống co giật tích cực.
- Biến chứng cơ quan sinh dục (Viêm tinh hoàn ở bé trai, viêm buồng trứng ở bé gái): Cần điều trị dứt điểm theo phác đồ chỉ định của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe sinh sản về sau. Trẻ nam bị viêm tinh hoàn phải nằm nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường, sử dụng quần lót chuyên dụng nâng tinh hoàn để giảm bớt căng đau và hạn chế áp lực.
- Biến chứng viêm tụy cấp hoặc sưng phù trước xương ức: Bác sĩ sẽ theo dõi chỉ số sinh tồn, truyền dịch bù điện giải qua đường tĩnh mạch và kiểm soát cơn đau thượng vị nghiêm trọng.
Mức độ trung bình / Điều trị triệu chứng bằng thuốc (Theo chỉ định bác sĩ)
- Thuốc hạ sốt, giảm đau: Sử dụng các thuốc hạ sốt an toàn cho trẻ như Paracetamol hoặc Ibuprofen đúng liều lượng theo cân nặng và thời gian chỉ định của bác sĩ khi trẻ bị sốt cao, đau đầu hoặc sưng đau góc hàm.
- Sát khuẩn đường hô hấp: Cho trẻ súc miệng và rửa mũi bằng nước muối sinh lý 0,9% hằng ngày nhằm làm sạch vùng họng, hạn chế sự nhân lên của vi-rút và vi khuẩn bội nhiễm.
Mức độ nhẹ / Chăm sóc hỗ trợ tại nhà
- Nghỉ ngơi và cách ly: Cho trẻ nghỉ ngơi trong phòng thoáng mát, yên tĩnh, hạn chế ánh sáng quá chói. Cách ly trẻ tối thiểu từ 9 – 15 ngày kể từ khi phát bệnh để tránh lây nhiễm cho người xung quanh. Hạn chế tối đa các hoạt động chạy nhảy, vận động mạnh.
- Chườm ấm / Chườm lạnh vùng má: Chườm lạnh hoặc chườm ấm nhẹ nhàng lên vùng má bị sưng để giảm triệu chứng căng đau. Lưu ý: Tuyệt đối không đắp lá thuốc, đắp tỏi trực tiếp hay bôi vôi lên vùng sưng vì nguy cơ gây bỏng da và bội nhiễm vi khuẩn.
- Dinh dưỡng và bù nước: Bổ sung nhiều nước, dung dịch oresol, sữa hoặc nước trái cây để bù lại lượng nước mất do sốt. Cho trẻ ăn thức ăn dạng lỏng, mềm, dễ nuốt như cháo, súp. Tránh các món khó tiêu (như đồ nếp, thịt gà) hoặc thực phẩm quá chua chứa nhiều axit citric gây kích thích tuyến nước bọt làm đau hơn.
Mẹo tự nhiên hỗ trợ (Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng):
- Mật ong: Tính kháng khuẩn, chống viêm cao; hỗ trợ ức chế sự phát triển của vi-rút (Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi).
- Hạt gấc (mộc miết tử): Hỗ trợ tiêu viêm, giảm sưng đau góc hàm.
- Gừng, Tỏi: Giúp giảm đau, tăng cường sức đề kháng (Không đắp gừng/tỏi lâu trên da trẻ vì dễ gây bỏng rát).
- Nha đam, Lá trầu không: Làm dịu mát da và hỗ trợ giảm sưng tại chỗ.
6. Cách phòng ngừa quai bị cho trẻ tại nhà
Chủ động phòng ngừa là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất để bảo vệ trẻ khỏi vi-rút quai bị và tránh các biến chứng nguy hiểm như viêm tinh hoàn, viêm màng não hay suy giảm thính lực. Phụ huynh cần thực hiện tốt các biện pháp sau:
Tiêm vắc-xin MMR / MMR-II đầy đủ (Đạt hiệu quả đến 95%):
- Mũi 1: Tiêm khi trẻ được 12–15 tháng tuổi.
- Mũi 2: Tiêm nhắc lại khi trẻ được 4–6 tuổi (hoặc cách mũi 1 tối thiểu 4 tuần).
Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường:
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Cho trẻ súc miệng, súc họng bằng nước muối sinh lý 0.9% hàng ngày.
- Thói quen che miệng khi ho, hắt hơi và thường xuyên khử khuẩn đồ chơi, đồ dùng.
Kiểm soát tiếp xúc và lây nhiễm chéo:
- Tuyệt đối không xài chung đồ dùng cá nhân (cốc, bát đũa, khăn mặt).
- Hạn chế tiếp xúc với người có biểu hiện bệnh; đeo khẩu trang khi đến nơi đông người.
- Cho trẻ nghỉ học cách ly tại nhà 7–9 ngày nếu nghi ngờ mắc bệnh để tránh lây lan.

Tiêm vắc-xin đầy đủ và đúng lịch là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ trẻ khỏi bệnh quai bị
Quai bị ở trẻ có thể tự cải thiện nhưng vẫn cần được theo dõi trong suốt quá trình mắc bệnh để kịp thời nhận biết những biểu hiện bất thường. Khi trẻ sốt cao kéo dài, đau đầu dữ dội, nôn ói, đau bụng, lừ đừ hoặc xuất hiện triệu chứng khác thường, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để bác sĩ chuyên khoa đánh giá tình trạng, theo dõi nguy cơ biến chứng và hướng dẫn chăm sóc phù hợp cho trẻ.
Những câu hỏi thường gặp về bệnh quai bị ở trẻ em
Trẻ đã bị quai bị một lần rồi thì có thể bị mắc lại lần thứ hai không?
Đa số trẻ sau khi mắc bệnh quai bị sẽ hình thành miễn dịch bền vững suốt đời và rất hiếm khi tái nhiễm lần thứ hai.
Bé gái bị quai bị có gặp nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như bé trai không?
Bé gái mắc quai bị vẫn có thể bị biến chứng viêm buồng trứng hoặc viêm tuyến vú, nhưng tỷ lệ gặp biến chứng này thấp hơn nhiều so với biến chứng viêm tinh hoàn ở bé trai và nếu được điều trị dứt điểm thì ít gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Chăm sóc trẻ bị quai bị tại nhà có bắt buộc phải kiêng nước và kiêng tắm tuyệt đối không?
Không cần kiêng tắm tuyệt đối. Trẻ vẫn cần được vệ sinh cơ thể hằng ngày bằng nước ấm trong phòng kín gió, tắm rửa nhanh chóng để giữ da sạch sẽ và tránh bội nhiễm vi khuẩn.
Người lớn trong gia đình chưa từng bị quai bị khi chăm sóc trẻ mắc bệnh có bị lây không?
Có. Vi-rút quai bị lây truyền qua đường hô hấp và giọt bắn, do đó người lớn chưa có miễn dịch (chưa từng mắc bệnh hoặc chưa tiêm vắc-xin) vẫn có nguy cơ bị lây nhiễm khi tiếp xúc gần với trẻ bệnh.






















