Ngủ ngáy lớn, thường xuyên giật mình thức giấc, thở hổn hển hoặc có những khoảng ngừng thở trong đêm không chỉ làm gián đoạn giấc ngủ. Đây có thể là biểu hiện của hội chứng ngưng thở khi ngủ, một rối loạn khiến quá trình hô hấp bị gián đoạn nhiều lần và nồng độ oxy trong máu có thể giảm. Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh chủ động thăm khám và kiểm soát nguy cơ liên quan.
1. Hội chứng ngưng thở khi ngủ là gì?
Hội chứng ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ phổ biến, đặc trưng bởi các đợt ngừng thở hoặc giảm lưu lượng khí lặp đi lặp lại trong khi ngủ. Mỗi đợt thường kéo dài ít nhất 10 giây, có thể khiến người bệnh giảm oxy máu và tăng CO₂. Sau các đợt này, não bộ thường tạo ra những lần vi thức giấc hoặc kích thích ngắn để khôi phục nhịp thở, dù người bệnh có thể không nhận biết.
Tình trạng này thường liên quan đến tắc nghẽn đường hô hấp trên, ngoài ra còn có thể do rối loạn điều hòa hô hấp từ hệ thần kinh trung ương. Việc ngừng hoặc giảm thở lặp lại nhiều lần trong đêm khiến giấc ngủ bị gián đoạn và cơ thể không được nghỉ ngơi đầy đủ.

Hội chứng ngưng thở khi ngủ là rối loạn khiến quá trình hô hấp bị gián đoạn nhiều lần trong lúc ngủ, có thể làm giảm lượng oxy trong máu
Ngưng thở khi ngủ không đơn thuần là ngáy ngủ thông thường. Nếu không được phát hiện và điều trị, tình trạng thiếu oxy và giấc ngủ bị gián đoạn lặp đi lặp lại có thể gây buồn ngủ, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và suy giảm hiệu suất học tập, làm việc. Người bệnh cũng có thể tăng nguy cơ tai nạn do buồn ngủ khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Về lâu dài, ngưng thở khi ngủ, đặc biệt khi ở mức độ vừa đến nặng, có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe như tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Vì vậy, người có biểu hiện ngáy to kéo dài, ngừng thở khi ngủ, thức giấc kèm cảm giác nghẹt thở hoặc buồn ngủ nhiều vào ban ngày nên được thăm khám để đánh giá và chẩn đoán phù hợp.
2. Phân loại hội chứng ngưng thở khi ngủ
Dựa trên cơ chế gây rối loạn hô hấp, hội chứng ngưng thở khi ngủ được chia thành 3 loại chính:
- Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi các cơ vùng họng giãn ra trong lúc ngủ, khiến đường hô hấp trên bị hẹp hoặc xẹp, cản trở luồng khí đi vào phổi.
- Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA) xảy ra khi não bộ không phát tín hiệu thích hợp đến các cơ hô hấp để duy trì nhịp thở. Người bệnh có thể ngừng thở dù đường hô hấp không bị tắc nghẽn.
- Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp là tình trạng kết hợp cả hai cơ chế tắc nghẽn và trung ương, trong đó một đợt ngưng thở có thể bắt đầu do giảm tín hiệu hô hấp từ não bộ, sau đó xuất hiện thêm tình trạng tắc nghẽn đường thở.
3. Nguyên nhân dẫn đến chứng ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ có thể liên quan đến nhiều yếu tố từ tư thế ngủ, lối sống, đặc điểm giải phẫu đến các bệnh lý đi kèm.
3.1 Nguyên nhân liên quan đến tư thế ngủ và lối sống
Một số thói quen sinh hoạt và tư thế ngủ có thể làm đường thở hẹp hơn hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ hô hấp trong khi ngủ:
- Nằm ngửa khi ngủ khiến lưỡi, hàm dưới và các mô mềm vùng họng dễ dịch chuyển về phía sau dưới tác động của trọng lực, làm đường thở hẹp hơn.
- Sử dụng rượu bia có thể làm các cơ vùng họng thư giãn quá mức, từ đó làm tăng tình trạng tắc nghẽn đường thở khi ngủ.
- Hút thuốc lá có thể gây kích ứng, viêm và phù nề niêm mạc đường hô hấp, góp phần làm hẹp đường thở.
- Sử dụng một số thuốc như thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc opioid có thể ảnh hưởng đến trương lực cơ đường thở và cơ chế kiểm soát hô hấp, làm tăng nguy cơ ngưng thở ở một số trường hợp.
3.2 Nguyên nhân liên quan đến bệnh lý và cấu trúc giải phẫu
Bên cạnh lối sống, các bất thường về cấu trúc đường thở và một số bệnh lý cũng có thể làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ:
- Thừa cân, béo phì làm tăng lượng mô mỡ quanh vùng cổ và đường hô hấp trên, khiến lòng đường thở dễ bị thu hẹp khi ngủ.
- Bất thường cấu trúc vùng đầu, mặt và cổ như amidan hoặc VA phì đại, lưỡi lớn, hàm dưới nhỏ hoặc lùi ra sau, lệch vách ngăn mũi và tắc nghẽn mũi có thể làm cản trở đường thở.
- Một số bệnh lý như suy giáp, đái tháo đường type 2, bệnh to đầu chi có thể làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ. Trào ngược dạ dày – thực quản cũng có thể liên quan đến các triệu chứng hô hấp và giấc ngủ ở một số người.

Lệch vách ngăn mũi hoặc tắc nghẽn mũi có thể làm cản trở luồng khí, góp phần khiến đường thở bị thu hẹp khi ngủ
3.3 Những yếu tố làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ
Ngoài các nguyên nhân trực tiếp, một số đặc điểm về tuổi tác, giới tính và tiền sử gia đình cũng khiến một người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn:
- Giới tính nam giới có nguy cơ mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cao hơn nữ giới, dù nguy cơ ở nữ giới tăng lên sau mãn kinh.
- Tuổi tác nguy cơ mắc bệnh có xu hướng tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trung niên và lớn tuổi.
- Tiền sử gia đình người có người thân mắc ngưng thở khi ngủ có nguy cơ cao hơn, một phần do các đặc điểm giải phẫu vùng sọ mặt có thể mang tính gia đình.
- Tiền mãn kinh và mãn kinh sự thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn này có thể làm gia tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở phụ nữ.
4. Dấu hiệu nhận biết ngưng thở khi ngủ
Các triệu chứng của ngưng thở khi ngủ thường xuất hiện trong lúc ngủ và để lại những biểu hiện rõ rệt vào ban ngày. Người bệnh hoặc người ngủ cùng có thể chú ý đến các dấu hiệu sau:
- Ngủ ngáy to, ngắt quãng tiếng ngáy thường lớn, không đều và có thể xen kẽ với tiếng khịt mũi, thở hổn hển hoặc nghẹn như bị hụt hơi.
- Có những khoảng ngừng thở khi ngủ người ngủ cùng có thể nhận thấy người bệnh ngừng thở trong một khoảng thời gian rồi thở lại, tình trạng này lặp đi lặp lại trong đêm.
- Thức giấc đột ngột kèm cảm giác nghẹt thở người bệnh có thể giật mình tỉnh giấc, cảm thấy hụt hơi hoặc khó thở trước khi nhanh chóng trở lại giấc ngủ.
- Khô miệng hoặc đau họng khi thức dậy thường liên quan đến tình trạng thở bằng miệng trong khi ngủ, đặc biệt khi có tắc nghẽn đường thở qua mũi.
- Đau đầu vào buổi sáng có thể xuất hiện sau khi thức dậy, liên quan đến những thay đổi về hô hấp và nồng độ CO₂ trong máu trong lúc ngủ.
- Buồn ngủ quá mức vào ban ngày người bệnh thường xuyên mệt mỏi, thiếu tỉnh táo hoặc ngủ gật ngoài ý muốn khi làm việc, đọc sách, xem tivi hay lái xe.
- Giảm khả năng tập trung và thay đổi tâm trạng có thể gặp tình trạng giảm trí nhớ, khó tập trung, dễ cáu gắt hoặc thay đổi cảm xúc.
- Tiểu đêm nhiều lần một số người bệnh có thể thường xuyên thức giấc để đi tiểu trong đêm.

Ngủ ngáy to, ngắt quãng và có những khoảng im lặng bất thường giữa các tiếng ngáy có thể là dấu hiệu cảnh báo ngưng thở khi ngủ
5. Ngưng thở khi ngủ có nguy hiểm không?
Ngưng thở khi ngủ kéo dài khiến tình trạng giảm oxy máu và gián đoạn giấc ngủ lặp đi lặp lại, từ đó có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý.
Một số biến chứng và vấn đề sức khỏe có thể liên quan đến ngưng thở khi ngủ gồm:
- Ảnh hưởng tim mạch làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp khó kiểm soát, rối loạn nhịp tim, bệnh động mạch vành, suy tim và đột quỵ.
- Rối loạn chuyển hóa có liên quan đến nguy cơ mắc đái tháo đường type 2, rối loạn chuyển hóa glucose và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
- Tăng nguy cơ biến chứng khi phẫu thuật người mắc ngưng thở khi ngủ, đặc biệt OSA, có thể chứng ngưng thở khi ngủ đối mặt với nguy cơ biến chứng hô hấp cao hơn trong quá trình gây mê và sau phẫu thuật. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng ngưng thở khi ngủ trước khi thực hiện phẫu thuật.
Ngoài các vấn đề sức khỏe, ngưng thở khi ngủ còn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, công việc và các mối quan hệ:
- Tăng nguy cơ tai nạn buồn ngủ và giảm tỉnh táo vào ban ngày có thể làm chậm phản xạ, tăng nguy cơ tai nạn giao thông và tai nạn lao động.
- Suy giảm khả năng nhận thức thiếu ngủ và giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung, tư duy và hiệu suất làm việc.
- Ảnh hưởng đến sinh hoạt gia đình tiếng ngáy lớn và tình trạng giấc ngủ bị gián đoạn có thể làm ảnh hưởng đến giấc ngủ của người ngủ cùng, từ đó gây căng thẳng trong đời sống gia đình.
- Ảnh hưởng chức năng tình dục một số người bệnh có thể gặp giảm ham muốn hoặc rối loạn chức năng tình dục, đặc biệt khi ngưng thở khi ngủ kéo dài và không được điều trị.
6. Khi nào nên khám bác sĩ?
Người bệnh nên đi khám tại chuyên khoa của bệnh viện uy tín khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ ngưng thở khi ngủ như:
- Ngáy to, kéo dài ảnh hưởng đến giấc ngủ của bản thân hoặc người xung quanh.
- Thức giấc kèm khó thở, nghẹt thở hoặc thở hổn hển.
- Có người phát hiện các cơn ngừng thở khi đang ngủ.
- Buồn ngủ, mệt mỏi ban ngày ảnh hưởng đến công việc, học tập hoặc lái xe.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể kết hợp thăm khám và các phương pháp kiểm tra:
- Khám lâm sàng và bảng sàng lọc đánh giá triệu chứng, tiền sử bệnh và cấu trúc đường thở, kết hợp các thang điểm như STOP-BANG, Berlin hoặc Epworth.
- Đo đa ký giấc ngủ (PSG) theo dõi các chỉ số như sóng não, nhịp tim, nhịp thở và nồng độ oxy trong máu trong khi ngủ, hỗ trợ chẩn đoán ngưng thở khi ngủ.
- Đo đa ký hô hấp tại nhà có thể được chỉ định ở một số trường hợp nghi ngờ OSA phù hợp để hỗ trợ chẩn đoán.
7. Phòng ngừa chứng ngưng thở khi ngủ
Các biện pháp lối sống chủ yếu giúp giảm yếu tố nguy cơ và hỗ trợ cải thiện tình trạng bệnh, không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, đặc biệt khi người bệnh có bất thường giải phẫu hoặc yếu tố gia đình.
Một số khuyến cáo giúp giảm nguy cơ ngưng thở khi ngủ gồm:
- Kiểm soát cân nặng duy trì cân nặng hợp lý và giảm cân nếu thừa cân, béo phì.
- Điều chỉnh tư thế ngủ ưu tiên nằm nghiêng, hạn chế nằm ngửa nếu tư thế này làm triệu chứng nặng hơn.
- Hạn chế rượu bia và thuốc lá đặc biệt tránh uống rượu trước khi ngủ.
- Khám sức khỏe định kỳ đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ hoặc các triệu chứng nghi ngờ ngưng thở khi ngủ để được đánh giá và phát hiện sớm.

Tránh uống rượu trước khi ngủ có thể giúp hạn chế tình trạng giãn cơ vùng họng và giảm yếu tố làm đường thở dễ bị tắc nghẽn
Hội chứng ngưng thở khi ngủ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ mà còn có thể tác động đến sức khỏe nếu tình trạng kéo dài và không được kiểm soát. Ngáy lớn, ngừng thở khi ngủ, thức giấc kèm hụt hơi hoặc buồn ngủ nhiều vào ban ngày là những biểu hiện cần được lưu ý. Khi nghi ngờ mắc bệnh, người bệnh nên thăm khám để xác định nguyên nhân, mức độ rối loạn hô hấp và lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Nếu thường xuyên ngáy lớn, có dấu hiệu ngừng thở khi ngủ hoặc mệt mỏi, buồn ngủ vào ban ngày, người bệnh có thể đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ đánh giá và tư vấn kiểm tra cần thiết.
Những câu hỏi thường gặp về chứng ngưng thở khi ngủ
Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) có di truyền không?
OSA có thể liên quan đến yếu tố gia đình và di truyền. Các đặc điểm giải phẫu vùng đầu, mặt và cổ như hàm dưới nhỏ, đường hô hấp hẹp hoặc vị trí lưỡi có thể được di truyền, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Ngưng thở khi ngủ ở trẻ em khác gì so với người lớn?
Ở trẻ em, OSA thường liên quan đến tình trạng phì đại amidan và VA. Thay vì buồn ngủ nhiều vào ban ngày như người lớn, trẻ có thể biểu hiện tăng động, khó tập trung, thay đổi hành vi hoặc sa sút kết quả học tập.
Bị mất ngủ kèm ngưng thở khi ngủ có nên tự ý dùng thuốc ngủ không?
Không nên tự ý sử dụng thuốc ngủ hoặc thuốc an thần khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Một số thuốc có thể làm giảm hoạt động hô hấp hoặc tăng giãn cơ đường thở, từ đó khiến tình trạng ngưng thở khi ngủ trở nên nghiêm trọng hơn.
Dùng máy CPAP bao lâu thì cải thiện và có phải sử dụng suốt đời không?
Một số triệu chứng như ngáy và buồn ngủ ban ngày có thể cải thiện tương đối sớm khi sử dụng CPAP đúng cách. Thời gian và nhu cầu điều trị lâu dài phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ OSA và đáp ứng của từng người bệnh. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý ngừng máy mà cần thực hiện theo chỉ định và đánh giá định kỳ của bác sĩ.
Khi nghi ngờ ngưng thở khi ngủ có cần đo đa ký giấc ngủ không?
Đo đa ký giấc ngủ có thể được chỉ định để ghi nhận các chỉ số hô hấp, hoạt động não, nhịp tim, nồng độ oxy và các yếu tố liên quan trong khi ngủ. Phương pháp này giúp hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá mức độ ngưng thở khi ngủ, nhưng không phải trường hợp nào cũng bắt buộc thực hiện.






















