Bệnh não mô cầu nguy hiểm thế nào? Dấu hiệu và cách phòng bệnh

Bệnh não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, có thể dẫn đến viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm. Bệnh thường khởi phát với các biểu hiện như sốt, đau đầu, buồn nôn nhưng có thể tiến triển nhanh trong thời gian ngắn. Vì vậy, việc nhận biết dấu hiệu cảnh báo, hiểu rõ đường lây truyền và chủ động phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe.

1. Viêm não mô cầu là gì?

Bệnh do não mô cầu (Meningococcal disease) là bệnh có biểu hiện nổi bật nhất ở hai hội chứng: Viêm màng não mủ (tổn thương viêm tại màng bảo vệ bao bọc não bộ và tủy sống) và nhiễm trùng huyết do vi khuẩn tràn vào tuần hoàn máu. Hai bệnh cảnh này có thể diễn ra độc lập hoặc đồng thời trên cùng một bệnh nhân.

Điểm đáng sợ nhất của bệnh lý này là tốc độ tiến triển tối cấp, một người đang khỏe mạnh bình thường có thể rơi vào trạng thái sốc nhiễm trùng, suy đa tạng đe dọa tính mạng chỉ trong vòng 24 giờ. Khoảng 10 – 15% người mắc tử vong dù được can thiệp sớm và có tới 20% trường hợp hồi phục phải gánh chịu các di chứng tổn thương thần kinh, suy thận, điếc vĩnh viễn hoặc phải cắt cụt chi do hoại tử mạch máu ngoại vi.

Viêm não mô cầu là gì

Viêm não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, có khả năng diễn tiến nhanh và dẫn đến tử vong nếu không điều trị kịp thời

2. Nguyên nhân viêm não mô cầu

Viêm não mô cầu không xuất hiện ngẫu nhiên mà khởi phát từ mầm bệnh vi khuẩn có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng. Để giúp bạn nhận biết nguồn lây và đánh giá mức độ rủi ro cho bản thân cùng gia đình, dưới đây là thông tin chi tiết về nguyên nhân gây bệnh và các yếu tố thuận lợi làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh:

  • Tác nhân gây bệnh: Do song cầu khuẩn gram âm Neisseria meningitidis. Trong số các nhóm huyết thanh được ghi nhận, có 5 nhóm chịu trách nhiệm cho phần lớn các đợt bùng phát nguy hiểm trên toàn cầu là A, B, C, Y và W-135.
  • Ổ chứa và vật chủ: Con người là ổ chứa duy nhất trong tự nhiên. Có khoảng 10 – 20% người khỏe mạnh mang vi khuẩn thường trú ở niêm mạc vùng tỵ hầu (mũi – họng) mà không bộc lộ triệu chứng bệnh. Dù không phát bệnh, nhóm này vẫn âm thầm đào thải mầm bệnh ra môi trường xung quanh.
  • Cơ chế lây truyền: Bệnh truyền từ người sang người qua giọt bắn dịch tiết đường hô hấp khi người mang vi khuẩn ho, hắt hơi, trò chuyện cự ly gần hoặc khi dùng chung vật dụng ăn uống, sinh hoạt.
nguyên nhân viêm não mô cầu

Bệnh khởi phát do vi khuẩn cầu khuẩn gram âm Neisseria meningitidis xâm nhập vào cơ thể và tấn công hệ thần kinh trung ương

Yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ:

  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dưới 1 tuổi và nhóm vị thành niên, thanh niên trẻ.
  • Môi trường sinh hoạt tập trung mật độ cao như ký túc xá, nhà trẻ, trường học, doanh trại.
  • Người suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, người tổn thương lách/đã cắt lách, người hút thuốc lá hoặc thường xuyên hít khói thuốc thụ động.

3. Dấu hiệu cảnh báo viêm não mô cầu

Giai đoạn đầu của bệnh rất dễ bị bỏ qua vì biểu hiện mờ nhạt, tương tự như cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp thông thường. Tuy nhiên, bệnh cảnh sẽ xấu đi nhanh chóng với các hội chứng rõ rệt:

Ở người trưởng thành và trẻ lớn:

  • Hội chứng màng não: Sốt cao kịch phát, đau đầu dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường, nôn vọt, cứng gáy (khó khăn hoặc đau đớn khi gập cằm về phía ngực), sợ ánh sáng (chói mắt khi nhìn đèn hoặc ánh nắng).
  • Rối loạn tri giác: Người bệnh li bì, bứt rứt, ngủ gà khó đánh thức, lú lẫn, mất định hướng không gian – thời gian, có thể xuất hiện co giật hoặc hôn mê.
  • Tử ban (ban hoại tử hình sao): Đây là dấu hiệu đặc trưng của nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu. Ban đầu là các chấm xuất huyết nhỏ màu đỏ hoặc tím sẫm, sau đó lan nhanh tạo thành các mảng hoại tử màu xám đen, bờ nham nhở như hình sao, ấn vào không mất màu. Vị trí xuất hiện phổ biến là ở hai chi dưới và vùng hông.
dấu hiệu cảnh báo viêm não mô cầu

Cần cảnh giác ngay khi xuất hiện cơn sốt cao kịch phát đi kèm đau đầu dữ dội, dai dẳng và không thuyên giảm dù đã dùng thuốc giảm đau

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi:

  • Trẻ nhỏ thường không có triệu chứng cứng gáy điển hình, phụ huynh cần cảnh giác với các dấu hiệu tinh vi hơn:
  • Quấy khóc dai dẳng, tiếng khóc the thé khác thường, cáu gắt ngay cả khi được bế ẵm.
  • Bỏ bú, từ chối ăn uống, nôn trớ liên tục.
  • Ngủ li bì, đáp ứng kém với kích thích của cha mẹ.
  • Thóp phồng căng khi trẻ đang ngồi yên hoặc nằm ngửa bình thường.
  • Thân nhiệt bất thường (sốt cao hoặc hạ thân nhiệt, tay chân lạnh ngắt nhưng người lại nóng).

4. Khi nào cần đến gặp bác sĩ

Bệnh do não mô cầu là một tình trạng cấp cứu y tế khẩn cấp. Bạn cần lập tức đưa người bệnh đến khoa Cấp cứu của cơ sở y tế gần nhất nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu báo động đỏ nào sau đây:

  • Sốt cao đột ngột đi kèm cứng cổ hoặc đau đầu dữ dội.
  • Xuất hiện các nốt xuất huyết, ban đỏ bầm tím hoặc vết loét lan nhanh trên da mà không biến mất khi dùng ngón tay ấn mạnh vào.
  • Trẻ nhỏ bỏ bú hoàn toàn, sốt kèm theo thở gấp, người mềm nhũn hoặc li bì khó đánh thức.
  • Bất kỳ biểu hiện co giật hoặc mê sảng nào ở người đang sốt.
  • Tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh hay thuốc hạ sốt điều trị tại nhà khi thấy các biểu hiện trên, vì sự chậm trễ tính bằng giờ có thể làm mất đi cơ hội cứu sống bệnh nhân.
khi nào nên đến gặp bác sĩ

Hãy đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức khi thấy các dấu hiệu nghi ngờ để được chẩn đoán và điều trị cấp cứu kịp thời

5. Các phương pháp điều trị viêm não mô cầu

Khi tiếp nhận ca nghi nhiễm não mô cầu, nguyên tắc y khoa là hành động khẩn trương và tích cực:

  • Liệu pháp kháng sinh đường tĩnh mạch: Dùng kháng sinh phổ rộng liều cao ngay khi có nghi ngờ lâm sàng, không được trì hoãn chờ kết quả xét nghiệm vi sinh. Sau khi có kết quả nuôi cấy dịch não tủy/máu hoặc xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) xác định vi khuẩn, bác sĩ sẽ điều chỉnh phác đồ kháng sinh trúng đích.
  • Hồi sức tích cực: Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng cần được bù dịch truyền nhanh, dùng thuốc vận mạch nâng huyết áp để chống sốc, hỗ trợ hô hấp (thở oxy hoặc thở máy) và kiểm soát toan kiềm, điện giải.
  • Chống phù não và kiểm soát co giật: Sử dụng các thuốc chống co giật và các biện pháp giảm áp lực nội sọ nhằm hạn chế tối đa nguy cơ tụt não và tổn thương nhu mô thần kinh vĩnh viễn.
  • Điều trị hỗ trợ và cách ly: Cách ly dự phòng lây nhiễm qua đường hô hấp trong 24 giờ đầu sau khi bắt đầu liệu trình kháng sinh hiệu quả. Đồng thời, chăm sóc điều trị các tổn thương mô mềm hoặc hoại tử da nếu có.

Bệnh não mô cầu có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Chủ động tiêm vắc xin phù hợp, giữ vệ sinh cá nhân và hạn chế tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. Khi xuất hiện các dấu hiệu đáng ngờ như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ hoặc ban xuất huyết, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế cấp cứu ngay. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá tình trạng sức khỏe và tư vấn hướng xử trí phù hợp. 

Những câu hỏi thường gặp về viêm não mô cầu

Vi khuẩn não mô cầu có thể sống ngoài môi trường tự nhiên trong bao lâu?

Vi khuẩn não mô cầu rất yếu khi rời khỏi cơ thể người; chúng nhanh chóng bị tiêu diệt bởi ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao và các chất khử trùng thông thường, do đó bệnh không lây truyền qua nguồn nước hay thức ăn.

Người đã từng mắc bệnh do não mô cầu rồi thì có miễn dịch trọn đời không?

Kháng thể tự nhiên sau khi mắc chỉ có tác dụng bảo vệ với riêng nhóm huyết thanh đã nhiễm bệnh. Người bệnh hoàn toàn vẫn có nguy cơ mắc lại nếu phơi nhiễm với các nhóm huyết thanh não mô cầu khác (như A, B, C, Y, W).

Tiêm phòng vắc xin não mô cầu có cần tiêm nhắc lại theo định kỳ không?

Tùy vào từng loại vắc xin (loại vắc xin cộng hợp nhóm ACYW hay vắc xin nhóm B) và độ tuổi tiêm mũi đầu tiên, nồng độ kháng thể có thể suy giảm theo thời gian, do đó một số nhóm đối tượng nguy cơ cao sẽ cần tiêm nhắc lại theo chỉ định của bác sĩ tiêm chủng.

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được thuốc kháng sinh dự phòng khi tiếp xúc với ca bệnh không?

Có. Trong trường hợp tiếp xúc gần với người bệnh, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú sẽ được bác sĩ chỉ định phác đồ kháng sinh dự phòng đặc thù an toàn cho thai nhi (như Azithromycin) thay vì dùng Ciprofloxacin hay Rifampicin.

Vì sao người đã cắt lách lại có nguy cơ tử vong cao hơn khi nhiễm vi khuẩn này?

Lá lách đóng vai trò như một bộ lọc máu chính và là nơi sản sinh các kháng thể chống lại vi khuẩn có vỏ bọc nang như não mô cầu; người mất chức năng lách sẽ thiếu hụt hàng rào phòng thủ này khiến vi khuẩn dễ dàng nhân lên ồ ạt trong máu gây sốc nhiễm trùng tối cấp.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?