Trĩ nội tiến triển ra sao? Dấu hiệu và mức độ bệnh thường gặp

Trĩ nội hình thành từ sự giãn quá mức của các đám rối tĩnh mạch ở phía trên đường lược trong ống hậu môn – Vị trí không có dây thần kinh cảm giác đau, nên nhiều người mắc bệnh mà không hề hay biết trong giai đoạn đầu. Bệnh thường biểu hiện bằng chảy máu khi đi tiêu, cảm giác vướng hoặc sa búi trĩ tùy theo mức độ. Ở giai đoạn đầu, búi trĩ có thể chưa sa ra ngoài nên người bệnh dễ bỏ qua những dấu hiệu bất thường, cho đến khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn nặng hơn.

1. Trĩ nội là gì?

Trĩ nội (Internal Hemorrhoids) là tình trạng các đám rối mạch máu trĩ nằm phía trên đường lược, bên trong ống hậu môn bị giãn, phình và tăng kích thước bất thường. Về bản chất, các đệm mạch hậu môn vốn là cấu trúc giải phẫu bình thường, có vai trò hỗ trợ kiểm soát việc đóng kín hậu môn. Khi chịu áp lực kéo dài hoặc các mô nâng đỡ bị suy yếu, các đệm mạch này có thể giãn lớn, xung huyết và dần hình thành búi trĩ nội.

Do búi trĩ nằm phía trên đường lược, nơi chủ yếu được chi phối bởi các sợi thần kinh nội tạng nên trĩ nội thường ít gây đau ở giai đoạn đầu. Dấu hiệu dễ nhận biết hơn là chảy máu tươi khi đại tiện, thường xuất hiện trên giấy vệ sinh, nhỏ giọt hoặc phủ trên bề mặt phân. Khi bệnh tiến triển, mô nâng đỡ suy yếu khiến búi trĩ có thể sa xuống qua lỗ hậu môn, mức độ sa được đánh giá thành 4 độ từ độ 1 đến độ 4.

Trĩ nội có thể xuất hiện đơn độc hoặc đồng thời với trĩ ngoại, tạo thành trĩ hỗn hợp. Mức độ biểu hiện và phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước búi trĩ, tình trạng chảy máu, mức độ sa và các triệu chứng đi kèm.

trĩ nội là gì

Trĩ nội hình thành phía trên đường lược, bên trong ống hậu môn và được bao bọc bởi niêm mạc

2. Các mức độ trĩ nội

Dựa vào mức độ sa của búi trĩ ra ngoài ống hậu môn, trĩ nội được chia thành 4 cấp độ, từ nhẹ đến nặng:

  • Trĩ nội độ 1: Búi trĩ mới hình thành, kích thước còn nhỏ và nằm hoàn toàn bên trong ống hậu môn, chưa sa ra ngoài. Người bệnh thường nhận biết qua tình trạng đi ngoài ra máu tươi, máu có thể dính trên bề mặt phân hoặc giấy vệ sinh; đôi khi kèm cảm giác ngứa, khó chịu nhẹ ở hậu môn.
  • Trĩ nội độ 2: Búi trĩ phát triển lớn hơn và sa xuống ngoài hậu môn khi đại tiện hoặc phải rặn, nhưng sau khi đi tiêu, búi trĩ có thể tự co trở lại vào trong ống hậu môn.
  • Trĩ nội độ 3: Búi trĩ có thể sa ra ngoài khi đại tiện, ho, hắt hơi hoặc vận động gắng sức nhưng không còn khả năng tự co lên. Người bệnh cần dùng tay đẩy búi trĩ trở lại vào trong ống hậu môn.
  • Trĩ nội độ 4: Búi trĩ sa thường xuyên hoặc nằm thường trực bên ngoài hậu môn, không thể tự co vào và cũng không thể dùng tay đẩy trở lại. Ở giai đoạn này, búi trĩ dễ bị tổn thương, sưng viêm và có nguy cơ xuất hiện các biến chứng như tắc mạch, thắt nghẹt hoặc hoại tử.

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh trĩ nội

Triệu chứng của trĩ nội có thể thay đổi tùy theo mức độ phát triển của búi trĩ. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Đi ngoài ra máu tươi: Đây là triệu chứng điển hình và thường xuất hiện sớm. Ban đầu, máu có thể chỉ dính trên giấy vệ sinh hoặc bề mặt phân. Khi bệnh tiến triển, lượng máu có thể nhiều hơn, chảy thành giọt hoặc thành tia sau khi đại tiện.
  • Sa búi trĩ: Khi các búi trĩ lớn dần, chúng có thể sa xuống và nhô ra ngoài hậu môn, đặc biệt khi người bệnh đi tiêu hoặc rặn. Tùy cấp độ, búi trĩ có thể tự co vào trong hoặc cần dùng tay đẩy trở lại.
  • Chảy dịch nhầy, ngứa và khó chịu quanh hậu môn: Khi búi trĩ sa xuống, khả năng khép kín của cơ vòng hậu môn có thể bị ảnh hưởng, khiến dịch nhầy tiết ra ngoài và làm vùng hậu môn luôn ẩm ướt. Tình trạng này dễ gây ngứa, kích ứng và cảm giác cộm, khó chịu.
  • Đau rát hậu môn: Trĩ nội thông thường không gây đau rõ rệt, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Cảm giác đau hoặc nóng rát có thể xuất hiện khi phân cứng cọ xát làm tổn thương niêm mạc, hoặc khi bệnh đi kèm các biến chứng như nứt kẽ hậu môn, thuyên tắc mạch hoặc sa nghẹt búi trĩ.
dấu hiệu của trĩ nội

Cảm giác đau rát, khó chịu vùng hậu môn khi đi đại tiện là dấu hiệu cảnh báo bệnh trĩ nội đang tiến triển

4. Nguyên nhân của bệnh trĩ nội

Bệnh trĩ nội thường liên quan đến áp lực kéo dài tại vùng hậu môn – trực tràng và sự suy yếu của mô nâng đỡ. Các yếu tố thường gặp gồm:

  • Táo bón, tiêu chảy kéo dài đặc biệt là tình trạng thường xuyên rặn mạnh khi đại tiện.
  • Thói quen sinh hoạt như là ngồi lâu, ngồi lâu trên bồn cầu, nhịn đại tiện hoặc ít vận động.
  • Mô liên kết và dây chằng nâng đỡ búi trĩ suy yếu theo thời gian, khiến búi trĩ dễ sa.
  • Mang thai, sinh nở, thừa cân – béo phì, nâng vật nặng hoặc có khối u vùng tiểu khung.
  • Chế độ ăn uống quá ít chất xơ, uống không đủ nước, thường xuyên dùng rượu bia và thức ăn cay nóng.
  • Việc quan hệ tình dục qua đường hậu môn có thể góp phần làm tăng kích thích và áp lực tại khu vực này.
nguyên nhân của trĩ nội

Thói quen ăn đồ cay nóng và dùng chất kích thích thường xuyên làm tăng áp lực niêm mạc, gây nguy cơ trĩ nội

5. Chẩn đoán trĩ nội như thế nào?

Để xác định tình trạng và mức độ trĩ nội, bác sĩ chuyên khoa có thể kết hợp các phương pháp sau:

  • Khám lâm sàng: Quan sát vùng hậu môn và thăm khám trực tràng bằng tay để đánh giá các bất thường.
  • Nội soi: Sử dụng ống soi hậu môn, trực tràng hoặc đại tràng sigma để quan sát búi trĩ và niêm mạc, đồng thời loại trừ các tổn thương khác.
  • Xét nghiệm: Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân có thể được chỉ định khi cần thiết.

6. Phương pháp điều trị bệnh trĩ nội

Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào cấp độ trĩ, triệu chứng và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Điều trị nội khoa và bảo tồn:

Thường áp dụng với trĩ nội độ 1, độ 2 hoặc trường hợp triệu chứng còn nhẹ:

  • Dùng thuốc: Có thể sử dụng thuốc uống, thuốc bôi hoặc viên đặt hậu môn theo chỉ định để giảm đau, ngứa, sưng viêm, chảy máu và hỗ trợ cải thiện tình trạng tĩnh mạch.
  • Ngâm hậu môn nước ấm: Giúp làm dịu cảm giác đau rát, khó chịu và hỗ trợ thư giãn vùng hậu môn.

Thủ thuật ít xâm lấn:

Được cân nhắc ở một số trường hợp trĩ độ 1, 2 hoặc độ 3 với búi trĩ còn phù hợp:

  • Thắt búi trĩ bằng vòng cao su: Vòng cao su được đặt vào chân búi trĩ, làm giảm nguồn máu nuôi để búi trĩ dần teo và rụng.
  • Tiêm xơ: Tiêm dung dịch vào búi trĩ nhằm gây xơ hóa mô và làm giảm kích thước búi trĩ.
  • Quang đông hồng ngoại (IRC): Sử dụng nhiệt từ tia hồng ngoại để tạo mô sẹo, qua đó làm giảm lượng máu đến búi trĩ.

Phẫu thuật:

Được cân nhắc khi trĩ nội độ 3 nặng, độ 4 hoặc đã xuất hiện biến chứng. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp như Longo, laser, khâu triệt mạch THD dưới hướng dẫn siêu âm hoặc can thiệp lấy huyết khối khi có chỉ định.

7. Phòng ngừa bệnh trĩ nội tại nhà

Thay đổi chế độ ăn uống và duy trì thói quen sinh hoạt phù hợp giúp hạn chế táo bón, giảm áp lực lên vùng hậu môn – trực tràng và giảm nguy cơ bệnh trĩ tái phát:

  • Tăng cường rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên cám. Uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày để giúp phân mềm, dễ đào thải.
  • Đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu, không nhịn đại tiện, không cố rặn và tránh ngồi quá lâu trên bồn cầu.
  • Tập thể dục phù hợp mỗi ngày để hỗ trợ nhu động ruột và hạn chế táo bón. Nếu phải ngồi làm việc lâu, nên đứng dậy đi lại, thay đổi tư thế sau khoảng 30 phút.
  • Giảm các món cay nóng, rượu bia, cà phê và nước ngọt đóng chai nếu những thực phẩm này khiến triệu chứng hậu môn khó chịu hơn.
  • Tránh nâng vật quá nặng, rặn khi đại tiện và hạn chế quan hệ tình dục qua đường hậu môn để giảm kích thích và áp lực tại khu vực này.
phòng ngừa trĩ nội tại nhà

Chế độ ăn lành mạnh, hạn chế tối đa đồ cay nóng và chất kích thích giúp phòng ngừa và cải thiện bệnh trĩ nội hiệu quả

Trĩ nội có diễn tiến khác nhau ở mỗi người, đặc biệt khi búi trĩ bắt đầu sa và gây chảy máu kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt và cũng chính vì âm thầm ở giai đoạn đầu mà bệnh dễ bị chủ quan cho đến khi khó kiểm soát hơn. Xác định đúng mức độ bệnh giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ thay đổi thói quen sinh hoạt đến can thiệp khi cần thiết. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ đánh giá tình trạng và tư vấn hướng điều trị phù hợp trước khi búi trĩ tiến triển xa hơn.

Những câu hỏi thường gặp bệnh trĩ nội

Trĩ nội có thể chuyển thành trĩ ngoại không?

Trĩ nội và trĩ ngoại là hai dạng trĩ khác nhau, được phân biệt dựa trên vị trí so với đường lược. Trĩ nội không trực tiếp chuyển thành trĩ ngoại. Tuy nhiên, một người có thể đồng thời xuất hiện cả trĩ nội và trĩ ngoại, khi đó được gọi là trĩ hỗn hợp.

Trĩ nội có làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng không?

Không. Trĩ nội là bệnh lý lành tính và không phải nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, triệu chứng chảy máu khi đại tiện có thể xuất hiện ở cả bệnh trĩ và một số bệnh lý khác, vì vậy người bệnh không nên tự xác định nguyên nhân chỉ dựa vào triệu chứng này.

Trĩ nội có ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đại tiện không?

Trĩ nội thông thường không gây mất kiểm soát đại tiện. Tuy nhiên, khi búi trĩ lớn và sa nhiều, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng khép kín hậu môn, gây rỉ dịch nhầy hoặc cảm giác đại tiện không hết. Nếu xuất hiện tình trạng són phân hoặc khó kiểm soát đại tiện, người bệnh nên được bác sĩ thăm khám để tìm nguyên nhân chính xác.

Chảy máu do trĩ nội kéo dài có gây thiếu máu không?

Có. Nếu tình trạng chảy máu xảy ra thường xuyên hoặc kéo dài, người bệnh có thể bị mất máu mạn tính và dẫn đến thiếu máu. Các biểu hiện có thể gặp gồm mệt mỏi, da xanh, hoa mắt hoặc chóng mặt. Khi chảy máu nhiều hoặc tái diễn, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ mất máu.

Sau điều trị trĩ nội bao lâu có thể sinh hoạt và làm việc bình thường?

Thời gian phục hồi phụ thuộc vào phương pháp điều trị, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Sau các thủ thuật ít xâm lấn, người bệnh thường có thể trở lại sinh hoạt tương đối sớm. Với phẫu thuật, thời gian hồi phục thường lâu hơn và cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu của bác sĩ. Không nên tự xác định thời điểm trở lại làm việc nếu vẫn còn đau, chảy máu hoặc các triệu chứng bất thường.