Ung thư cổ tử cung thường không xuất hiện đột ngột mà có thể bắt đầu từ những thay đổi bất thường tại cổ tử cung trong nhiều năm. Đáng lưu ý, các tổn thương tiền ung thư thường chưa gây ra biểu hiện rõ ràng nên phụ nữ hoàn toàn có thể bỏ sót nếu chỉ đi khám khi có triệu chứng.Tầm soát ung thư cổ tử cung giúp kiểm tra những thay đổi này thông qua các phương pháp phù hợp, từ đó bác sĩ có cơ sở theo dõi hoặc can thiệp trước khi tổn thương tiến triển nghiêm trọng.
1. Tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?
Tầm soát ung thư cổ tử cung là biện pháp y tế nhằm chủ động phát hiện sớm các tế bào bất thường, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm, ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
Cổ tử cung là phần nối giữa tử cung và âm đạo. Khi nhiễm kéo dài các chủng HPV (Human Papillomavirus) nguy cơ cao, tế bào tại vùng chuyển tiếp của cổ tử cung có thể xuất hiện những biến đổi bất thường. Quá trình từ tổn thương tiền ung thư đến ung thư thường diễn ra âm thầm trong khoảng 3–7 năm hoặc lâu hơn, vì vậy tầm soát định kỳ có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện và xử trí sớm các thay đổi này. Khi được phát hiện ở giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn sớm, bệnh có cơ hội điều trị thành công cao, khoảng 85–100%, qua đó góp phần bảo vệ sức khỏe và khả năng sinh sản của phụ nữ.

Tầm soát ung thư cổ tử cung là kiểm tra nhằm phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung
2. Khi nào nên đi tầm soát ung thư cổ tử cung?
Khuyến cáo tầm soát ung thư cổ tử cung được xây dựng dựa trên độ tuổi, tiền sử sức khỏe và các yếu tố nguy cơ của từng người. Mỗi nhóm tuổi sẽ có phương pháp và khoảng thời gian kiểm tra khác nhau.

Phụ nữ trong độ tuổi được khuyến nghị nên tầm soát định kỳ để phát hiện sớm bất thường ở cổ tử cung
2.1 Độ tuổi từ 21-29
Ở nhóm tuổi này, xét nghiệm Pap là phương pháp được ưu tiên để theo dõi những thay đổi bất thường tại cổ tử cung.
- Thực hiện xét nghiệm Pap (Pap smear hoặc ThinPrep) định kỳ 3 năm/lần.
- Không nên tự thực hiện xét nghiệm HPV đơn lẻ nếu chưa có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ chuyên khoa.
2.2 Độ tuổi từ 30-65
Trong độ tuổi 30–65, có thể lựa chọn một trong ba phương án tùy thuộc vào điều kiện thực tế và tư vấn của bác sĩ.
- Xét nghiệm đồng thời (Co-testing): Thực hiện cả xét nghiệm Pap và HPV định kỳ 5 năm/lần.
- Xét nghiệm HPV đơn lẻ: Kiểm tra HPV nguy cơ cao 5 năm/lần.
- Xét nghiệm Pap đơn lẻ: Thực hiện phết tế bào cổ tử cung 3 năm/lần.
2.3 Độ tuổi trên 65
Việc tiếp tục hay ngừng tầm soát ở nhóm tuổi này cần dựa trên tiền sử tổn thương và kết quả kiểm tra trong những năm trước.
- Có thể ngừng tầm soát nếu không có tiền sử tổn thương tiền ung thư mức độ trung bình hoặc cao.
- Kết quả tầm soát trong 10 năm trước đó cần ổn định, với ít nhất 3 lần xét nghiệm Pap liên tiếp âm tính hoặc 2 lần Co-testing liên tiếp âm tính.
- Lần kiểm tra gần nhất phải được thực hiện trong vòng 5 năm.
- Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc có thêm yếu tố nguy cơ mới, người bệnh vẫn cần thăm khám và kiểm tra theo hướng dẫn của bác sĩ.
2.4 Những trường hợp đặc biệt
Một số đối tượng có nguy cơ cao không áp dụng lịch tầm soát thông thường mà cần được bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi riêng.
- Người dương tính với HIV hoặc bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
- Người từng tiếp xúc với Diethylstilbestrol (DES) từ trong bụng mẹ.
- Người có kết quả tầm soát hoặc sinh thiết bất thường gần đây, hoặc từng mắc ung thư cổ tử cung.
Người đã phẫu thuật cắt tử cung:
- Nếu cắt toàn bộ tử cung và cổ tử cung vì nguyên nhân lành tính, không liên quan đến ung thư thì không cần tiếp tục tầm soát.
- Nếu phẫu thuật liên quan đến ung thư, tiền ung thư hoặc chỉ cắt tử cung bán phần và vẫn còn cổ tử cung cần tiếp tục theo dõi và tầm soát định kỳ ít nhất 20 năm sau phẫu thuật.
3. Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung phổ biến hiện nay
Tùy vào độ tuổi, nguy cơ và kết quả kiểm tra ban đầu, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phương pháp dưới đây để đánh giá sức khỏe cổ tử cung.
3.1 Xét nghiệm Pap
Xét nghiệm Pap được sử dụng để thu thập tế bào tại cổ tử cung, sau đó phân tích dưới kính hiển vi nhằm phát hiện những thay đổi bất thường của tế bào.
- Pap truyền thống (Pap smear): Bác sĩ phết trực tiếp mẫu tế bào lên lam kính để phân tích. Phương pháp này có ưu điểm là chi phí thấp, thực hiện tương đối đơn giản, độ đặc hiệu đạt 96,8% nhưng độ nhạy khoảng 50–55%.
- Pap nhúng dịch (ThinPrep/Liquid Prep): Mẫu tế bào sau khi lấy được làm sạch khỏi máu, chất nhầy và đưa vào dung dịch bảo quản trước khi xử lý tự động. Phương pháp này giúp tăng độ nhạy phát hiện tổn thương tế bào lên khoảng 70–95%, đồng thời giảm tỷ lệ âm tính giả.
3.2 Xét nghiệm HPV
Xét nghiệm HPV tập trung phát hiện virus HPV nguy cơ cao, từ đó giúp đánh giá nguy cơ tổn thương cổ tử cung ngay cả khi tế bào chưa có thay đổi rõ rệt.
- Kỹ thuật Real-time PCR được sử dụng để phân tích ADN của virus và phát hiện sự hiện diện của 14 chủng HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và 18.
- Xét nghiệm có độ nhạy khoảng 94,6%, giúp nhận diện nguy cơ mắc bệnh trước khi xuất hiện tổn thương rõ ràng trên tế bào cổ tử cung.
3.3 Khám phụ khoa
Khám phụ khoa là bước đánh giá ban đầu giúp bác sĩ quan sát trực tiếp tình trạng âm đạo và cổ tử cung, đồng thời phát hiện những bất thường cần kiểm tra thêm.
- Bác sĩ sử dụng mỏ vịt để quan sát âm đạo và cổ tử cung bằng mắt thường.
- Có thể kết hợp siêu âm đầu dò âm đạo để đánh giá thêm các cơ quan sinh dục bên trong.
- Phương pháp này không thể khẳng định ung thư nhưng giúp phát hiện các tình trạng như viêm nhiễm, polyp hoặc tổn thương đại thể, từ đó hỗ trợ bác sĩ chỉ định xét nghiệm chuyên sâu phù hợp.
3.4 Dùng acid acetic kiểm tra trực quan (VIA)
VIA là phương pháp quan sát trực tiếp sự thay đổi của niêm mạc cổ tử cung sau khi được xử lý bằng dung dịch acid acetic, thường được áp dụng tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở.
- Bác sĩ phết dung dịch acid acetic 3–5% lên bề mặt cổ tử cung.
- Nếu xuất hiện các tế bào có biến đổi bất thường, vùng tổn thương có thể chuyển sang màu trắng (acetowhite).
- Phương pháp có ưu điểm là chi phí thấp, cho kết quả nhanh và có thể triển khai tại các cơ sở y tế có điều kiện phù hợp.
3.5 Nội soi cổ tử cung
Nội soi cổ tử cung thường được thực hiện khi kết quả Pap hoặc HPV có bất thường, giúp bác sĩ quan sát kỹ hơn những vùng nghi ngờ trên cổ tử cung.
- Bác sĩ sử dụng thiết bị phóng đại hình ảnh cổ tử cung khoảng 10–30 lần, kết hợp với acid acetic hoặc dung dịch Lugol để làm rõ ranh giới tổn thương.
- Nếu phát hiện khu vực nghi ngờ, bác sĩ có thể thực hiện bấm sinh thiết để lấy một mẫu mô nhỏ gửi làm giải phẫu bệnh.
- Kết quả giải phẫu bệnh giúp xác định chính xác bản chất của tổn thương và là cơ sở quan trọng để đưa ra chẩn đoán.

Quan sát trực tiếp cổ tử cung bằng thiết bị phóng đại để đánh giá các vùng mô bất thường
4. Giá tầm soát ung thư cổ tử cung
Chi phí tầm soát ung thư cổ tử cung phụ thuộc vào phương pháp thực hiện, số lượng danh mục trong gói khám và cơ sở y tế. Một số hạng mục thường được lựa chọn gồm:
- Khám phụ khoa và siêu âm đầu dò: Đánh giá tình trạng cơ quan sinh dục, phát hiện các bất thường cần được kiểm tra thêm.
- Xét nghiệm Pap smear truyền thống: Phân tích tế bào cổ tử cung nhằm phát hiện những thay đổi bất thường.
- Xét nghiệm ThinPrep/Cellprep Pap: Phương pháp phết tế bào nhúng dịch, hỗ trợ nâng cao chất lượng mẫu bệnh phẩm và khả năng phát hiện tổn thương.
- Xét nghiệm HPV: Phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao, giúp đánh giá nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
- Nội soi cổ tử cung: Thường được thực hiện khi có chỉ định, đặc biệt trong trường hợp kết quả Pap hoặc HPV bất thường.
- Gói tầm soát kết hợp: Có thể bao gồm khám phụ khoa, xét nghiệm ThinPrep và HPV trong cùng một chương trình, tùy theo danh mục của từng cơ sở y tế.
5. Một số lưu ý khi thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung
Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và hạn chế nguy cơ âm tính hoặc dương tính giả, phụ nữ nên lưu ý:
- Nên thực hiện tầm soát sau khi sạch kinh hoàn toàn từ 3–7 ngày, tránh khám trong thời gian có kinh.
- Tránh quan hệ tình dục trong 24–48 giờ trước khi lấy mẫu xét nghiệm.
- Không thụt rửa âm đạo, sử dụng thuốc đặt, chất bôi trơn hoặc dung dịch vệ sinh phụ nữ trong 2 ngày trước khi khám.
- Nếu đang bị viêm nhiễm phụ khoa cấp tính, cần thông báo cho bác sĩ và điều trị khỏi hoàn toàn trước khi thực hiện tầm soát.
- Thả lỏng tinh thần giúp cơ sàn chậu giãn nở, hỗ trợ quá trình đặt mỏ vịt diễn ra nhẹ nhàng hơn, hạn chế đau hoặc khó chịu.
Một kết quả tầm soát bình thường không chỉ mang lại sự an tâm ở thời điểm hiện tại mà còn giúp phụ nữ có cơ sở theo dõi sức khỏe cổ tử cung về lâu dài. Ngược lại, nếu phát hiện tế bào bất thường, việc đánh giá và xử trí từ sớm thường thuận lợi hơn so với khi bệnh đã tiến triển. Tại Bệnh viện STO Phương Đông, phụ nữ có thể được bác sĩ tư vấn và lựa chọn phương pháp tầm soát dựa trên độ tuổi, tiền sử sức khỏe và các yếu tố nguy cơ. Đừng để một vấn đề sức khỏe âm thầm chỉ được nhận ra khi đã xuất hiện triệu chứng; hãy dành thời gian kiểm tra để hiểu rõ hơn về sức khỏe của chính mình.
Những câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư cổ tử cung
Đã tiêm vắc xin phòng HPV rồi thì có cần đi tầm soát ung thư cổ tử cung nữa không?
Có. Vắc xin HPV rất hiệu quả nhưng không thể phòng ngừa 100% tất cả các chủng virus HPV nguy cơ cao. Do đó, phụ nữ đã tiêm ngừa vẫn cần tuân thủ lịch tầm soát định kỳ theo đúng khuyến cáo độ tuổi.
Tầm soát ung thư cổ tử cung có gây đau hay tổn thương cổ tử cung không?
Không. Quá trình lấy tế bào bằng chải chuyên dụng diễn ra rất nhanh chóng, nhẹ nhàng và hoàn toàn an toàn, không gây tổn thương hay đau đớn cho cổ tử cung.
Phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục có thể làm tầm soát được không?
Phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục có nguy cơ nhiễm HPV rất thấp. Tuy nhiên, nếu có nhu cầu kiểm tra, bác sĩ sẽ thăm khám bằng phương pháp phù hợp (như siêu âm qua đường bụng/trực tràng) mà không làm ảnh hưởng đến màng trinh.
Vì sao kết quả xét nghiệm tầm soát có thể bị sai lệch (âm tính hoặc dương tính giả)?
Kết quả có thể bị sai lệch nếu mẫu tế bào bị lẫn máu kinh nguyệt, vi khuẩn viêm nhiễm hoặc do người bệnh thụt rửa âm đạo, dùng thuốc đặt âm đạo và quan hệ tình dục trước ngày thăm khám.
Sau khi sinh con bao lâu thì phụ nữ có thể đi tầm soát lại?
Phụ nữ nên đợi ít nhất 6 tuần sau sinh (khi đã hết sản dịch và cơ quan sinh dục phục hồi) hoặc tại thời điểm khám phụ khoa hậu phẫu để tiến hành tầm soát ung thư cổ tử cung an toàn và chính xác.






















