Ung thư vú là một trong những bệnh lý ác tính thường gặp ở phụ nữ và có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Tầm soát ung thư vú giúp phát hiện những bất thường tại tuyến vú trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng, từ đó hỗ trợ bác sĩ đánh giá nguy cơ và chỉ định kiểm tra chuyên sâu khi cần. Việc lựa chọn phương pháp tầm soát cần dựa trên độ tuổi, tiền sử gia đình, yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe của từng người.
1. Tầm soát ung thư vú là gì?
Tầm soát ung thư vú là quá trình thăm khám và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán cận lâm sàng nhằm phát hiện sớm những tổn thương nghi ngờ hoặc dấu hiệu tiền ung thư khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng như đau, sưng hoặc sờ thấy khối bất thường.
Khác với việc thăm khám khi đã có triệu chứng, tầm soát ung thư vú được thực hiện chủ động để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Khi tế bào bất thường còn khu trú và chưa xâm lấn, khả năng điều trị thành công hoặc sống sau 5 năm có thể đạt từ 80% đến trên 90%. Phát hiện sớm cũng giúp hạn chế các phương pháp điều trị xâm lấn như phẫu thuật đoạn vú hoặc hóa trị, xạ trị kéo dài.

Tầm soát ung thư vú giúp phát hiện sớm những bất thường ở tuyến vú, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị kịp thời
2. Đối tượng nên thực hiện tầm soát ung thư vú
2.1 Phân loại theo nhóm tuổi
Tần suất tầm soát ung thư vú có thể thay đổi theo độ tuổi và mức độ nguy cơ. Phụ nữ nên lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp với từng giai đoạn tuổi.
Phụ nữ từ 20 – 39 tuổi:
- Tự kiểm tra vú: Nên thực hiện mỗi tháng để chủ động nhận biết những thay đổi bất thường.
- Khám lâm sàng: Nên khám với bác sĩ chuyên khoa mỗi 1 – 3 năm.
- Siêu âm vú: Có thể thực hiện khi khám sức khỏe định kỳ hoặc khi có chỉ định phù hợp.
Phụ nữ từ 40 – 49 tuổi:
- Khám lâm sàng: Nên thực hiện mỗi năm.
- Chẩn đoán hình ảnh: Có thể chụp nhũ ảnh mỗi 1 – 2 năm, kết hợp siêu âm vú theo chỉ định.
Phụ nữ từ 50 tuổi trở lên:
- Khám lâm sàng: Duy trì kiểm tra hằng năm.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp nhũ ảnh mỗi 1 – 2 năm, có thể phối hợp siêu âm vú tùy từng trường hợp.
2.2 Nhóm có nguy cơ cao mắc ung thư vú
Một số yếu tố về tiền sử gia đình, sức khỏe, nội tiết và lối sống có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Những trường hợp này có thể cần tầm soát sớm và theo dõi với tần suất phù hợp hơn.
- Người có mẹ, chị/em gái hoặc con gái từng mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng, đặc biệt khi bệnh xuất hiện trước 50 tuổi hoặc gia đình có người mang đột biến BRCA1/BRCA2.
- Người từng mắc ung thư vú, có tổn thương tuyến vú tăng sản không điển hình hoặc từng xạ trị vùng ngực trước 30 tuổi.
- Nhóm có kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, chưa từng sinh con, sinh con đầu lòng sau 30 tuổi, không cho con bú hoặc sử dụng liệu pháp hormone thay thế kéo dài sau mãn kinh.
- Người có lối sống không lành mạnh như là thừa cân, béo phì sau mãn kinh, uống nhiều rượu bia, ít vận động hoặc thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, tia xạ.

Phụ nữ bị béo phì sau mãn kinh có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn, do những thay đổi về nội tiết và chuyển hóa sau mãn kinh
3. Các phương pháp tầm soát ung thư vú
Tùy độ tuổi, yếu tố nguy cơ và tình trạng tuyến vú, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phương pháp tầm soát ung thư vú sau:
- Tự kiểm tra vú tại nhà: Phụ nữ từ 20 tuổi có thể kiểm tra vú mỗi tháng, thời điểm phù hợp thường là 7 – 10 ngày sau khi sạch kinh. Khi kiểm tra, nên quan sát hai bên vú trước gương ở nhiều tư thế và dùng các đầu ngón tay nhẹ nhàng kiểm tra toàn bộ vùng vú, núm vú và hõm nách để phát hiện thay đổi bất thường.
- Khám vú lâm sàng: Bác sĩ trực tiếp quan sát và sờ nắn tuyến vú, kiểm tra vùng hạch nách, đồng thời tìm hiểu tiền sử bệnh của bản thân, gia đình và các thuốc đang sử dụng.
- Siêu âm vú: Sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh mô tuyến vú. Phương pháp không sử dụng tia X và đặc biệt hữu ích trong đánh giá mô vú dày, thường gặp ở phụ nữ trẻ và phụ nữ châu Á.
- Chụp nhũ ảnh (Mammography): Sử dụng tia X chuyên biệt để phát hiện những khối u nhỏ chưa thể sờ thấy hoặc các vùng vi vôi hóa trong mô vú. Đây là phương pháp quan trọng trong tầm soát ung thư vú ở phụ nữ từ 40 tuổi.
- Chụp cộng hưởng từ vú (MRI): Cho hình ảnh có độ nhạy cao, thường được cân nhắc ở phụ nữ có nguy cơ ung thư vú rất cao, chẳng hạn người mang đột biến BRCA, hoặc khi cần đánh giá thêm những bất thường chưa được xác định rõ qua các phương pháp khác.
- Xét nghiệm gen BRCA: Phân tích mẫu máu để tìm các đột biến trên gen BRCA1 và BRCA2, từ đó hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư vú có tính di truyền và xây dựng kế hoạch theo dõi, dự phòng phù hợp.

Chụp nhũ ảnh (Mammography) là phương pháp sử dụng tia X liều thấp để phát hiện các bất thường tại mô tuyến vú, kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng
4. Giá tầm soát ung thư vú là bao nhiêu?
Chi phí tầm soát ung thư vú phụ thuộc vào danh mục kỹ thuật được thực hiện, độ tuổi, nhóm nguy cơ và cơ sở y tế lựa chọn. Người bệnh có thể thực hiện từng dịch vụ riêng lẻ hoặc lựa chọn gói tầm soát phù hợp với nhu cầu. Chi phí bao gồm:
- Khám và cận lâm sàng: Có thể bao gồm khám lâm sàng chuyên khoa, siêu âm vú và chụp nhũ ảnh.
- Tầm soát chuyên sâu: Với phụ nữ có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định thêm MRI vú hoặc xét nghiệm gen BRCA1/BRCA2 tùy trường hợp.
- Bảo hiểm y tế: Khả năng chi trả phụ thuộc vào tình trạng bệnh, chỉ định y khoa, phạm vi quyền lợi và cơ sở khám chữa bệnh. Các dịch vụ tầm soát chủ động hoặc thực hiện theo yêu cầu có thể không thuộc phạm vi được hưởng BHYT.
5. Một số lưu ý khi thực hiện tầm soát ung thư vú
Để quá trình thăm khám thuận lợi và hỗ trợ bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng tuyến vú, chị em nên lưu ý một số điểm sau:
- Nên khám sau khi sạch kinh khoảng 7 – 10 ngày. Đây là thời điểm mô vú thường mềm hơn, ít căng đau, thuận lợi cho việc thăm khám và thực hiện chẩn đoán hình ảnh.
- Trước khi siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh, không nên dùng kem dưỡng, phấn, nước hoa hoặc lăn khử mùi tại khu vực này. Một số thành phần trong mỹ phẩm có thể tạo hình ảnh bất thường trên phim nhũ ảnh, gây khó khăn cho việc đánh giá.
- Ưu tiên trang phục gọn nhẹ, áo rời hoặc áo cài nút phía trước để dễ dàng thay đồ và thực hiện thăm khám vùng ngực.
- Nếu từng siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc khám tuyến vú, nên mang theo kết quả và phim chụp cũ để bác sĩ có cơ sở so sánh với lần kiểm tra hiện tại.
- Nên thông báo cho bác sĩ về chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử ung thư trong gia đình và các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone thay thế. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp.
Tầm soát ung thư vú đúng thời điểm giúp chủ động theo dõi sức khỏe tuyến vú và không bỏ qua những bất thường có thể chưa biểu hiện ra bên ngoài. Tùy từng độ tuổi và yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp kiểm tra phù hợp. Tại Bệnh viện STO Phương Đông, người bệnh được thăm khám và đánh giá sức khỏe tuyến vú theo từng trường hợp cụ thể. Chủ động kiểm tra định kỳ, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu bất thường, là cách thiết thực để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Những thắc mắc thường gặp về tầm soát ung thư vú
Nam giới có bị ung thư vú không và khi nào cần đi kiểm tra?
Nam giới vẫn có mô tuyến vú nên vẫn có khả năng mắc ung thư vú, dù tỷ lệ thấp hơn nhiều so với nữ giới, chỉ chiếm khoảng 1% tổng số ca bệnh. Nam giới nên đi khám khi xuất hiện khối cứng không đau dưới núm vú, núm vú bị thụt vào, thay đổi da hoặc tiết dịch bất thường ở đầu vú.
Phụ nữ đã đặt túi ngực có tầm soát ung thư vú được không?
Phụ nữ đã nâng ngực vẫn có thể thực hiện tầm soát ung thư vú. Khi chụp nhũ ảnh, kỹ thuật viên có thể áp dụng kỹ thuật Eklund để đẩy túi ngực ra phía sau, giúp quan sát mô tuyến vú rõ hơn. Siêu âm và MRI vú cũng có thể được sử dụng để đánh giá mô vú và tình trạng túi ngực theo chỉ định.
Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú có tầm soát ung thư vú được không?
Trong thai kỳ và thời gian cho con bú, mô tuyến vú thường tăng mật độ nên việc đánh giá có thể khó khăn hơn. Siêu âm vú là phương pháp không sử dụng tia X và thường được ưu tiên khi cần kiểm tra. Nhũ ảnh hoặc MRI vú chỉ được thực hiện khi có chỉ định và đánh giá cụ thể từ bác sĩ.
Chụp nhũ ảnh có đau không và tia X có ảnh hưởng đến sức khỏe không?
Trong quá trình chụp nhũ ảnh, tuyến vú được ép trong thời gian ngắn để làm mỏng mô và giúp hình ảnh rõ hơn. Người chụp có thể cảm thấy căng hoặc khó chịu nhẹ nhưng thao tác này không gây tổn thương mô vú. Lượng bức xạ sử dụng trong chụp nhũ ảnh được kiểm soát ở mức thấp theo tiêu chuẩn y tế.
Nếu kết quả tầm soát phát hiện tổn thương nghi ngờ thì cần làm gì tiếp theo?
Phát hiện tổn thương nghi ngờ trên kết quả tầm soát chưa đồng nghĩa với ung thư. Tùy đặc điểm tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định chụp nhũ ảnh bổ sung, siêu âm Doppler, MRI vú hoặc sinh thiết để đánh giá chính xác. Mẫu mô sau sinh thiết được phân tích giải phẫu bệnh, giúp xác định tổn thương là lành tính hay ác tính.






















