Quy trình khám tầm soát ung thư gồm những gì? Ai nên thực hiện?

Ung thư có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà chưa gây ra triệu chứng rõ rệt. Khám tầm soát ung thư là phương pháp chủ động kiểm tra nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường hoặc tổn thương có nguy cơ tiến triển thành ung thư. Tùy theo độ tuổi, giới tính, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ tư vấn danh mục tầm soát phù hợp thay vì thực hiện cùng một gói kiểm tra cho tất cả mọi người.

1. Khám tầm soát ung thư là gì?

Khám tầm soát ung thư là quá trình thực hiện các thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh nhằm phát hiện sớm những bất thường hoặc dấu hiệu nghi ngờ ung thư trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tùy từng loại ung thư, độ tuổi và yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp tầm soát phù hợp. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp người bệnh có thêm cơ hội điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng.

Tầm soát không chỉ dành cho người có triệu chứng mà còn được cân nhắc ở người chưa có biểu hiện bệnh, đặc biệt khi thuộc nhóm nguy cơ cao:

  • Người trong độ tuổi có nguy cơ: Nguy cơ mắc nhiều loại ung thư tăng theo tuổi, do đó một số chương trình tầm soát được khuyến nghị thực hiện từ độ tuổi nhất định tùy từng bệnh lý.
  • Người có tiền sử gia đình mắc ung thư: Đặc biệt khi bố mẹ, anh chị em ruột từng mắc ung thư vú, đại trực tràng, dạ dày, gan, buồng trứng hoặc các bệnh ung thư có yếu tố gia đình.
  • Người có yếu tố nguy cơ từ lối sống: Hút thuốc lá, sử dụng nhiều rượu bia, chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, ít vận động, thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư.
  • Người mắc bệnh lý hoặc nhiễm trùng làm tăng nguy cơ: Chẳng hạn viêm gan B, viêm gan C, nhiễm HPV hoặc một số bệnh lý đường tiêu hóa có thể liên quan đến nguy cơ ung thư.
  • Người thường xuyên tiếp xúc với yếu tố nguy cơ nghề nghiệp: Làm việc trong môi trường có hóa chất, bụi silic, amiăng hoặc bức xạ cần được đánh giá nguy cơ và tư vấn tầm soát phù hợp.
  • Người xuất hiện dấu hiệu bất thường: Các biểu hiện như sụt cân không rõ nguyên nhân, ho kéo dài, chảy máu bất thường, đau kéo dài hoặc xuất hiện khối bất thường cần được thăm khám để tìm nguyên nhân, thay vì chỉ thực hiện tầm soát định kỳ.
Khám tầm soát ung thư là gì

Tầm soát ung thư giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường có nguy cơ liên quan đến ung thư

2. Lợi ích của việc khám tầm soát ung thư sớm

Chủ động tầm soát ung thư theo độ tuổi và yếu tố nguy cơ giúp phát hiện bệnh hoặc các tổn thương bất thường từ sớm, qua đó mang lại nhiều lợi ích trong điều trị và chăm sóc sức khỏe:

  • Ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm thường có tiên lượng tốt hơn, khả năng đáp ứng điều trị cao hơn. Với một số loại ung thư, tỷ lệ sống còn có thể đạt mức rất cao khi bệnh được phát hiện và điều trị kịp thời.
  • Một số chương trình tầm soát có thể phát hiện tổn thương tiền ung thư để theo dõi hoặc can thiệp sớm. Ví dụ, polyp đại tràng có thể được phát hiện và loại bỏ trước khi tiến triển thành ung thư.
  • Tầm soát đúng phương pháp và đúng đối tượng giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn còn khu trú, từ đó góp phần giảm nguy cơ tử vong do bệnh.
  • Khi bệnh được phát hiện sớm, phương pháp điều trị thường có nhiều lựa chọn hơn, ít phức tạp hơn và có thể giảm thời gian cũng như chi phí điều trị so với trường hợp phát hiện ở giai đoạn muộn.
Lợi ích của việc khám tầm soát ung thư sớm

Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm thường có tiên lượng tốt và khả năng đáp ứng điều trị cao hơn

3. Quy trình thực hiện khám tầm soát ung thư

Quy trình tầm soát ung thư được xây dựng dựa trên độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ của từng người. Tùy kết quả thăm khám ban đầu, bác sĩ sẽ lựa chọn những xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán phù hợp, tránh thực hiện dàn trải những kỹ thuật không cần thiết.

3.1 Khám lâm sàng

Bác sĩ khai thác tiền sử bệnh của bản thân và gia đình, thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, tiền sử hút thuốc lá, sử dụng rượu bia, đặc điểm môi trường làm việc và các yếu tố nguy cơ liên quan. Người khám cũng được hỏi về những triệu chứng bất thường nếu có.

Sau đó, bác sĩ tiến hành khám tổng quát và khám các cơ quan liên quan để đánh giá tình trạng sức khỏe, đồng thời xác định những nội dung cận lâm sàng cần thực hiện.

3.2 Thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng

Tùy mục đích tầm soát, người khám có thể được chỉ định xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc phân để đánh giá tình trạng sức khỏe và tìm kiếm những dấu hiệu bất thường. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chất chỉ điểm khối u như AFP, PSA, CA 15-3, NSE, Cyfra 21-1…

Tuy nhiên, các chỉ điểm khối u không được sử dụng đơn độc để khẳng định một người có mắc ung thư hay không mà cần được đánh giá cùng các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác.

3.3 Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chuyên sâu

Dựa trên tuổi, giới tính và yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, X-quang, chụp nhũ ảnh, CT liều thấp, MRI hoặc các phương pháp thăm dò khác. Một số trường hợp có thể cần nội soi dạ dày hoặc đại tràng để quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện tổn thương nghi ngờ và thực hiện sinh thiết khi cần thiết. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại ung thư cần tầm soát và tình trạng cụ thể của từng người.

3.4 Đánh giá kết quả và tư vấn

Sau khi hoàn tất các hạng mục, bác sĩ sẽ tổng hợp kết quả khám, xét nghiệm và hình ảnh chẩn đoán để đánh giá nguy cơ cũng như phát hiện những bất thường nếu có. Trường hợp kết quả trong giới hạn bình thường, bác sĩ có thể tư vấn thời điểm tầm soát tiếp theo dựa trên độ tuổi và yếu tố nguy cơ. 

Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm hoặc thăm dò chuyên sâu, đồng thời được tư vấn chuyển khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.

4. Các gói tầm soát ung thư cho từng bệnh lý

Tùy theo loại ung thư, độ tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ, bác sĩ sẽ lựa chọn danh mục tầm soát phù hợp. Mỗi nhóm bệnh lý có phương pháp kiểm tra và thời điểm thực hiện khác nhau nhằm tăng khả năng phát hiện sớm các bất thường.

4.1 Tầm soát ung thư tuyến giáp

Tầm soát ung thư tuyến giáp giúp phát hiện sớm các nhân giáp hoặc tổn thương bất thường tại vùng cổ, ngay cả khi chưa gây triệu chứng rõ rệt. Các phương pháp thường được sử dụng gồm siêu âm tuyến giáp, xét nghiệm máu đánh giá chức năng tuyến giáp và sinh thiết nhân giáp khi có chỉ định. Chi phí gói tầm soát phụ thuộc vào số lượng và loại danh mục được thực hiện.

4.2 Tầm soát ung thư vú

Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ. Việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện các tổn thương bất thường từ sớm, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ. Các phương pháp có thể bao gồm siêu âm tuyến vú, chụp X-quang tuyến vú (nhũ ảnh/mammogram), chụp MRI vú và xét nghiệm chỉ dấu khối u CA 15-3 tùy trường hợp. Danh mục tầm soát được lựa chọn dựa trên độ tuổi, tiền sử và nguy cơ của từng người.

gói tầm soát ung thư vú

Hình ảnh minh họa hoạt động tầm soát ung thư vú nhằm phát hiện sớm những bất thường tại tuyến vú

4.3 Tầm soát ung thư phổi

Tầm soát ung thư phổi đặc biệt được lưu ý ở những người có nguy cơ cao như hút thuốc lá lâu năm hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường có yếu tố độc hại. Các phương pháp có thể được sử dụng gồm chụp CT phổi liều thấp (LDCT), chụp X-quang ngực thẳng và một số xét nghiệm chỉ dấu khối u trong máu như Cyfra 21-1, NSE khi có chỉ định. Bác sĩ sẽ dựa trên yếu tố nguy cơ để lựa chọn phương pháp phù hợp.

4.4 Tầm soát ung thư dạ dày

Tầm soát ung thư dạ dày giúp phát hiện sớm những tổn thương bất thường tại niêm mạc dạ dày và các yếu tố nguy cơ liên quan. Các phương pháp có thể bao gồm nội soi dạ dày, có thể thực hiện dưới gây mê khi phù hợp, sinh thiết tổn thương nghi ngờ, xét nghiệm vi khuẩn H. pylori và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hoặc CT khi cần thiết. Danh mục kiểm tra được chỉ định tùy vào triệu chứng và nguy cơ của từng người.

4.5 Tầm soát ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là bệnh có thể phát hiện sớm thông qua các chương trình tầm soát phù hợp. Các phương pháp thường được sử dụng gồm phết tế bào cổ tử cung (Pap smear hoặc ThinPrep), xét nghiệm HPV, soi cổ tử cung và sinh thiết khi phát hiện tổn thương nghi ngờ. Việc lựa chọn xét nghiệm đơn lẻ hay kết hợp phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử và kết quả tầm soát trước đó.

gói tầm soát ung thư cổ tử cung

Hình ảnh minh họa hoạt động tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện sớm các bất thường

4.6 Tầm soát ung thư gan

Tầm soát ung thư gan có ý nghĩa đặc biệt đối với những người có nguy cơ cao như mắc viêm gan B, viêm gan C hoặc xơ gan. Các phương pháp thường được sử dụng gồm xét nghiệm AFP, siêu âm gan hoặc ổ bụng; trong trường hợp phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thêm CT, MRI hoặc sinh thiết để đánh giá chuyên sâu.

4.7 Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt

Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt giúp đánh giá nguy cơ bệnh ở nam giới, đặc biệt khi tuổi cao hoặc có các yếu tố nguy cơ liên quan. Các phương pháp có thể bao gồm khám trực tràng bằng tay (DRE), xét nghiệm PSA trong máu, chụp MRI vùng chậu và sinh thiết tuyến tiền liệt khi có chỉ định. Bác sĩ sẽ cân nhắc độ tuổi, tiền sử gia đình, triệu chứng và các yếu tố nguy cơ trước khi lựa chọn danh mục kiểm tra.

Tầm soát ung thư đúng thời điểm giúp phát hiện những bất thường ngay cả khi cơ thể chưa xuất hiện triệu chứng, qua đó tạo cơ hội đánh giá và can thiệp sớm khi cần thiết. Tuy nhiên, danh mục tầm soát cần được lựa chọn dựa trên tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và nguy cơ cá nhân để tránh kiểm tra không cần thiết.

Tại Bệnh viện STO Phương Đông, bác sĩ sẽ dựa trên độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ để tư vấn nội dung tầm soát phù hợp cho từng người. Thăm khám chủ động và đúng thời điểm giúp mỗi người theo dõi sức khỏe sát hơn, đồng thời kịp thời phát hiện những bất thường cần được kiểm tra chuyên sâu.

Những câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư

Tầm soát ung thư có thay thế cho khám sức khỏe tổng quát định kỳ không?

Không. Hai hình thức này có mục đích khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau. Tầm soát ung thư tập trung phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư tại những cơ quan có nguy cơ, trong khi khám sức khỏe tổng quát giúp đánh giá toàn diện tình trạng tim mạch, chuyển hóa, gan, thận, đường huyết và các vấn đề sức khỏe khác.

Người bị dị ứng thuốc cản quang hoặc đang mang thai có thể thực hiện tầm soát ung thư không?

Có, nhưng phương pháp tầm soát cần được lựa chọn phù hợp với từng trường hợp. Với phụ nữ mang thai hoặc người có tiền sử dị ứng thuốc cản quang, bác sĩ sẽ cân nhắc hạn chế các kỹ thuật có tia X hoặc sử dụng thuốc cản quang khi không cần thiết, đồng thời lựa chọn phương pháp thay thế phù hợp như siêu âm hoặc các xét nghiệm tế bào, tùy vào cơ quan cần kiểm tra.

Chỉ số chỉ dấu khối u tăng cao có đồng nghĩa với mắc ung thư không?

Không. Các chỉ dấu khối u như AFP, PSA, CA 15-3 có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính hoặc tình trạng viêm, nhiễm trùng và không thể được sử dụng đơn độc để chẩn đoán ung thư. Khi chỉ số bất thường, bác sĩ sẽ kết hợp với triệu chứng, thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm cần thiết khác để đánh giá nguyên nhân.

Nếu kết quả tầm soát ung thư bình thường, có cần tiếp tục tầm soát trong những năm sau không?

Có. Kết quả bình thường chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm kiểm tra và không loại trừ hoàn toàn nguy cơ phát sinh bệnh trong tương lai. Người thuộc nhóm cần tầm soát nên duy trì lịch kiểm tra định kỳ theo độ tuổi, giới tính, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ cá nhân.

Cần chuẩn bị những thông tin gì trước khi đi tầm soát ung thư?

Người khám nên chuẩn bị thông tin về tiền sử bệnh của bản thân và gia đình, đặc biệt nếu có người thân từng mắc ung thư; danh sách các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang sử dụng; kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh trước đây và các triệu chứng bất thường đang gặp. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn danh mục tầm soát phù hợp hơn.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?