Vẹo cột sống là gì? Cách nhận biết và điều trị theo từng mức độ

Vẹo cột sống là tình trạng cột sống cong lệch sang trái hoặc phải so với trục bình thường, có thể kèm xoay thân đốt sống và làm thay đổi tư thế cơ thể. Bệnh gặp ở cả trẻ em và người lớn, với mức độ từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện sớm. Trong bài viết này, Bệnh viện STO Phương Đông sẽ giúp bạn hiểu rõ vẹo cột sống là gì, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các phương pháp điều trị phù hợp theo từng trường hợp.

1. Cong vẹo cột sống là gì?

Vẹo cột sống (Scoliosis) là tình trạng cột sống bị cong lệch một cách bất thường sang trái hoặc phải, có thể kèm theo hiện tượng xoay thân đốt sống, làm thay đổi tư thế và hình dáng cơ thể.

Ở trạng thái sinh lý bình thường, khi nhìn từ phía bên, cột sống có các đường cong tự nhiên: Đoạn cổ ưỡn nhẹ về phía trước, đoạn lưng cong ra sau, đoạn thắt lưng ưỡn về phía trước và đoạn cùng cụt cong ra sau, tạo thành một đường cong hài hòa. Khi quan sát từ phía trước hoặc phía sau, cột sống sẽ tạo thành một đường thẳng liên tục từ đỉnh đầu đến xương cùng cụt.

Khi mắc cong vẹo cột sống, đường cong sinh lý này bị phá vỡ theo chiều ngang, tạo thành hình dạng chữ C hoặc chữ S khi nhìn từ phía sau. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi 10-15, với tỷ lệ mắc ở bé gái cao gấp đôi so với bé trai.

cong vẹo cột sống là gì

Cong vẹo cột sống (Scoliosis) – Cột sống cong lệch bất thường sang một bên

2. Các dạng cong vẹo cột sống thường gặp

Tật cong vẹo cột sống được phân loại dựa theo nguyên nhân và cơ chế hình thành, bao gồm 5 dạng chính:

Dạng Đặc điểm
Vẹo cột sống vô căn Phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% trường hợp, không xác định được nguyên nhân cụ thể, thường xuất hiện ở tuổi thiếu niên
Vẹo cột sống bẩm sinh Phát triển ngay từ trong bào thai do dị tật hình thành xương cột sống, được chẩn đoán ngay sau sinh
Vẹo cột sống thần kinh – cơ Liên quan đến các bệnh lý ảnh hưởng hệ thần kinh và cơ như bại não, loạn dưỡng cơ; cột sống thường cong hình chữ C, kèm yếu cơ một bên
Cong cột sống do thoái hóa Chỉ xảy ra ở người lớn tuổi (thường trên 65), do thoái hóa đĩa đệm và khớp cột sống
Vẹo cột sống chức năng Cột sống vốn bình thường nhưng bị cong tạm thời do nguyên nhân từ bộ phận khác (như chân dài chân ngắn); đường cong biến mất khi cúi người hoặc nằm xuống

3. Nguyên nhân gây vẹo cột sống

3.1. Nhóm nguyên nhân chính

Trên lâm sàng, khoảng 80% các trường hợp vẹo cột sống được xếp vào nhóm vô căn (idiopathic) nghĩa là không xác định được nguyên nhân cụ thể dù đã loại trừ các yếu tố bệnh lý khác. Đây là tỷ lệ được ghi nhận khá thống nhất trong y văn, phản ánh đây vẫn là một lĩnh vực còn nhiều điểm chưa được lý giải đầy đủ về cơ chế bệnh sinh.

Bên cạnh nhóm vô căn, các nguyên nhân cong vẹo cột sống đã được xác định cơ chế rõ ràng hơn bao gồm:

  • Bẩm sinh (congenital): Xảy ra do rối loạn hình thành hoặc phân đốt của thân đốt sống trong giai đoạn phôi thai (thường ở tuần thứ 4-6 của thai kỳ), dẫn đến các dị dạng như đốt sống hình chêm (hemivertebra) hoặc dính đốt sống bẩm sinh. 
  • Thần kinh – cơ (neuromuscular): Gặp trong các bệnh lý ảnh hưởng đến kiểm soát vận động như bại não, loạn dưỡng cơ Duchenne, teo cơ tủy sống. Cơ chế bệnh sinh là do mất cân bằng trương lực cơ cạnh sống hai bên, khiến cột sống không được nâng đỡ đối xứng.
  • Thoái hóa (degenerative): Xảy ra chủ yếu ở người trên 65 tuổi, liên quan đến quá trình thoái hóa đĩa đệm không đối xứng, mất vững khớp liên mấu và có thể kết hợp loãng xương hoặc gãy lún đốt sống do loãng xương.

3.2. Nhóm nguyên nhân bổ sung

Ngoài các nguyên nhân đã xác định cơ chế trên, một số yếu tố sau được ghi nhận có liên quan đến cong vẹo cột sống qua các nghiên cứu quan sát:

  • Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở người có tiền sử gia đình, gợi ý cơ chế di truyền đa gen (polygenic). Tuy nhiên, đến nay chưa xác định được gen đặc hiệu chịu trách nhiệm chính cho vẹo cột sống vô căn.
  • Tư thế sinh hoạt sai lệch kéo dài: Mang vác vật nặng lệch bên, ngồi sai tư thế trong thời gian dài – đây được xem là yếu tố thúc đẩy tiến triển hơn là nguyên nhân khởi phát trực tiếp, đặc biệt ở lứa tuổi học đường.
  • Biến chứng thứ phát sau phẫu thuật lồng ngực hoặc cột sống: Là nguyên nhân hiếm gặp, thường liên quan đến sẹo dính hoặc mất cân bằng cơ học sau can thiệp.
  • Loãng xương: Làm giảm khả năng chịu lực của thân đốt sống, tăng nguy cơ biến dạng và gãy lún.
  • Bàn chân bẹt (pes planus): Gây rối loạn trục chi dưới khi vận động, về lý thuyết có thể ảnh hưởng gián tiếp đến sự cân bằng của cột sống, tuy mối liên hệ nhân quả trực tiếp vẫn cần thêm bằng chứng.
  • U xương dạng xương (osteoid osteoma): Là khối u lành tính gây đau về đêm đặc trưng, khiến bệnh nhân có tư thế giảm đau (nghiêng người ra xa vị trí đau), lâu dài dẫn đến vẹo cột sống thứ phát có thể hồi phục sau khi cắt bỏ khối u.

4. Dấu hiệu nhận biết vẹo cột sống

4.1. Dấu hiệu vẹo cột sống qua quan sát

Trên thăm khám, các dấu hiệu gợi ý vẹo cột sống thường bắt đầu từ sự mất đối xứng ở phần thân trên:

  • Hai vai không cân bằng, chênh lệch chiều cao giữa hai bên.
  • Xương bả vai nhô cao bất thường (scapular prominence), khoảng cách từ đỉnh xương bả vai đến đường giữa cột sống không đều hai bên.
  • Khung chậu nghiêng, mào chậu hai bên không ngang bằng.
  • Gồ sườn (rib hump) – Dấu hiệu đặc hiệu của xoay thân đốt sống trong mặt phẳng ngang, được phát hiện rõ nhất qua nghiệm pháp Adam (cho bệnh nhân cúi gập người ra trước, hai tay chạm nhau, quan sát từ phía sau).
  • Tam giác eo (waist triangle) không đối xứng hai bên.
  • Lệch trục đầu – thân (trunk shift) so với đường dọc giữa qua khe mông.
Dấu hiệu vẹo cột sống qua quan sát

Các dấu hiệu bất thường thường gặp ở người bị vẹo cột sống

4.2. Dấu hiệu theo dạng biến dạng

Vẹo cột sống có thể đi kèm rối loạn đường cong sinh lý trên mặt phẳng đứng dọc (sagittal plane):

  • Gù (kyphosis) phối hợp: Tăng độ cong sinh lý vùng ngực, biểu hiện lưng tròn, vai chúc, đầu có xu hướng đổ về trước.
  • Ưỡn (lordosis) phối hợp: Tăng độ ưỡn thắt lưng bất thường, đoạn trên thân mình ngả ra sau.

4.3. Triệu chứng cơ năng đi kèm

Khi đường cong tiến triển đến mức độ trung bình – nặng, người bệnh có thể xuất hiện thêm:

  • Đau lưng – không phải triệu chứng đặc trưng của vẹo cột sống vô căn ở trẻ em; nếu xuất hiện đau nhiều, cần tầm soát các nguyên nhân thứ phát (u tủy, nhiễm trùng, dị dạng bẩm sinh). 
  • Giảm dung tích sống, khó thở khi gắng sức – liên quan đến hạn chế thể tích lồng ngực do biến dạng khung sườn.
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú (tê, yếu chi dưới, thay đổi phản xạ gân xương) – Dấu hiệu báo động cần chỉ định MRI tủy sống khẩn để loại trừ bất thường tủy kèm theo (như syringomyelia, u tủy, dây chằng chằng buộc tủy).
  • Rối loạn cơ tròn (đại tiểu tiện không tự chủ) – Dấu hiệu cảnh báo hội chứng chùm đuôi ngựa, cần xử trí cấp cứu.

Dấu hiệu cần đi khám ngay
Đau lưng dữ dội, dấu hiệu thần kinh khu trú hoặc rối loạn cơ tròn không phải là biểu hiện điển hình của vẹo cột sống vô căn thông thường. Đây là các dấu hiệu báo động cần được thăm khám và chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp để loại trừ nguyên nhân thứ phát nguy hiểm.

5. Hệ quả nếu không điều trị vẹo cột sống

5.1. Ảnh hưởng chức năng tim – phổi

Với đường cong mức độ nặng (thường góc Cobb trên 60-70 độ vùng ngực), biến dạng khung sườn gây hạn chế thể tích lồng ngực, dẫn đến rối loạn thông khí hạn chế (restrictive pattern) trên đo chức năng hô hấp. Về lâu dài, tình trạng này có thể tiến triển thành tâm phế mạn – hậu quả của tăng áp lực động mạch phổi kéo dài do giảm oxy máu mạn tính.

5.2. Ảnh hưởng tâm lý

Ở trẻ em và thanh thiếu niên – Giai đoạn nhạy cảm về hình ảnh cơ thể, biến dạng cột sống rõ rệt có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý, biểu hiện qua sự tự ti, thu mình, hạn chế tham gia hoạt động xã hội và thể chất.

5.3. Tăng nguy cơ đau lưng mạn tính khi lớn tuổi

Cấu trúc cột sống bị mất cân bằng cơ sinh học từ khi còn trẻ sẽ chịu tải trọng không đều lên các đĩa đệm và khớp liên mấu, dẫn đến quá trình thoái hóa diễn ra sớm và nhanh hơn so với cột sống bình thường, làm tăng nguy cơ đau lưng mạn tính và hạn chế vận động khi về già.

6. Chẩn đoán vẹo cột sống

6.1. Khám lâm sàng

Quy trình thăm khám bắt đầu bằng khai thác bệnh sử: Tiền sử gia đình, thời điểm phát hiện, tốc độ tiến triển của đường cong, tính chất đau (nếu có). Khám thực thể bao gồm quan sát tư thế đứng thẳng từ ba mặt phẳng (trước, sau, bên), thực hiện nghiệm pháp Adam để đánh giá gồ sườn, đo chênh lệch chiều cao hai vai và chậu hông.

Khám thần kinh toàn diện (phản xạ gân xương, cảm giác, sức cơ) là bước bắt buộc nhằm loại trừ bệnh lý thần kinh – cơ tiềm ẩn. Đánh giá giai đoạn dậy thì theo phân độ Tanner cũng được thực hiện, vì đây là yếu tố tiên lượng quan trọng cho khả năng tiến triển của đường cong trong giai đoạn tăng trưởng.

Chẩn đoán vẹo cột sống

Chẩn đoán vẹo cột sống qua khám lâm sàng

6.2. Chẩn đoán hình ảnh

X-quang cột sống toàn bộ (từ C7 đến khung chậu, tư thế đứng thẳng và nghiêng) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi vẹo cột sống, cho phép đo góc Cobb – thông số định lượng chính để phân loại mức độ và ra quyết định điều trị. X-quang tư thế nghiêng bên tối đa (bending film) được chỉ định trước phẫu thuật để đánh giá độ mềm dẻo của đường cong.

MRI cột sống toàn bộ được chỉ định khi có dấu hiệu thần kinh bất thường, khởi phát ở tuổi ấu nhi, đường cong tiến triển nhanh bất thường, hoặc hình thái đường cong không điển hình (như vẹo trái đơn thuần vùng ngực) nhằm loại trừ các bất thường tủy sống kèm theo.

Góc Cobb là gì?
Góc Cobb là thông số đo mức độ cong vẹo trên phim X-quang thẳng, được xác định bằng góc giao nhau giữa đường vuông góc kẻ từ mặt trên của đốt sống nghiêng nhiều nhất phía trên và mặt dưới của đốt sống nghiêng nhiều nhất phía dưới đường cong. Đây là thông số quyết định trong phân loại mức độ nặng và lựa chọn hướng điều trị.

7. Phương pháp điều trị vẹo cột sống

7.1. Theo dõi và quan sát định kỳ

Chỉ định cho đường cong nhẹ (thường dưới 25 độ). Bệnh nhân được tái khám lâm sàng và chụp X-quang định kỳ mỗi 4-6 tháng trong giai đoạn tăng trưởng để giám sát tốc độ tiến triển.

7.2. Đeo nẹp thân (bracing)

Chỉ định khi góc Cobb trong khoảng 25-40 độ ở bệnh nhân còn tiềm năng tăng trưởng đáng kể (chỉ số Risser thấp). Mục tiêu của nẹp là ngăn chặn tiến triển, không phải chỉnh sửa đường cong đã hình thành. Thời gian đeo nẹp mỗi ngày (14-23 giờ tùy loại nẹp và mức độ) tương quan trực tiếp với hiệu quả điều trị, và việc dừng nẹp thường thực hiện khi đạt độ trưởng thành xương (Risser 4-5).

7.3. Vật lý trị liệu

Các chương trình vật lý trị liệu chuyên biệt (như phương pháp Schroth) tập trung vào bài tập tư thế bất đối xứng nhằm cải thiện độ linh hoạt và sức mạnh cơ cạnh sống. Cần nhấn mạnh đây là liệu pháp hỗ trợ, không thay thế được nẹp hoặc phẫu thuật khi có chỉ định, và bằng chứng về hiệu quả làm giảm góc Cobb còn hạn chế trong y văn hiện nay.

7.4. Trị liệu thần kinh cột sống – Chiropractic (theo ACC)

Phương pháp sử dụng lực tay tác động lên cấu trúc cột sống nhằm cải thiện sự sắp xếp của các đốt sống. Đối với vẹo cột sống cấu trúc (do bất thường xương hoặc thần kinh – cơ), hiệu quả của Chiropractic trong việc làm giảm góc Cobb hoặc ngăn tiến triển chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu đối chứng chất lượng cao. Phương pháp này không nên thay thế các chỉ định điều trị chuẩn (nẹp, phẫu thuật) khi đã có chỉ định rõ ràng.

7.5. Phẫu thuật chỉnh hình cột sống

Chỉ định phẫu thuật bệnh cong vẹo cột sống thường đặt ra khi góc Cobb vượt 45-50 độ ở bệnh nhân còn tăng trưởng, hoặc đường cong tiếp tục tiến triển dù đã điều trị bảo tồn đầy đủ. Kỹ thuật phổ biến hiện nay là cố định cột sống bằng hệ thống ốc chân cung (pedicle screw) và thanh dọc, kết hợp ghép xương tự thân (thường lấy từ mào chậu) để đạt hàn xương liên thân đốt vững chắc lâu dài.

Trong mổ, theo dõi điện thế gợi vận động – cảm giác (IONM – Intraoperative Neuromonitoring) được áp dụng rộng rãi nhằm phát hiện sớm nguy cơ tổn thương tủy sống, cho phép phẫu thuật viên điều chỉnh kỹ thuật kịp thời. Biến chứng có thể gặp gồm nhiễm trùng vết mổ, tổn thương thần kinh, mất máu đáng kể, gãy dụng cụ, hoặc hiện tượng “hiệu ứng bổ sung” (crankshaft phenomenon), tình trạng vẹo tiếp tục tiến triển sau mổ ở bệnh nhân còn tăng trưởng cột sống phía trước chưa được hàn.

7.6 Điều trị theo từng loại vẹo cụ thể 

  • Vẹo chức năng: Điều trị nhắm vào nguyên nhân gốc (như cân bằng chiều dài chi dưới bằng độn giày), không can thiệp trực tiếp cấu trúc cột sống vốn bình thường
  • Vẹo thần kinh – cơ: Nguy cơ tiến triển cao và kéo dài quá tuổi trưởng thành xương so với vẹo vô căn, nẹp thường kém hiệu quả hơn, ngưỡng chỉ định phẫu thuật có thể sớm hơn để bảo tồn chức năng ngồi và hô hấp
  • Vẹo do thoái hóa: Ưu tiên điều trị bảo tồn triệu chứng (giảm đau, vật lý trị liệu) trước; phẫu thuật giải ép kết hợp cố định chỉ đặt ra khi có hẹp ống sống gây chèn ép thần kinh không đáp ứng điều trị nội khoa

8. Cách phòng ngừa vẹo cột sống 

Với nhóm vẹo cột sống vô căn hoặc bẩm sinh, hiện không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu do cơ chế bệnh sinh chưa được xác định đầy đủ. Các khuyến nghị dưới đây chủ yếu mang tính hỗ trợ giảm yếu tố thúc đẩy và tăng khả năng phát hiện sớm, hơn là ngăn ngừa khởi phát bệnh:

  • Duy trì tư thế đúng khi ngồi học, làm việc; Bố trí bàn ghế phù hợp nhân trắc học theo chiều cao.
  • Sử dụng cặp sách hai quai, phân bổ đều trọng lượng hai vai, tổng trọng lượng không vượt quá 10-15% cân nặng cơ thể trẻ.
  • Duy trì hoạt động thể chất đều đặn nhằm tăng cường sức mạnh cơ cạnh sống và cơ trục thân mình.
  • Đảm bảo đủ canxi và vitamin D trong khẩu phần, hỗ trợ khoáng hóa xương bình thường trong giai đoạn tăng trưởng.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý, giảm tải trọng cơ học không cần thiết lên cột sống.
  • Tầm soát và can thiệp sớm bất thường trục chi dưới (bàn chân bẹt, chênh lệch chiều dài chân) nếu phát hiện.
  • Tham gia chương trình tầm soát vẹo cột sống học đường định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn tiền dậy thì – dậy thì, thời điểm nguy cơ tiến triển cao nhất.
Cách phòng ngừa vẹo cột sống

Duy trì hoạt động thể chất giúp tăng cường sức mạnh cơ cạnh sống

Vẹo cột sống có nhiều mức độ khác nhau – từ theo dõi định kỳ đến cần can thiệp nẹp hoặc phẫu thuật, tùy vào nguyên nhân và tốc độ tiến triển. Phát hiện sớm và thăm khám đúng lúc là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, tránh ảnh hưởng lâu dài đến vận động và sức khỏe.

Khoa Chấn thương Chỉnh hình của BV STO Phương Đông sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc thăm khám và điều trị vẹo cột sống phù hợp với từng trường hợp.

Những câu hỏi thường gặp về cong vẹo cột sống

Vẹo cột sống có tự khỏi không?

Phần lớn trường hợp vẹo cột sống không tự khỏi hoàn toàn, đặc biệt là dạng vô căn hoặc bẩm sinh. Tuy nhiên, với vẹo cột sống vô căn tuổi ấu nhi (dưới 3 tuổi), một số trường hợp cột sống có thể tự điều chỉnh mà không cần can thiệp đặc biệt, chỉ cần theo dõi định kỳ.

Vẹo cột sống có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Với các trường hợp nhẹ được phát hiện sớm, việc điều trị bằng nẹp thân trong giai đoạn tăng trưởng có thể ngăn chặn hiệu quả sự tiến triển của đường cong. Với các trường hợp nặng cần phẫu thuật, mục tiêu điều trị là chỉnh hình, ổn định cột sống và đưa đường cong về gần mức bình thường, chứ không phải khôi phục hoàn toàn như cấu trúc ban đầu.

Vẹo cột sống bao nhiêu độ thì cần phẫu thuật?

Theo nhiều tài liệu y khoa, phẫu thuật thường được cân nhắc khi góc Cobb vượt quá 40-50 độ, hoặc khi bệnh không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn như đeo nẹp. Quyết định phẫu thuật cụ thể cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa, không chỉ dựa vào một chỉ số góc Cobb đơn lẻ.

Trẻ bị vẹo cột sống có nên tập thể thao không?

Trẻ bị vẹo cột sống vẫn có thể tham gia các hoạt động thể chất phù hợp, đặc biệt các bài tập tăng cường sức mạnh cơ lưng như bơi lội, yoga. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn môn thể thao phù hợp với mức độ vẹo, tránh các hoạt động có nguy cơ gây áp lực lớn lên cột sống.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?