Đột quỵ có thể xuất hiện đột ngột khi mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, khiến một phần não không được cung cấp đủ máu và oxy. Người bệnh có thể bất ngờ méo miệng, yếu hoặc tê một bên cơ thể, nói khó, nhìn mờ hay mất thăng bằng. Đây là tình trạng cấp cứu, vì vậy nhận biết đúng dấu hiệu và đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt có ý nghĩa quan trọng trong điều trị.
1. Đột quỵ là gì?
Đột quỵ (tai biến mạch máu não) là tình trạng tổn thương não cấp tính xảy ra khi nguồn cung cấp máu đến một vùng não bị tắc nghẽn hoặc gián đoạn đột ngột, hoặc khi mạch máu não bị vỡ gây chảy máu. Khi không được cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng, các tế bào não có thể bị tổn thương và chết chỉ trong thời gian ngắn, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh tương ứng với vùng não bị ảnh hưởng.
Đột quỵ là một cấp cứu y tế, có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh lâu dài. Người bệnh có thể gặp phải nhiều mức độ di chứng khác nhau như liệt hoặc yếu nửa người, rối loạn vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm thị lực, mất khả năng tự chăm sóc và thay đổi cảm xúc, nhận thức. Đặc biệt, thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi được cấp cứu và điều trị có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng bảo tồn mô não và phục hồi chức năng sau này.

Đột quỵ là tình trạng não bị tổn thương đột ngột do mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, làm gián đoạn nguồn cung cấp máu và oxy cho tế bào não
Khi nghi ngờ một người đang bị đột quỵ, cần gọi ngay cấp cứu 115 và đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng cấp cứu, chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt. Không nên chờ các triệu chứng tự thuyên giảm hoặc tự đưa ra chẩn đoán tại nhà.
Trong thời gian chờ cấp cứu:
- Cho người bệnh nằm yên, đầu có thể kê cao vừa phải và giữ đường thở thông thoáng.
- Nới lỏng quần áo, đặc biệt vùng cổ và ngực để người bệnh dễ hô hấp.
- Nếu người bệnh nôn ói hoặc giảm ý thức, cần đặt nằm nghiêng an toàn để hạn chế nguy cơ hít sặc.
- Ghi nhớ hoặc ghi lại thời điểm người bệnh bắt đầu xuất hiện triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng người bệnh còn hoàn toàn bình thường. Đây là thông tin quan trọng để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Tuyệt đối không tự ý cho người bệnh ăn, uống hoặc sử dụng thuốc, vì người bị đột quỵ có thể bị rối loạn nuốt, làm tăng nguy cơ sặc vào đường thở. Đồng thời, không nên cạo gió, chích máu đầu ngón tay hoặc áp dụng các biện pháp dân gian thay thế việc cấp cứu, bởi có thể làm chậm thời gian đưa người bệnh đến bệnh viện.
2. Đột quỵ có những loại nào?
Đột quỵ được chia thành hai thể chính, bên cạnh cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) – tình trạng cảnh báo nguy cơ bao gồm:
- Đột quỵ thiếu máu não (nhồi máu não): Chiếm khoảng 80% – 85% trường hợp. Xảy ra khi động mạch não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa, khiến lượng máu và oxy cung cấp cho vùng não bị ảnh hưởng giảm hoặc ngừng hoàn toàn.
- Đột quỵ xuất huyết não: Chiếm khoảng 15% – 20% trường hợp. Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào nhu mô não hoặc khoang dưới nhện, làm tổn thương và chèn ép các tế bào não.
- Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Là tình trạng dòng máu lên não bị gián đoạn trong thời gian ngắn, gây các triệu chứng thần kinh tương tự đột quỵ nhưng không để lại tổn thương nhồi máu não vĩnh viễn. Mặc dù triệu chứng có thể tự hết, TIA là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ cao, cần được thăm khám và đánh giá sớm.
3. Nguyên nhân dẫn đến đột quỵ
Đột quỵ xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn hoặc gián đoạn, thường liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau. Có thể chia thành nhóm yếu tố không thể thay đổi và nhóm yếu tố có thể kiểm soát:
Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
- Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt ở người từ 55 tuổi trở lên.
- Nam giới có nguy cơ mắc cao hơn ở nhiều nhóm tuổi, trong khi nữ giới có thể gặp nguy cơ tử vong và di chứng nặng hơn, một phần do thường mắc bệnh ở độ tuổi cao và có nhiều bệnh lý đi kèm.
- Người có người thân từng bị đột quỵ hoặc mắc một số bệnh lý di truyền có thể có nguy cơ cao hơn.

Tuổi càng cao, nguy cơ đột quỵ càng tăng do sự gia tăng của các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch
Yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát
- Tăng huyết áp có thể làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy xơ vữa, hình thành huyết khối hoặc làm tăng nguy cơ vỡ mạch máu não.
- Các bệnh như rung nhĩ, bệnh van tim, suy tim hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và di chuyển lên não.
- Đường huyết tăng kéo dài gây tổn thương mạch máu và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
- Cholesterol và các thành phần lipid trong máu tăng cao có thể góp phần hình thành mảng xơ vữa, làm hẹp hoặc tắc lòng mạch.
- Lối sống không lành mạnh như hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ít vận động, thừa cân – béo phì, căng thẳng kéo dài và thiếu ngủ đều có thể làm gia tăng nguy cơ.
- Việc sử dụng thuốc không đúng chỉ định, đặc biệt các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối trong một số trường hợp. Một số yếu tố liên quan đến thuốc tránh thai nội tiết cũng cần được lưu ý ở phụ nữ có nguy cơ tim mạch.
4. Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ
Các triệu chứng đột quỵ thường xuất hiện đột ngột và có thể tiến triển nhanh, chú ý những dấu hiệu sau để cấp cứu kịp thời cho người bệnh:
- Một bên mặt đột ngột bị méo, xệ hoặc mất cân đối khi cười.
- Một bên tay đột ngột yếu hoặc tê, không thể nâng lên hoặc dễ dàng rơi xuống khi giơ hai tay.
- Nói khó, nói ngọng, nói không rõ, khó diễn đạt hoặc không hiểu lời nói.
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trên, cần gọi ngay cấp cứu 115, đồng thời ghi nhớ thời điểm khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng người bệnh còn bình thường.
Các dấu hiệu đột quỵ khác:
- Đột ngột nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực ở một hoặc hai mắt.
- Chóng mặt dữ dội, đi đứng không vững hoặc khó phối hợp động tác.
- Đau đầu đột ngột, dữ dội bất thường, đặc biệt khi kèm buồn nôn hoặc nôn.
- Đột ngột lú lẫn, lơ mơ, giảm ý thức hoặc hôn mê.
Khi các dấu hiệu trên xuất hiện, không nên chờ triệu chứng tự hết, kể cả khi người bệnh chỉ bị yếu tay chân, méo miệng hoặc nói khó trong thời gian ngắn. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt.

Một bên mặt đột ngột bị méo hoặc xệ, đặc biệt khi cười, là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ cần được nhận biết và xử trí cấp cứu kịp thời
5. Biến chứng nguy hiểm của đột quỵ
Đột quỵ có thể gây tổn thương tế bào thần kinh và để lại nhiều biến chứng, mức độ phụ thuộc vào vị trí, phạm vi tổn thương não và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Một số biến chứng thường gặp gồm:
- Rối loạn vận động và ngôn ngữ: Yếu hoặc liệt nửa người, co cứng cơ, giảm khả năng vận động; rối loạn ngôn ngữ khiến người bệnh khó nói, khó hiểu hoặc khó diễn đạt. Một số trường hợp có thể gặp rối loạn nuốt, làm tăng nguy cơ sặc, viêm phổi, mất nước và suy dinh dưỡng.
- Biến chứng do giảm vận động kéo dài: Người bệnh nằm lâu có nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, viêm phổi, loét tỳ đè, nhiễm trùng đường tiết niệu, teo cơ và co rút khớp.
- Rối loạn tâm thần và nhận thức: Có thể xuất hiện trầm cảm, lo âu, lú lẫn, suy giảm nhận thức hoặc rối loạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi và khả năng hòa nhập cuộc sống.
- Rối loạn chức năng cơ tròn: Một số người bệnh có thể gặp tình trạng tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ, đặc biệt trong giai đoạn sau đột quỵ nặng.
6. Bị đột quỵ nên làm gì?
Khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt. Việc xác định nhanh loại đột quỵ, vị trí tổn thương và thời điểm khởi phát giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
6.1 Chẩn đoán đột quỵ
Bác sĩ sẽ thăm khám thần kinh và chỉ định các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết, có thể gồm:
- Đo đường huyết: Giúp loại trừ hạ đường huyết một tình trạng có thể gây các triệu chứng tương tự đột quỵ.
- CT sọ não không cản quang: Thường được thực hiện khẩn cấp để xác định có xuất huyết não hay không và hỗ trợ phân biệt các thể đột quỵ.
- MRI não: Có độ nhạy cao trong phát hiện tổn thương nhồi máu não, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc những tổn thương có kích thước nhỏ.
- Chụp mạch máu não và mạch cảnh (CTA, MRA): Giúp xác định vị trí tắc nghẽn, hẹp mạch hoặc các bất thường mạch máu có liên quan.
- Các xét nghiệm bổ trợ: Điện tâm đồ, siêu âm tim, xét nghiệm đông máu và các xét nghiệm máu khác có thể được thực hiện nhằm tìm nguyên nhân và đánh giá các yếu tố nguy cơ.
6.2 Phương pháp điều trị đột quỵ
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại, thời điểm khởi phát, vị trí và mức độ tổn thương.
- Đột quỵ thiếu máu não cấp: Một số người bệnh có thể được điều trị tái thông mạch bằng thuốc tiêu sợi huyết trong khoảng thời gian phù hợp hoặc lấy huyết khối cơ học khi có tắc nghẽn động mạch lớn và đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn.
- Đột quỵ xuất huyết não: Tập trung kiểm soát huyết áp, áp lực nội sọ, tình trạng chảy máu và các biến chứng. Một số trường hợp cần can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật nội mạch tùy vị trí và mức độ xuất huyết.
- Điều trị nội khoa và dự phòng tái phát: Có thể bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông, kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu và các yếu tố nguy cơ khác theo nguyên nhân đột quỵ.
- Phục hồi chức năng: Được triển khai phù hợp với tình trạng người bệnh nhằm cải thiện khả năng vận động, ngôn ngữ, nuốt, nhận thức và khả năng tự chăm sóc.
7. Các phương pháp phòng ngừa đột quỵ tại nhà
Phòng ngừa đột quỵ cần được thực hiện lâu dài, đặc biệt thông qua việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và duy trì lối sống lành mạnh.
- Hạn chế muối, thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, cholesterol, đường và thức ăn chế biến sẵn. Tăng cường rau xanh, trái cây, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và lựa chọn nguồn đạm phù hợp.
- Duy trì hoạt động thể chất đều đặn, phù hợp với tuổi và tình trạng sức khỏe, giúp kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng và mỡ máu.
- Không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia.
- Duy trì giờ ngủ ổn định, hạn chế thức khuya và tìm cách kiểm soát stress trong công việc, cuộc sống.
- Người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, rung nhĩ hoặc các bệnh tim mạch cần điều trị và theo dõi định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
- Thăm khám giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và bệnh lý mạch máu, từ đó có biện pháp kiểm soát phù hợp. Những người có nguy cơ cao hoặc từng bị TIA, đột quỵ cần được bác sĩ tư vấn lịch theo dõi riêng.

Hạn chế muối, thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và ưu tiên chế độ ăn cân đối giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan đến đột quỵ
Đột quỵ là tình trạng cấp cứu cần được nhận biết và xử trí nhanh chóng. Những biểu hiện như méo miệng, yếu liệt một bên, nói khó, rối loạn thị giác, chóng mặt hoặc mất thăng bằng xuất hiện đột ngột đều cần được lưu ý. Không nên chờ triệu chứng tự cải thiện hoặc tự điều trị tại nhà, bởi thời gian trì hoãn có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và làm tăng nguy cơ di chứng.
Nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay để bác sĩ đánh giá và can thiệp kịp thời. Sau giai đoạn cấp tính, việc theo dõi và phục hồi chức năng cũng cần được xây dựng phù hợp với tình trạng của từng người bệnh. Tại Bệnh viện STO Phương Đông, người bệnh có thể được thăm khám, đánh giá tình trạng và theo dõi điều trị đột quỵ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Những câu hỏi thường gặp về đột quỵ
Đột quỵ có thể tái phát không?
Có. Người từng bị đột quỵ có nguy cơ tái phát, đặc biệt khi các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc bệnh tim mạch không được kiểm soát tốt. Vì vậy, điều trị dự phòng và tái khám định kỳ có vai trò quan trọng.
Người trẻ có thể bị đột quỵ không?
Có. Mặc dù nguy cơ tăng theo tuổi, đột quỵ vẫn có thể xảy ra ở người trẻ, đặc biệt khi có các yếu tố như tăng huyết áp, hút thuốc, béo phì, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch hoặc một số bất thường về đông máu và mạch máu.
Đột quỵ ổ khuyết là gì?
Đột quỵ ổ khuyết là một dạng nhồi máu não có kích thước nhỏ, thường liên quan đến tổn thương các động mạch nhỏ xuyên sâu trong não. Biểu hiện và tiên lượng phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ khiếm khuyết thần kinh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Sau đột quỵ bao lâu cần phục hồi chức năng?
Phục hồi chức năng nên được đánh giá và triển khai sớm khi tình trạng người bệnh ổn định. Chương trình phục hồi cần được cá thể hóa dựa trên các di chứng về vận động, ngôn ngữ, nuốt, nhận thức và khả năng sinh hoạt.






















