Ngực ức gà là tình trạng nhiều phụ huynh nhận thấy khi phần giữa ngực con mình nhô cao bất thường, khiến lồng ngực có hình dáng giống ức của loài chim. Đây là dạng dị tật lồng ngực bẩm sinh phổ biến thứ hai sau lõm ngực, xảy ra khi xương ức lồi ra do sự phát triển quá mức của sụn sườn. Tình trạng trẻ bị nhô xương ức thường rõ rệt hơn khi bước vào tuổi dậy thì, và tuy ít đe dọa tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đến hô hấp và tâm lý nếu không được theo dõi, can thiệp kịp thời.
1. Ngực ức gà là gì?
Ngực ức gà (Pectus Carinatum) là tình trạng xương ức, đôi khi kèm theo sụn sườn lân cận, nhô ra phía trước bất thường, khiến lồng ngực có hình dạng giống ức của loài gia cầm. Bệnh còn được gọi bằng nhiều tên khác như dị tật xương ức gà, lồi ngực bẩm sinh hoặc ngực chim bồ câu (pigeon chest).
Đây là dạng dị tật lồng ngực bẩm sinh phổ biến thứ hai sau lõm ngực và hoàn toàn đối lập với tình trạng này trong khi ngực ức gà là xương ức nhô ra ngoài, thì ngực lõm bẩm sinh lại là xương ức lõm sâu vào trong.

Ngực ức gà (Pectus Carinatum) – Xương ức nhô ra phía trước bất thường
2. Dịch tễ học bệnh ngực ức gà
Ngực ức gà chiếm khoảng 1 trong mỗi 1.500 trẻ em được sinh ra. Tình trạng xương ức gà phổ biến hơn đáng kể ở các bé trai, chiếm khoảng 80% tổng số ca bệnh, với tỷ lệ mắc giữa nam và nữ vào khoảng 4:1.
Đa số các trường hợp trẻ mắc bệnh xương ức gà ở trẻ em được phát hiện trong độ tuổi từ 10 đến 18, thời điểm tốc độ tăng trưởng cơ thể diễn ra nhanh chóng khiến tình trạng lồng ngực ức gà trở nên rõ ràng hơn. Trước giai đoạn này, dấu hiệu trẻ bị nhô xương ức thường khá kín đáo, dễ bị bỏ sót nếu phụ huynh không quan sát kỹ.
3. Nguyên nhân dẫn đến xương ngực lồi
3.1. Nguyên nhân chưa xác định rõ ràng
Đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra tình trạng ngực ức gà vẫn chưa được y học xác định hoàn toàn. Theo nhiều tài liệu y khoa quốc tế, giả thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất cho rằng xương ức lồi hình thành do sự phát triển quá mức hoặc không đồng đều của sụn sườn nối với xương ức trong giai đoạn phát triển, khiến xương ức bị đẩy nhô ra phía trước thay vì giữ vị trí bình thường.
3.2. Yếu tố di truyền
Yếu tố di truyền được ghi nhận là có liên quan đáng kể đến bệnh xương ức gà ở trẻ em, với khoảng 25% trường hợp có người thân trong gia đình từng gặp bất thường lồng ngực tương tự, có thể là lồi hoặc lõm ngực.
Nếu cha mẹ hoặc người thân có quan hệ huyết thống gần từng mắc tình trạng trẻ bị nhô xương ức, nguy cơ trẻ sinh ra gặp tình trạng tương tự sẽ cao hơn so với bình thường. Tuy nhiên, đến nay giới chuyên môn vẫn chưa xác định được gen cụ thể chịu trách nhiệm cho tình trạng này.
3.3. Các hội chứng/bệnh lý đi kèm
Phần lớn trường hợp ngực ức gà xuất hiện đơn độc, không liên quan đến bệnh lý nào khác. Tuy nhiên, một số trường hợp lồng ngực hình ức gà có thể nằm trong bệnh cảnh của các rối loạn mô liên kết hoặc hội chứng di truyền, bao gồm:
- Hội chứng Marfan
- Hội chứng Noonan
- Hội chứng Turner
- Cong vẹo cột sống do lực cơ học tác động không đều lên khung sườn khi cột sống bị lệch trục
- Dị tật tim bẩm sinh như hẹp, hở hoặc sa van hai lá, ba lá
Việc xác định trẻ có mắc kèm các hội chứng nêu trên hay không có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng phác đồ theo dõi và điều trị toàn diện, không chỉ giới hạn ở vấn đề thành ngực.

Ngực ức gà có thể đi kèm một số hội chứng di truyền hoặc bất thường tim mạch
3.4. Nhóm nguyên nhân riêng chỉ xuất hiện ở nguồn Việt Nam
Bên cạnh các nguyên nhân trên, tình trạng xương sườn bé bị nhô lên cũng được một số tài liệu ghi nhận có liên quan đến các yếu tố như: Tiền sử phẫu thuật tim ở trẻ mắc tim bẩm sinh, thiếu hụt vitamin D hoặc canxi trong giai đoạn phát triển hệ xương hoặc các bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn, viêm phế quản tái phát kéo dài làm tăng áp lực lên thành ngực khi hít thở gắng sức.
4. Triệu chứng nhận biết ngực nhô ức gà
4.1. Triệu chứng thực thể
Dấu hiệu dễ nhận biết nhất của ngực ức gà là phần xương ức nhô ra bất thường ở giữa hoặc hai bên ngực, có thể quan sát rõ bằng mắt thường. Khi tình trạng xương ức lồi tiến triển, người bệnh có thể gặp thêm các biểu hiện:
- Đau nhẹ hoặc cảm giác tức ngực, đặc biệt khi vận động
- Khó thở nhẹ khi gắng sức
- Lồng ngực cứng, hạn chế độ di động, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp
- Thở gấp, giảm khả năng chịu đựng khi hoạt động thể chất
- Tăng nguy cơ mắc hen suyễn do đường thở bị ảnh hưởng bởi cấu trúc lồng ngực to bất thường
4.2. Triệu chứng tâm lý
Bên cạnh ảnh hưởng thể chất, tình trạng trẻ bị nhô xương ức còn tác động không nhỏ đến tâm lý, đặc biệt ở lứa tuổi dậy thì – Giai đoạn trẻ bắt đầu ý thức rõ về ngoại hình. Trẻ có thể trở nên tự ti, mặc cảm, ngại giao tiếp hoặc tránh né các hoạt động khiến người khác chú ý đến vùng ngực của mình.
4.3. Đặc điểm hình thái
Về mặt hình thái học, xương ngực lồi trong ngực ức gà thường biểu hiện theo hai dạng chính: xương ức bẻ góc hình chữ V và nhô ra phía trước, hoặc phần sụn cạnh ức của xương sườn bị lồi lên rõ rệt. Trong một số trường hợp, cả hai đặc điểm này có thể xuất hiện phối hợp cùng lúc, khiến mức độ biến dạng lồng ngực trở nên phức tạp hơn.

Xương ức bẻ góc hình chữ V – Một dạng biểu hiện của ngực ức gà
5. Ngực ức gà có nguy hiểm không?
So với lõm ngực, ngực ức gà được đánh giá là ít nguy hiểm hơn do không gây chèn ép trực tiếp lên tim và phổi. Trong khi lõm ngực có thể làm giảm không gian trong lồng ngực, tạo áp lực lên các cơ quan bên trong, thì tình trạng xương ức gà lại khiến lồng ngực bị kéo dẹt theo chiều trước – sau, dẫn đến hạn chế độ đàn hồi và di động của thành ngực hơn là chèn ép trực tiếp các tạng.
Dù vậy, điều này không đồng nghĩa với việc xương ức lồi hoàn toàn không ảnh hưởng đến sức khỏe. Lồng ngực kém di động có thể khiến quá trình hô hấp trở nên khó khăn hơn, đặc biệt khi trẻ vận động gắng sức hoặc tham gia các hoạt động thể chất cường độ cao. Về lâu dài, tình trạng này còn được ghi nhận có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc hen suyễn ở một số trẻ. Bên cạnh ảnh hưởng thể chất, yếu tố tâm lý cũng là khía cạnh cần được quan tâm không kém. Trẻ mắc bệnh xương ức gà ở trẻ em, đặc biệt ở giai đoạn dậy thì, có thể cảm thấy tự ti, ngại giao tiếp hoặc né tránh các hoạt động khiến ngoại hình của mình bị chú ý.

Ngực ức gà có thể ảnh hưởng đến tâm lý, sự tự tin của trẻ ở tuổi dậy thì
Nhìn chung, ngực ức gà hiếm khi đe dọa đến tính mạng, nhưng nếu không được theo dõi và can thiệp phù hợp, tình trạng này vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, khả năng vận động và sự phát triển tâm lý của trẻ về lâu dài.
6. Phương pháp chẩn đoán lồng ngực ức gà
6.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ quan sát hình dạng lồng ngực của trẻ khi hít vào, thở ra, cũng như ở tư thế nằm và đứng để đánh giá ban đầu về ngực ức gà. Bên cạnh đó, tính đối xứng của phần xương nhô ra cũng được ghi nhận, vì đây là yếu tố quan trọng giúp phân loại mức độ và định hướng phương pháp điều trị phù hợp sau này.
6.2. Chẩn đoán hình ảnh
X-quang ngực giúp đánh giá cấu trúc xương sườn, xương ức, tim và phổi, đồng thời hỗ trợ phân biệt xương ức lồi với các dị tật lồng ngực khác như lõm ngực hoặc gù vẹo cột sống.
Chụp CT hoặc MRI lồng ngực được chỉ định để đánh giá chi tiết hơn về mức độ biến dạng, tính toán các chỉ số chuyên môn và hỗ trợ bác sĩ lập kế hoạch điều trị chính xác cho từng trường hợp trẻ bị nhô xương ức.
6.3. Chỉ số Haller trong ngực ức gà
Chỉ số Haller là công cụ thường được sử dụng để đánh giá mức độ biến dạng lồng ngực trên hình ảnh CT. Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm quan trọng: khác với lõm ngực – nơi chỉ số Haller cao thể hiện mức độ nặng, thì ở lồng ngực ức gà, chỉ số này lại có xu hướng thấp hơn bình thường (thường dưới 2,2) phản ánh lồng ngực bị kéo dẹt theo chiều trước sau do phần xương ức nhô ra phía trước.
Bên cạnh đánh giá hình thái, bác sĩ cũng có thể chỉ định siêu âm tim để kiểm tra các bất thường tim bẩm sinh có thể đi kèm, như sa van hai lá hoặc thông liên thất, giúp đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của trẻ trước khi quyết định hướng điều trị.
7. Phương pháp điều trị ngực ức gà
7.1. Nẹp ngực / Khung ép động (điều trị không phẫu thuật)
Nẹp ngực là phương pháp được ưu tiên hàng đầu cho trẻ đang trong độ tuổi phát triển, với mức độ ngực ức gà từ nhẹ đến vừa. Hệ thống khung ép có cấu tạo hình tròn, bao quanh vùng lồng ngực, trong đó điểm tựa phía trước đặt tại vùng xương ức lồi nhô ra, còn điểm tựa phía sau dựa vào cột sống. Bác sĩ sẽ điều chỉnh áp lực ép phù hợp với từng trẻ, thường ở mức dưới 2,5 PSI.
Trẻ cần đeo nẹp từ 14 đến 24 giờ mỗi ngày, kéo dài từ vài tháng đến vài năm tùy theo mức độ xương sườn bị lồi. Ưu điểm của phương pháp này là không xâm lấn, không để lại sẹo. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí điều trị khá cao, đòi hỏi sự kiên trì tuân thủ cao từ cả trẻ và gia đình, đồng thời có thể gây kích ứng da tại vùng tiếp xúc với khung ép.
7.2. Kỹ thuật Ravitch (phẫu thuật mổ hở)
Đây là phương pháp phẫu thuật truyền thống, trong đó bác sĩ rạch một đường mổ lớn ở vùng ngực, cắt bỏ và tái tạo lại phần sụn sườn – xương ức bị biến dạng. Do để lại sẹo lớn và mức độ xâm lấn cao, kỹ thuật Ravitch hiện ít được ưu tiên hơn so với các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn ra đời sau này.
7.3. Kỹ thuật Abramson
Được áp dụng rộng rãi từ năm 2006, kỹ thuật Abramson là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn phổ biến hiện nay trong điều trị lồng ngực ức gà. Bác sĩ sẽ đặt một thanh kim loại vào đường hầm dưới da, phía ngoài lồng ngực, nhằm ép vùng xương nhô trở về vị trí bình thường, sau đó cố định thanh bằng vít và chỉ thép vào xương sườn lân cận. Thanh kim loại này thường được lưu trong cơ thể khoảng 2 năm trước khi được phẫu thuật lấy ra.
7.4. Độ tuổi điều trị ngực gà phù hợp
Độ tuổi điều trị ngực ức gà phù hợp nhất hiện vẫn có sự khác biệt giữa các tài liệu, tùy theo phương pháp áp dụng. Với phẫu thuật, độ tuổi thường được cân nhắc trong khoảng 6-18 tuổi. Với phương pháp đeo khung ép không phẫu thuật, thời gian điều trị thường kéo dài đến khi trẻ kết thúc giai đoạn dậy thì, do đây là thời điểm khung xương ngừng phát triển mạnh và hình dáng lồng ngực đã tương đối ổn định.
7.5. Rủi ro khi điều trị lồng ngực ức gà
Cũng như các phương pháp y khoa khác, việc điều trị xương ức gà tiềm ẩn một số rủi ro nhất định:
- Kích ứng hoặc loét da do nẹp ép quá chặt
- Tái phát nếu ngừng điều trị sớm hoặc không tuân thủ đúng hướng dẫn
- Đau hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật
- Sẹo mổ ảnh hưởng đến thẩm mỹ
- Kết quả điều trị có thể không đạt tối ưu nếu can thiệp khi trẻ đã lớn tuổi, khung xương kém linh hoạt hơn
8. Phương pháp phòng ngừa ngực nhô ức gà
Do phần lớn các trường hợp ngực ức gà liên quan đến yếu tố di truyền và cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được xác định hoàn toàn, hiện chưa có biện pháp đặc hiệu nào có thể phòng ngừa hoàn toàn tình trạng xương ức gà ngay từ trước khi sinh.
Tuy nhiên, một số biện pháp sau có thể hỗ trợ theo dõi, phát hiện sớm và hạn chế nguy cơ tình trạng xương sườn bé bị nhô lên trở nên nghiêm trọng hơn:
- Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là vitamin D và canxi trong giai đoạn phát triển hệ xương của trẻ
- Cho trẻ bú mẹ đầy đủ trong những tháng đầu đời, kết hợp chế độ ăn cân đối của mẹ
- Theo dõi sát sự phát triển thể chất của trẻ, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì – thời điểm tình trạng trẻ bị nhô xương ức thường biểu hiện rõ hơn
- Kiểm soát tốt các bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn, viêm phế quản tái phát
- Đưa trẻ khám sức khỏe định kỳ để tầm soát sớm nếu có yếu tố nguy cơ hoặc tiền sử gia đình.
Ngực ức gà tuy ít nguy hiểm đến tính mạng hơn lõm ngực, nhưng nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời vẫn có thể ảnh hưởng đến hô hấp và tâm lý của trẻ, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì. Việc thăm khám sớm với bác sĩ chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình sẽ giúp đánh giá đúng mức độ xương ức lồi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ nẹp chỉnh hình đến phẫu thuật ít xâm lấn. Bệnh viện STO Phương Đông sẵn sàng đồng hành cùng gia đình trong việc thăm khám, chẩn đoán và tư vấn hướng điều trị ngực ức gà phù hợp cho từng trẻ.
Những câu hỏi thường gặp về ngực ức gà
Ngực ức gà gặp ở nam nhiều hơn nữ, với tỷ lệ khoảng 4:1. Nguyên nhân được cho là do tốc độ tăng trưởng thể chất nhanh và đặc điểm cấu trúc cơ – xương ngực khác biệt ở nam giới. Ngực ức gà không tự khỏi hoàn toàn nếu không can thiệp. Mức độ nhô thường tăng dần trong giai đoạn dậy thì và ổn định lại sau khi trẻ ngừng phát triển chiều cao, nhưng hình dạng lồng ngực sẽ không tự trở về bình thường nếu không điều trị. Có, nhưng tỷ lệ tái phát khá thấp. Tình trạng này thường xảy ra khi trẻ không tuân thủ đúng phác đồ điều trị, ví dụ ngừng đeo nẹp quá sớm hoặc không tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ. Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám khi nhận thấy lồng ngực nhô rõ rệt, trẻ dễ mệt hoặc khó thở khi vận động nhẹ, có tiền sử gia đình mắc dị tật lồng ngực, hoặc trẻ có dấu hiệu tự ti về ngoại hình. Ngực ức gà là tình trạng xương ức nhô ra phía trước, trong khi ngực lõm là tình trạng xương ức lõm vào trong – hai dạng dị tật lồng ngực bẩm sinh đối lập nhau. Ngực ức gà thường gặp ở nam hay nữ?
Ngực ức gà có tự khỏi không?
Ngực ức gà có tái phát sau điều trị không?
Khi nào nên đưa trẻ đi khám?
Ngực ức gà khác gì so với ngực lõm?
Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?






















