Ung thư vú không phải lúc nào cũng tiến triển theo cùng một cách. Có trường hợp tổn thương còn khu trú trong mô tuyến vú, nhưng cũng có trường hợp tế bào ung thư đã lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Giai đoạn phát hiện bệnh là một trong những yếu tố quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và đánh giá tiên lượng. Vậy ung thư vú được phân chia thành những giai đoạn nào, mỗi giai đoạn có đặc điểm gì và khả năng điều trị thay đổi ra sao?
1. Ung thư vú là gì
Ung thư vú (Breast Cancer hay K vú) là bệnh lý u vú ác tính hình thành khi các tế bào trong mô tuyến vú phát triển bất thường, nhân lên không kiểm soát và tạo thành khối u. Phần lớn các trường hợp bệnh khởi phát từ các ống dẫn sữa (ung thư biểu mô ống tuyến vú), một số ít xuất phát từ các túi sữa hoặc tiểu thùy (ung thư biểu mô tiểu thùy). Thống kê ghi nhận mỗi năm Việt Nam có khoảng 21.555 ca mắc mới ung thư vú, chiếm 25,8% tổng số ca ung thư ở nữ giới. Dù chủ yếu gặp ở phụ nữ, ung thư vú vẫn có thể xuất hiện ở nam giới với tỷ lệ chiếm khoảng 0,5 – 1% tổng số ca bệnh.

Ung thư vú là tình trạng khối u ác tính phát triển từ các tế bào trong tuyến vú, có khả năng xâm lấn các mô xung quanh và di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể
Nguy cơ mắc bệnh ung thư vú gia tăng do sự tác động tổng hợp của các yếu tố di truyền, nội tiết tố và môi trường sống. Những nhóm đối tượng dễ mắc bệnh bao gồm:
- Nguy cơ mắc ung thư vú tích lũy và gia tăng theo độ tuổi, đặc biệt ở phụ nữ từ độ tuổi trung
- Gia đình có mẹ, bà, chị em gái từng mắc ung thư vú hoặc bản thân mang đột biến gen di truyền BRCA1, BRCA2 (chiếm khoảng 10% tổng số ca bệnh).
- Người có kinh nguyệt sớm (trước 12 tuổi), mãn kinh muộn; phụ nữ không sinh con, sinh con đầu lòng muộn (sau 35 tuổi) hoặc không nuôi con bằng sữa mẹ.
- Người đã từng mắc các u lành tính hoặc ác tính ở vú (như xơ nang tuyến vú, u xơ), ung thư buồng trứng hoặc ung thư tử cung.
- Người bị thừa cân, béo phì, ít vận động thể chất, thường xuyên tiêu thụ rượu bia, hút thuốc lá hoặc từng tiếp xúc với tia bức xạ vùng ngực.
2. Dấu hiệu có thể bị ung thư vú
Triệu chứng của ung thư vú thay đổi rõ rệt tùy theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh:
Giai đoạn rất sớm
Bệnh thường không gây triệu chứng rõ ràng và nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp nhũ ảnh (X-quang tuyến vú) định kỳ. Một số ít trường hợp có thể xuất hiện khối u nhỏ cứng, không đau, ranh giới không rõ hoặc núm vú bị tụt nhẹ vào trong.
Giai đoạn tiến triển tại chỗ và tại vùng
- Xuất hiện khối u cứng ở ngực: Khối u thường sờ thấy rõ ở vị trí 1/4 trên ngoài của vú, mật độ cứng chắc, ranh giới không rõ ràng; giai đoạn đầu có thể di động nhưng giai đoạn sau sẽ dính chặt vào mô xung quanh.
- Biến đổi vùng da vú: Da ngực bị kéo lõm (tạo nếp lõm giống má lúm đồng tiền), dày lên, nổi mụn nước ngứa hoặc sần sùi giống vỏ quả cam (sần da cam).
- Bất thường ở núm vú: Núm vú bị tụt vào trong, co kéo lệch vị trí, lở loét (bệnh Paget núm vú) hoặc tiết dịch bất thường (dịch trong, dịch vàng hoặc dịch lẫn máu).
- Sưng đau hạch bạch huyết: Xuất hiện các hạch cứng, sưng to ở vùng nách hoặc hạch vùng trên/dưới xương đòn.
- Căng đau ngực và đau lưng gáy: Cảm giác đau ngực âm ỉ, nóng rát liên tục không theo chu kỳ kinh nguyệt, hoặc đau lan ra vùng lưng trên và giữa hai bả vai.
Giai đoạn di căn xa
Người bệnh có biểu hiện đau xương dai dẳng hoặc gãy xương bất thường (di căn xương); ho kéo dài, khó thở (di căn phổi); vàng da, đau hạ sườn phải (di căn gan); đau đầu dữ dội, lú lẫn, co giật (di căn não) và sụt cân nhanh.

Sưng đau hoặc xuất hiện hạch bất thường ở vùng nách và xương đòn là dấu hiệu cảnh báo tế bào ung thư vú có thể đã lan sang hệ thống hạch bạch huyết
3. Ung thư vú tiến triển ra sao?
Để đánh giá bệnh đã đi xa đến đâu, y khoa dùng hệ thống phân loại TNM, trong đó T chỉ khối u nguyên phát, N chỉ hạch bạch huyết vùng và M chỉ di căn xa. Bên cạnh đó là phân độ mô học (grade 1 đến 3) cho biết tế bào ung thư hung hăng đến mức nào. Từ hai thông tin này, ung thư vú được chia thành năm giai đoạn chính, gồm giai đoạn 0 và các giai đoạn I, II, III, IV.
- Giai đoạn 0 (ung thư tại chỗ): Ở giai đoạn sớm nhất này, các tế bào bất thường mới nằm trong ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy, chưa vượt qua màng đáy để xâm lấn mô vú xung quanh hay hạch bạch huyết. Vì bệnh còn “ở yên một chỗ”, khả năng điều trị khỏi rất cao.
- Giai đoạn I (xâm lấn sớm): Tế bào ung thư bắt đầu len vào mô vú xung quanh, nhưng khối u còn nhỏ, không quá 2 cm. Ở giai đoạn IA, khối u chưa lan tới hạch. Sang giai đoạn IB, ngoài khối u rất nhỏ, trong hạch nách đã xuất hiện những cụm tế bào ung thư li ti, kích thước khoảng 0,2 đến 2 mm. Tiên lượng giai đoạn này rất tốt, tỷ lệ sống sau 5 năm gần như đạt 100%.
- Giai đoạn II (tiến triển tại chỗ): Khối u lúc này lớn hơn, hoặc đã lan tới một vài hạch vùng. Giai đoạn IIA gồm hai tình huống. Một là chưa tìm thấy u nguyên phát hoặc u không quá 2 cm nhưng đã di căn 1 đến 3 hạch nách. Hai là u có kích thước 2 đến 5 cm nhưng chưa lan tới hạch. Giai đoạn IIB cũng có hai tình huống, u 2 đến 5 cm kèm di căn 1 đến 3 hạch nách, hoặc u lớn hơn 5 cm nhưng chưa xâm lấn hạch. Dù vậy, tiên lượng ở giai đoạn II vẫn khá khả quan.
- Giai đoạn III (lan rộng tại vùng): Ung thư đã đi sâu hơn vào các cấu trúc lân cận trong vùng ngực. Giai đoạn IIIA thường gặp khi khối u lớn hơn 5 cm và đã lan tới 4 đến 9 hạch nách. Ở giai đoạn IIIB, khối u dù lớn hay nhỏ cũng đã xâm lấn trực tiếp ra da vú, gây sưng, loét, phù nề, hoặc vào cơ thành ngực. Còn giai đoạn IIIC được xác định khi ung thư lan tới từ 10 hạch nách trở lên, hoặc tới các hạch bạch huyết trên đòn và dưới đòn.
- Giai đoạn IV (di căn): Đây là giai đoạn cuối, khi tế bào ung thư theo đường máu và bạch huyết đi xa khỏi vùng ngực, đến các cơ quan như xương, phổi, gan và não. Bệnh ở giai đoạn này chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng y học hiện nay có thể kiểm soát nó như một bệnh mạn tính, giúp người bệnh sống lâu hơn và giữ được chất lượng cuộc sống.

Ung thư vú tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ tổn thương tại chỗ đến xâm lấn mô xung quanh và di căn xa đến xương, gan, phổi hoặc não nếu không được can thiệp kịp thời
4. Nguyên nhân dẫn đến ung thư vú
Mặc dù nguyên nhân chính xác gây bùng phát ung thư vú chưa được kết luận đơn lẻ, sự hình thành khối u ác tính là hệ quả của các yếu tố tác động:
- Sự biến đổi cấu trúc DNA ở gen BRCA1, BRCA2 làm mất khả năng ức chế khối u tự nhiên của cơ thể.
- Nồng độ estrogen và progesterone tăng cao hoặc biến động kéo dài (do kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn, dùng liệu pháp nội tiết thay thế) kích thích sự phân chia bất thường của tế bào tuyến vú.
- Thường xuyên làm việc trong môi trường ô nhiễm, tiếp xúc hóa chất độc hại hoặc từng bị chiếu tia bức xạ trực tiếp vào vùng ngực.
- Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa, béo phì, lười vận động, sử dụng nhiều rượu bia và thuốc lá làm suy giảm hệ miễn dịch và thúc đẩy quá trình oxy hóa.
5. Ung thư vú có chữa được không?
Ung thư vú hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện và can thiệp ở giai đoạn sớm.
- Nếu phát hiện ở giai đoạn 0 và giai đoạn I, tỷ lệ điều trị khỏi hoặc sống sau 5 năm có thể đạt trên 90% đến gần 100%.
- Ở giai đoạn II, tỷ lệ chữa khỏi đạt khoảng 60%.
- Ở giai đoạn III và IV, khả năng khỏi hoàn toàn giảm xuống; mục tiêu điều trị chính ở giai đoạn muộn là thu nhỏ khối u, kiểm soát sự lan rộng, giảm đau đớn và kéo dài sự sống.

Ung thư vú hoàn toàn có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát lâu dài nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị theo đúng phác đồ y khoa hiện đại
Bác sĩ thường phối hợp phác đồ đa mô thức và cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh và kết quả giải phẫu bệnh:
- Phẫu thuật: Phương pháp điều trị triệt căn chính khi chưa có di căn xa. Bao gồm phẫu thuật bảo tồn vú (cắt bỏ khối u và diện rìa mô lành), phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến vú (mastectomy) kèm nạo vét hạch nách, và phẫu thuật tạo hình tái tạo vú.
- Hóa trị: Sử dụng thuốc hóa chất toàn thân để diệt tế bào ung thư. Hóa trị có thể thực hiện trước mổ (để thu nhỏ khối u lớn), sau mổ (để diệt tế bào còn sót phòng tái phát) hoặc dùng trong giai đoạn di căn.
- Xạ trị: Sử dụng các chùm tia năng lượng cao (X-quang, proton, xạ trị áp sát hoặc xạ trị trong mổ IORT) chiếu vào diện u và vùng hạch nhằm tiêu diệt triệt để tế bào ung thư còn sót lại.
- Liệu pháp nội tiết: Áp dụng cho trường hợp có thụ thể nội tiết dương tính (ER/PR+), sử dụng các thuốc ức chế hormone (Tamoxifen, Anastrozole, Letrozole) duy trì từ 5 đến 10 năm.
- Liệu pháp nhắm trúng đích: Dùng thuốc tác động chọn lọc vào các phân tử đặc hiệu của tế bào ung thư (như thuốc kháng HER2: Trastuzumab, Pertuzumab; thuốc ức chế PARP: Olaparib; thuốc ức chế CDK 4/6), giúp tăng hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn hóa trị.
- Liệu pháp miễn dịch: Sử dụng thuốc (như Pembrolizumab, Atezolizumab) kích thích hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư.
Những thay đổi bất thường ở vú như xuất hiện khối cứng, biến dạng núm vú, thay đổi bề mặt da hoặc tiết dịch bất thường không nên bị xem nhẹ. Dù không phải tất cả đều liên quan đến ung thư vú, việc kiểm tra sớm giúp xác định nguyên nhân và tránh bỏ lỡ thời điểm can thiệp phù hợp. Nếu nhận thấy những biểu hiện khác thường ở vùng ngực, bạn nên đến chuyên khoa của Bệnh viện STO Phương Đông để được thăm khám, tư vấn và thực hiện các phương pháp chẩn đoán cần thiết.
Những câu hỏi thường gặp về ung thư vú
Phụ nữ nên bắt đầu chụp nhũ ảnh (X-quang tuyến vú) tầm soát từ độ tuổi nào?
Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên chủ động chụp nhũ ảnh và siêu âm tuyến vú định kỳ hàng năm. Những trường hợp có nguy cơ di truyền cao nên tư vấn bác sĩ để tầm soát ở độ tuổi trẻ hơn.
Nam giới có cần đi khám tầm soát ung thư vú định kỳ không?
Nam giới chỉ chiếm 0,5 – 1% tổng số ca mắc nên không cần tầm soát định kỳ, trừ khi sờ thấy khối u cứng, bị tụt núm vú hoặc có biểu hiện bất thường ở vùng ngực thì cần đi kiểm tra ngay.
Mặc áo ngực có gọng thường xuyên có phải là nguyên nhân gây ung thư vú không?
Không. Hiện nay chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh việc mặc áo ngực hay áo ngực có gọng làm cản trở lưu thông bạch huyết gây ra ung thư vú.
Thời điểm tự kiểm tra vú tại nhà trong tháng nào là chính xác nhất?
Thời điểm tự khám vú tốt nhất là sau khi sạch kinh 3 đến 5 ngày (tương ứng khoảng ngày thứ 7 đến 10 của chu kỳ kinh nguyệt), vì lúc này mô tuyến vú mềm nhất nên dễ phát hiện u cục bất thường.
Xét nghiệm gen BRCA1 và BRCA2 có ý nghĩa gì trong phòng ngừa ung thư vú?
Xét nghiệm gen giúp xác định cá nhân có mang đột biến di truyền gia tăng nguy cơ mắc ung thư vú và buồng trứng hay không, từ đó giúp bác sĩ lập kế hoạch theo dõi, tầm soát chuyên sâu và có biện pháp can thiệp dự phòng sớm.






















