Điều trị suy giáp ra sao? Những lưu ý để kiểm soát bệnh lâu dài

Suy giáp có thể khiến cơ thể hoạt động chậm lại do tuyến giáp không sản xuất đủ hormone đáp ứng nhu cầu chuyển hóa. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi kéo dài, dễ tăng cân, sợ lạnh, táo bón hoặc da khô dù sinh hoạt không thay đổi đáng kể. Những biểu hiện này dễ bị nhầm với tình trạng thiếu ngủ hay căng thẳng, khiến bệnh không được phát hiện sớm. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp giúp xác định bất thường và làm cơ sở để bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

1. Suy giáp là bệnh gì?

Suy giáp (hay nhược giáp, suy giảm chức năng tuyến giáp) là tình trạng rối loạn nội tiết xảy ra khi tuyến giáp tuyến hình con bướm nằm ở vùng trước cổ  không sản xuất đủ các hormone tuyến giáp cần thiết, chủ yếu là Triiodothyronine (T3) và Thyroxine (T4). Do hormone giáp đóng vai trò cốt lõi trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất, nhịp tim, thân nhiệt và chức năng thần kinh, sự thiếu hụt này làm cho toàn bộ các hoạt động chuyển hóa của cơ thể bị trì trệ.

Quá trình tổng hợp hormone giáp được điều khiển bởi trục thần kinh – nội tiết bao gồm vùng dưới đồi (tiết TRH), tuyến yên (tiết TSH) và tuyến giáp. Dựa vào vị trí tổn thương, bệnh được phân thành 3 dạng chính:

  • Suy giáp nguyên phát: Chiếm khoảng 99% các trường hợp, xuất phát từ tổn thương hoặc bệnh lý trực tiếp tại chính tuyến giáp.
  • Suy giáp thứ phát (suy giáp trung ương): Tuyến giáp không bị tổn thương nhưng tuyến yên hoặc vùng dưới đồi gặp bất thường (như có khối u hoặc chấn thương), dẫn đến tiết không đủ TSH hoặc TRH để kích thích tuyến giáp.
  • Suy giáp cận lâm sàng: Giai đoạn sớm của bệnh, khi nồng độ T3 và T4 tự do trong máu vẫn ở mức bình thường nhưng TSH tăng cao do tuyến yên phải nỗ lực tiết nhiều TSH hơn để bù đắp.
Suy giáp là bệnh gì

Suy giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động kém hiệu quả, không sản xuất đủ hormone đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể

2. Đối tượng có nguy cơ cao bị mắc bệnh suy giáp

Suy giáp có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên nguy cơ cao hơn ở các nhóm đối tượng sau:

  • Tỷ lệ mắc bệnh ở phụ nữ cao hơn nam giới từ 5–10 lần, đặc biệt là phụ nữ trên 50–60 tuổi hoặc sau giai đoạn mãn kinh.
  • Gia đình có người thân (cha mẹ, anh chị em) mắc các bệnh lý tuyến giáp tự miễn.
  • Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1, bệnh Celiac, bệnh Addison, Lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp dạng thấp.
  • Phụ nữ trong thai kỳ hoặc sau sinh vì sự thay đổi nội tiết tố và hệ miễn dịch trong và sau khi mang thai làm tăng nguy cơ phát triển viêm tuyến giáp sau sinh.
  • Người đã từng phẫu thuật cắt tuyến giáp, điều trị bằng iod phóng xạ hoặc xạ trị vùng đầu.

3. Nguyên nhân của bệnh suy giáp

Tình trạng suy giảm hormone tuyến giáp có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Viêm tuyến giáp tự miễn Hashimoto: Đây là nguyên nhân phổ biến gây suy giáp nguyên phát. Hệ miễn dịch tạo ra các tự kháng thể như Anti-TPO và Anti-Tg, tấn công mô tuyến giáp, khiến các tế bào tuyến giáp bị tổn thương và giảm dần khả năng sản xuất hormone.
  • Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp: Người bệnh có thể bị suy giáp sau khi cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để điều trị ung thư, bướu giáp kích thước lớn hoặc bệnh Graves. Khi lượng mô tuyến giáp còn lại không đủ đáp ứng nhu cầu hormone của cơ thể, chức năng tuyến giáp sẽ suy giảm.
  • Điều trị bằng iod phóng xạ hoặc xạ trị: Iod phóng xạ I-131 thường được sử dụng để điều trị cường giáp hoặc một số bệnh lý tuyến giáp. Ngoài ra, xạ trị vùng đầu và cổ để điều trị ung thư cũng có thể làm tổn thương mô tuyến giáp, dẫn đến suy giảm chức năng tuyến.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hoặc giải phóng hormone tuyến giáp. Các thuốc thường được nhắc đến gồm lithium, amiodarone, interferon-alpha và thuốc kháng giáp khi sử dụng không phù hợp với chỉ định.
  • Rối loạn cung cấp iod: Iod là nguyên liệu cần thiết để tuyến giáp tổng hợp hormone T3 và T4. Thiếu iod kéo dài có thể gây bướu cổ và suy giáp. Ngược lại, việc bổ sung quá nhiều iod cũng có thể làm rối loạn chức năng tuyến giáp ở một số người.
  • Viêm tuyến giáp thoáng qua: Một số dạng viêm tuyến giáp, chẳng hạn viêm tuyến giáp sau sinh hoặc viêm liên quan đến phản ứng miễn dịch, có thể khiến hormone tuyến giáp được giải phóng quá mức vào máu trong giai đoạn đầu. Sau đó, chức năng tuyến giáp có thể suy giảm tạm thời hoặc kéo dài, tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương.
  • Suy giáp bẩm sinh: Tình trạng này xuất hiện từ khi trẻ mới sinh, có thể do tuyến giáp không phát triển đầy đủ, nằm sai vị trí hoặc gặp bất thường trong quá trình tổng hợp hormone. Việc sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm để can thiệp kịp thời, hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Nguyên nhân của bệnh suy giáp

Viêm tuyến giáp thoáng qua là một trong những nguyên nhân khiến chức năng tuyến giáp sụt giảm tạm thời trước khi tự phục hồi

4. Dấu hiệu nhận biết bệnh suy giáp

Ở giai đoạn đầu, các biểu hiện của suy giáp diễn tiến rất âm thầm, mơ hồ và dễ bị nhầm lẫn với hiện tượng lão hóa tự nhiên hay mệt mỏi do áp lực công việc. Tuy nhiên, khi quá trình chuyển hóa bị chậm lại nghiêm trọng, các triệu chứng sẽ xuất hiện rõ rệt theo từng nhóm đối tượng.

Dấu hiệu ở người lớn:

  • Mệt mỏi dai dẳng, kiệt sức, uể oải, tăng cân nhẹ (dù không ăn nhiều), sợ lạnh (chịu lạnh kém, da luôn lạnh).
  • Da khô ráp, sậm màu hoặc xù xì bong vảy, tóc khô xơ dễ gãy rụng (bao gồm rụng lông mày), móng tay giòn mủn dễ gãy.
  • Giảm trí nhớ, khó tập trung, suy nghĩ và phản xạ chậm chạp, hay quên, lo âu, dễ rơi vào trầm cảm.
  • Nhịp tim chậm (dưới 60 lần/phút), huyết áp thấp, giọng nói khàn trầm, nói chậm, thở gấp khi gắng sức.
  • Táo bón kéo dài do giảm nhu động ruột, ăn không ngon miệng, đau mỏi cơ, cứng khớp, yếu cơ hoặc tê râm ran bàn tay/bàn chân (do hội chứng ống cổ tay).
  • Ở nữ giới gây rối loạn kinh nguyệt (rong kinh, kinh kéo dài hoặc vô kinh), giảm ham muốn; ở nam giới gây giảm chất lượng tinh trùng, giảm testosterone và rối loạn cương dương.
  • Mặt sưng bọng, phù mi mắt, gò má tím, môi dày, da cẳng chân phù cứng không lõm, lưỡi phình to (chứng lưỡi lớn) làm giọng khàn đặc.

Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh (Suy giáp bẩm sinh):

  • Vàng da sinh lý kéo dài.
  • Trẻ ngủ nhiều bất thường, ít khóc hoặc tiếng khóc yếu ớt.
  • Bú kém, khó bú, phản xạ bú yếu.
  • Bụng phình to, táo bón, thoát vị rốn.
  • Lưỡi to thò ra ngoài miệng, mặt phù nề.
  • Cơ thể mềm đờ, trương lực cơ thấp.
  • Dấu hiệu ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Trẻ nhỏ mắc suy giáp ngoài các dấu hiệu tương tự người lớn còn gặp các vấn đề đặc thù về phát triển:

  • Chậm phát triển chiều cao rõ rệt (thấp lùn so với bạn bè cùng lứa).
  • Răng sữa rụng chậm hoặc răng vĩnh viễn mọc muộn.
  • Dậy thì muộn (bé gái muộn có kinh nguyệt, bé trai chậm phát triển cơ quan sinh dục).
  • Tiếp thu kém, học tập sa sút, trí tuệ phát triển chậm.
Dấu hiệu nhận biết bệnh suy giáp

Dấu hiệu nhận biết bệnh suy giáp phổ biến là tình trạng làn da trở nên khô ráp, bong tróc và sần sùi do quá trình trao đổi chất bị đình trệ

5. Bệnh suy giáp có nguy hiểm không?

Suy giáp là bệnh lý có thể kiểm soát tốt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, khi không được điều trị hoặc theo dõi phù hợp, tình trạng thiếu hormone tuyến giáp kéo dài có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe:

  • Bướu cổ: Khi tuyến giáp không sản xuất đủ hormone, tuyến yên có thể tăng tiết hormone kích thích tuyến giáp (TSH), khiến tuyến giáp phát triển lớn hơn. Bướu cổ có thể gây sưng vùng cổ, khó nuốt, khàn tiếng hoặc khó thở nếu chèn ép các cấu trúc lân cận.
  • Biến chứng tim mạch: Thiếu hormone tuyến giáp có thể làm chậm nhịp tim, giảm khả năng co bóp của cơ tim và tăng nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C trong máu. Những thay đổi này làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành và suy tim. Một số trường hợp nặng còn có thể xuất hiện tràn dịch màng ngoài tim.
  • Tổn thương thần kinh ngoại biên: Suy giáp kéo dài có thể gây tổn thương hoặc chèn ép dây thần kinh, dẫn đến tê bì, đau nhức, cảm giác châm chích ở tay chân. Người bệnh cũng có thể mắc hội chứng ống cổ tay, gây tê ngón tay, đau cổ tay và giảm khả năng cầm nắm.
  • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và thai kỳ: Suy giáp có thể gây rối loạn kinh nguyệt, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nữ giới và làm suy giảm chức năng sinh sản ở nam giới. Đối với phụ nữ mang thai, suy giáp không được kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, tiền sản giật và ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của thai nhi.
  • Hôn mê phù niêm: Người bệnh có thể hạ thân nhiệt, nhịp tim chậm, tụt huyết áp, suy hô hấp, rối loạn ý thức và hôn mê. Đây là tình trạng cấp cứu cần được điều trị tích cực tại bệnh viện; nếu không xử trí kịp thời, nguy cơ tử vong rất cao.
bệnh suy giáp có nguy hiểm không

Bệnh suy giáp nếu không điều trị kịp thời sẽ gây nguy hiểm, trực tiếp ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản và sự phát triển của thai nhi

6. Khi nào nên đến bác sĩ

Để chẩn đoán xác định bệnh suy giáp, bác sĩ sẽ kết hợp giữa khám lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng:

Thăm khám lâm sàng: Khai thác tiền sử bệnh lý, kiểm tra các dấu hiệu phù niêm, da khô, nhịp tim chậm, phản xạ gân xương và sờ nắn vùng cổ đánh giá kích thước tuyến giáp.

Xét nghiệm máu (Tiêu chuẩn vàng):

  • Định lượng TSH: Chỉ số nhạy nhất. TSH tăng cao khẳng định suy giáp nguyên phát; TSH giảm hoặc bình thường gặp trong suy giáp thứ phát.
  • Định lượng FT4 (Thyroxine tự do): FT4 giảm thấp xác định tình trạng suy giáp rõ lâm sàng.
  • Xét nghiệm kháng thể Anti-TPO và Anti-Tg: Xác định nguyên nhân do viêm tuyến giáp tự miễn Hashimoto.
  • Xét nghiệm bổ trợ: Đánh giá tình trạng thiếu máu (hồng cầu to hoặc bình thường), rối loạn mỡ máu (cholesterol và LDL tăng), giảm natri máu.

Chẩn đoán hình ảnh & Chức năng:

  • Siêu âm tuyến giáp: Đánh giá kích thước, cấu trúc nhu mô không đồng nhất, phát hiện các nhân giáp hoặc bướu giáp.
  • Chụp xạ hình tuyến giáp (SPECT/CT hoặc Thyroid Scan): Đánh giá mức độ tập trung iod và chức năng hoạt động của các mô tuyến.
  • Siêu âm tim & Điện tâm đồ (ECG): Kiểm tra nhịp tim chậm, tràn dịch màng ngoài tim hoặc giảm chức năng co bóp tim.

7. Phương pháp điều trị bệnh suy giáp 

Phần lớn người bệnh suy giáp cần điều trị thay thế hormone lâu dài. Một số trường hợp suy giáp thoáng qua có thể hồi phục tùy theo nguyên nhân và diễn tiến bệnh:

  • Điều trị bằng thuốc: Người bệnh cần sử dụng thuốc bổ sung hormone tuyến giáp theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Nguyên tắc sử dụng thuốc: Uống thuốc đều đặn, đúng thời điểm và tuân thủ hướng dẫn về ăn uống cũng như khoảng cách với các thực phẩm, thuốc hoặc chế phẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng điều trị.
  • Theo dõi và điều chỉnh liều: Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm chức năng tuyến giáp định kỳ, đặc biệt sau khi bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều, nhằm đánh giá đáp ứng và điều chỉnh phù hợp.
  • Lưu ý với nhóm đối tượng đặc biệt: Trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người mắc bệnh tim mạch cần được bác sĩ theo dõi sát để lựa chọn phương án điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng.

8. Cách phòng ngừa bệnh suy giáp tại nhà

Mặc dù các nguyên nhân do tự miễn hay di truyền không thể phòng ngừa hoàn toàn, bạn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe tuyến giáp thông qua lối sống và chăm sóc tại nhà:

  • Sử dụng muối iod trong chế biến món ăn hằng ngày và bổ sung các thực phẩm giàu iod tự nhiên như hải sản, trứng, sữa, thịt gia cầm và rong biển.
  • Lưu ý thực phẩm gây cản trở hấp thu (Goitrogens)như là bắp cải, súp lơ, đậu nành, khoai mì chứa chất có thể ảnh hưởng đến hấp thu iod hoặc hormone giáp. Nên ăn chín và hạn chế ăn quá nhiều gần thời điểm uống thuốc.
  • Duy trì tập luyện thể dục vừa sức, kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc, hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá và hóa chất độc hại.

Tầm soát sức khỏe định kỳ:

  • Trẻ sơ sinh cần được làm xét nghiệm lấy máu gót chân tầm soát TSH/T4 trong 48–72 giờ sau sinh.
  • Phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc trong 3 tháng đầu thai kỳ nên tầm soát chức năng tuyến giáp.
  • Người có xét nghiệm Anti-TPO dương tính dù chưa suy giáp cần kiểm tra TSH định kỳ hằng năm.

Suy giáp thường cần được theo dõi lâu dài, trong đó việc sử dụng hormone tuyến giáp thay thế theo chỉ định đóng vai trò quan trọng ở nhiều trường hợp. Liều điều trị cần được điều chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm và đáp ứng của người bệnh; tự ý ngừng thuốc có thể khiến tình trạng suy giảm hormone trở lại. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá chức năng tuyến giáp, xác định mức độ suy giảm hormone và tư vấn kế hoạch điều trị, theo dõi phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về bệnh suy giáp

Thuốc tránh thai có gây ra bệnh suy giáp không?

Thuốc tránh thai đường uống có thể làm thay đổi nhẹ chỉ số xét nghiệm hormone giáp trong máu nhưng không có bằng chứng y khoa nào cho thấy thuốc tránh thai trực tiếp gây ra hoặc kích hoạt bệnh suy giáp ở người có tuyến giáp bình thường.

Suy giáp có làm ảnh hưởng đến khả năng sinh lý và cương dương ở nam giới không?

Có. Sự thiếu hụt hormone giáp ảnh hưởng đến hormone sinh dục và lưu lượng máu, khiến khoảng 60–70% nam giới mắc bệnh tuyến giáp bị giảm ham muốn hoặc rối loạn cương dương. Tình trạng này sẽ cải thiện rõ rệt khi được điều trị ổn định bằng Levothyroxine.

Bệnh suy giáp có tính chất di truyền trong gia đình không?

Bệnh có yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ mắc bệnh (đặc biệt là dạng viêm giáp tự miễn Hashimoto). Tuy nhiên, gen không quyết định 100% mà còn phụ thuộc vào các yếu tố môi trường, chế độ ăn iod và lối sống.

Bệnh nhân suy giáp khi bắt đầu dùng thuốc điều trị có giảm cân trở lại được không?

Khi sử dụng thuốc thay thế hormone tuyến giáp đúng liều, tốc độ trao đổi chất của cơ thể được phục hồi về mức bình thường, giúp loại bỏ tình trạng giữ nước và hỗ trợ người bệnh giảm cân trở lại dễ dàng hơn kết hợp với chế độ ăn uống, luyện tập.

Bệnh suy giáp và cường giáp khác nhau như thế nào?

Đây là hai tình trạng trái ngược nhau hoàn toàn: Suy giáp là tuyến giáp hoạt động kém làm thiếu hụt hormone giáp (gây mệt mỏi, nhịp tim chậm, tăng cân, sợ lạnh); trong khi Cường giáp là tuyến giáp hoạt động quá mức tiết quá nhiều hormone giáp (gây sụt cân nhanh, tim đập nhanh, chịu nóng kém, hay hồi hộp).

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?