Tuyến giáp có vấn đề gì? Nhận biết bệnh và phương pháp điều trị

Tuyến giáp là tuyến nội tiết nằm ở phía trước cổ, giữ vai trò sản xuất hormone điều hòa quá trình chuyển hóa, thân nhiệt và nhiều hoạt động quan trọng của cơ thể. Khi chức năng hoặc cấu trúc tuyến giáp thay đổi, người bệnh có thể gặp các tình trạng như suy giáp, cường giáp, bướu giáp hoặc nhân tuyến giáp. Một số bệnh lý biểu hiện bằng mệt mỏi, thay đổi cân nặng, tim đập nhanh hay xuất hiện khối vùng cổ, nhưng cũng có trường hợp tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện qua kiểm tra sức khỏe.

1. Tuyến giáp là gì?

Tuyến giáp là tuyến nội tiết lớn nhất trong cơ thể con người, có hình dạng đặc trưng giống như con bướm (hoặc chữ H). Tuyến nằm ở vùng trước cổ, ngay bên dưới thanh quản và trải dài tương ứng từ đốt sống cổ C5 đến đốt sống ngực T1. Cấu trúc giải phẫu của tuyến giáp gồm hai thùy chính (thùy trái và thùy phải) nằm sát hai bên khí quản, được nối liền ở giữa bởi một cầu mô nhỏ gọi là eo tuyến giáp. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, tuyến giáp có khối lượng tương đối nhỏ, chỉ dao động từ 10 đến 20 gram.

Về mặt sinh lý, tuyến giáp đóng vai trò như một “trạm điều hành” trao đổi chất của toàn bộ cơ thể thông qua việc tổng hợp và phóng thích hai hormone chính vào máu: Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3). Các hormone giáp trạng này đảm nhận chuỗi chức năng thiết yếu bao gồm:

  • Điều hòa chuyển hóa năng lượng: Thúc đẩy quá trình phân giải glucid và lipid, tạo năng lượng duy trì hoạt động cho các tế bào và điều hòa thân nhiệt.
  • Hỗ trợ hệ tuần hoàn và hô hấp: Kích thích tim tăng nhịp đập, tăng lưu lượng tuần hoàn máu và nâng cao khả năng cung cấp oxy đến các mô cơ quan.
  • Phát triển não bộ và thần kinh: Đặc biệt quan trọng ở giai đoạn tăng trưởng, giúp hoàn thiện cấu trúc và chức năng bộ não.
  • Cân bằng nội môi: Góp phần duy trì nồng độ canxi ổn định trong máu và tác động trực tiếp đến hoạt động của tuyến sinh dục cũng như tuyến sữa.
Tuyến giáp là gì

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết quan trọng có hình con bướm nằm ở trước cổ, đảm nhận vai trò tiết hormone điều hòa quá trình trao đổi chất và năng lượng của cơ thể

2. Các bệnh lý tuyến giáp thường gặp

Các bất thường ở tuyến thường nảy sinh khi có sự rối loạn về mặt chức năng (tiết quá ít hoặc quá nhiều hormone) hoặc thay đổi về mặt cấu trúc (tăng sinh mô, xuất hiện khối u). Dưới đây là 4 bệnh lý tuyến giáp phổ biến nhất hiện nay:

2.1 Suy giáp

Suy giáp là tình trạng suy giảm chức năng tuyến giáp, khiến lượng hormone T3 và T4 được sản xuất không đủ đáp ứng nhu cầu chuyển hóa bình thường của cơ thể. Bệnh thường bắt nguồn từ nguyên nhân tự miễn như viêm tuyến giáp Hashimoto, thiếu hụt iốt nghiêm trọng trong chế độ ăn, viêm tuyến giáp sau sinh, hoặc là hậu quả sau phẫu thuật cắt tuyến giáp, trị liệu iốt phóng xạ. 

Do tốc độ chuyển hóa bị chậm lại, người bệnh suy giáp thường gặp các biểu hiện điển hình như mệt mỏi dai dẳng, buồn ngủ, sợ lạnh, tăng cân dù ăn uống kém, da khô bong tróc, tóc xơ gãy, táo bón mãn tính, nhịp tim chậm và sa sút trí nhớ.

bệnh lý suy giáp

Bệnh lý suy giáp xảy ra khi tuyến giáp hoạt động kém hiệu quả, không sản xuất đủ hormone cần thiết, dẫn đến tình trạng mệt mỏi, chậm chạp và gia tăng cân nặng

2.2 Cường giáp

Trái ngược với suy giáp, cường giáp xảy ra khi hoạt động quá mức, giải phóng quá nhiều hormone vào máu và đẩy tốc độ trao đổi chất lên mức bất thường. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra cường giáp là bệnh Basedow (Bệnh Graves – một rối loạn tự miễn), u tuyến giáp lành tính tự tiết hormone hoặc do nạp thừa iốt. Người mắc bệnh cường giáp thường xuất hiện các dấu hiệu như sụt cân nhanh chóng dù luôn cảm thấy đói và ăn nhiều, tim đập nhanh, hồi hộp đánh trống ngực, sợ nóng, tăng tiết mồ hôi, run tay, tiêu chảy kéo dài, mất ngủ và tâm trạng dễ cáu gắt.

2.3 Bướu giáp

Bướu giáp là hiện tượng tuyến giáp gia tăng kích thước bất thường hoặc xuất hiện các khối u dạng khu trú (nhân giáp, u nang) nằm trong nhu mô tuyến. Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bướu cổ đơn thuần là do chế độ ăn uống thiếu hụt iốt, khiến tuyến giáp phải phì đại để cố gắng thu nhận thêm iốt. Trong giai đoạn đầu, bướu giáp có thể chỉ là sự phồng lên nhẹ ở vùng cổ trước; tuy nhiên khi kích thước khối bướu phát triển lớn, người bệnh sẽ cảm nhận rõ sự căng tức cổ và gặp các triệu chứng chèn ép cơ học như khó nuốt, khàn giọng hoặc khó thở.

2.4 Ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp hình thành khi các tế bào tuyến giáp phát triển biến đổi gen và nhân lên một cách mất kiểm soát, tạo thành khối u ác tính. Bệnh lý này được chia thành hai nhóm chính: thể biệt hóa (tiến triển chậm, khả năng đáp ứng điều trị rất cao) và thể không biệt hóa (tiến triển nhanh và dễ di căn). Các yếu tố gia tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm tiền sử tiếp xúc với bức xạ vùng cổ, yếu tố di truyền gia đình hoặc mắc bướu cổ lâu năm. 

Ở giai đoạn sớm, ung thư tuyến giáp hầu như không gây ra triệu chứng rõ rệt; nhưng khi tiến triển, bệnh sẽ bộc lộ qua khối u cứng trước cổ di động theo nhịp nuốt, nổi hạch góc hàm/cổ, khàn tiếng kéo dài, khó nuốt và khó thở.

3. Đối tượng dễ mắc bệnh tuyến giáp

Để giúp bạn chủ động đánh giá mức độ rủi ro của bản thân, dưới đây là chi tiết về các nhóm đối tượng dễ mắc bệnh:

  • Phụ nữ có tỷ lệ mắc các bệnh lý tuyến giáp cao gấp 5 đến 8 lần so với nam giới, chủ yếu do những biến động phức tạp của nội tiết tố nữ qua các giai đoạn dậy thì, thai kỳ, sau sinh và tiền mạn kinh.
  • Nguy cơ phát sinh rối loạn chức năng tuyến giáp gia tăng đáng kể ở nhóm người trên 60 tuổi.
  • Gia đình có người thân từng mắc bướu cổ, suy giáp, cường giáp hoặc ung thư tuyến giáp sẽ làm tăng khả năng di truyền bệnh lý này.
  • Những người đang điều trị tiểu đường tuýp 1, thiếu máu ác tính, viêm khớp dạng thấp hay suy thượng thận nguyên phát có tỷ lệ cao mắc thêm bệnh tuyến giáp tự miễn.
  • Những cá nhân từng điều trị xạ trị vùng đầu – cổ hoặc sử dụng dài ngày một số loại thuốc đặc trị chứa hàm lượng iốt cao (như amiodarone).
đối tượng dễ mắc bệnh tuyến giáp

Phụ nữ là đối tượng có nguy cơ mắc các bệnh lý tuyến giáp cao gấp nhiều lần so với nam giới do ảnh hưởng từ sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể

4. Phương pháp điều trị bệnh tuyến giáp

Khi nhận thấy các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên chủ động đến bệnh viện để được thăm khám lâm sàng, siêu âm và làm xét nghiệm máu đánh giá nồng độ TSH, T3, T4. Dựa trên nguyên nhân chính xác, bản chất khối u và mức độ rối loạn, bác sĩ chuyên khoa nội tiết sẽ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp nhất. Hiện nay, y học hiện đại áp dụng phổ biến các phương pháp điều trị sau đối với bệnh lý tuyến giáp:

  • Điều trị nội khoa (Dùng thuốc): Đây là phương pháp nền tảng đối với các rối loạn chức năng. Bệnh nhân suy giáp sẽ được chỉ định bổ sung hormone thay thế tổng hợp (Levothyroxine) hằng ngày để bù đắp lượng hormone thiếu hụt. Trái lại, bệnh nhân cường giáp sẽ dùng thuốc kháng giáp trạng (giúp ức chế tổng hợp hormone dư thừa) kết hợp thuốc chẹn beta để kiểm soát nhịp tim.
  • Liệu pháp iốt phóng xạ (I-131): Bệnh nhân uống iốt phóng xạ để các tế bào tuyến giáp hấp thu. Bức xạ phóng xạ sẽ phá hủy biệt hóa các tế bào giáp hoạt động quá mức trong bệnh cường giáp, hoặc dùng để tiêu diệt nốt các mô giáp và tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật.
  • Phẫu thuật cắt tuyến giáp: Bác sĩ sẽ tiến hành mổ cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Phương pháp phẫu thuật thường được áp dụng tuyệt đối cho các trường hợp ung thư tuyến giáp, bướu cổ quá to gây chèn ép nghiêm trọng đường thở/đường nuốt, hoặc nhân độc tuyến giáp không đáp ứng với thuốc.
  • Can thiệp tối thiểu bằng sóng cao tần (RFA): Đây là kỹ thuật hiện đại sử dụng năng lượng nhiệt từ dòng điện sóng cao tần để tiêu hủy các nhân giáp lành tính hoặc u nang. Phương pháp này thực hiện nhanh, không cần gây mê sâu, không để lại sẹo phẫu thuật ở cổ và bảo tồn tối đa phần mô giáp lành xung quanh.

5. Cách phòng ngừa bệnh tuyến giáp tại nhà

Mặc dù một số yếu tố như di truyền hay giới tính không thể thay đổi, bạn hoàn toàn có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe tuyến giáp thông qua việc duy trì lối sống khoa học. Các biện pháp phòng ngừa đơn giản và hiệu quả mà bạn có thể áp dụng hằng ngày bao gồm:

  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng iốt bởi vì đây là nguyên liệu bắt buộc để tuyến giáp tổng hợp hormone. Hãy bổ sung lượng iốt vừa đủ qua muối iốt, hải sản, rong biển và tảo bẹ. Tuy nhiên, cần lưu ý người đang bị cường giáp nên hạn chế tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu iốt.
  • Tăng cường trái cây tươi, rau xanh (diếp cá, mồng tơi, rau muống) giúp giảm mệt mỏi và cải thiện triệu chứng cơ khớp.
  • Tăng cường thực phẩm giàu Omega-3, Selen và Magie như là cá hồi, tôm, thịt gà, thịt bò, sữa chua ít béo cùng các loại hạt (hạnh nhân, hạt điều) nhằm cung cấp selen, magie và chất béo có lợi hỗ trợ bảo vệ tuyến giáp trước các gốc tự do.
  • Duy trì giấc ngủ đầy đủ, kiểm soát căng thẳng tâm lý (stress) và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các nguồn tia bức xạ không cần thiết.
  • Thực hiện kiểm tra sức khỏe và siêu âm tuyến giáp định kỳ hằng năm để phát hiện sớm các bất thường ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng.
cách phòng ngừa bệnh tuyến giáp

Chủ động bảo vệ sức khỏe tuyến giáp tại nhà bằng cách bổ sung vào thực đơn hằng ngày các thực phẩm giàu Omega-3, Selen và Magie

Các bất thường ở tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa, nhịp tim và sức khỏe tổng thể, những hướng điều trị phụ thuộc vào từng bệnh lý và mức độ rối loạn. Khi nhận thấy vùng cổ to bất thường, cân nặng thay đổi không rõ nguyên nhân, tim đập nhanh hoặc mệt mỏi kéo dài, bạn nên chủ động kiểm tra. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá chức năng tuyến giáp, chỉ định xét nghiệm hoặc siêu âm khi cần và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

Những câu hỏi thường gặp về tuyến giáp

Xét nghiệm máu kiểm tra chức năng tuyến giáp bình thường thì có chắc chắn không bị ung thư tuyến giáp không?

Không chắc chắn. Xét nghiệm máu (TSH, T3, T4) phản ánh chức năng nội tiết của tuyến giáp. Trong khi đó, ở giai đoạn đầu của ung thư tuyến giáp, tế bào ác tính thường chỉ biến đổi về mặt cấu trúc chứ chưa làm thay đổi nồng độ hormone. Do đó, để tầm soát ung thư tuyến giáp chính xác, bạn cần kết hợp xét nghiệm máu với siêu âm vùng cổ và chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) khi phát hiện nhân giáp bất thường.

Người bị bệnh lý tuyến giáp có cần kiêng tuyệt đối các loại rau họ cải (bắp cải, bông cải xanh) không?

Không cần kiêng tuyệt đối. Các loại rau họ cải chứa hợp chất goitrogen có thể cản trở hấp thu iốt nếu ăn sống với lượng cực kỳ lớn. Tuy nhiên, khi được chế biến nấu chín kỹ, các hợp chất này đã bị nhiệt phân hủy phần lớn. Người bệnh tuyến giáp vẫn có thể ăn rau họ cải đã nấu chín với lượng vừa phải trong bữa ăn hằng ngày mà không lo ảnh hưởng tiêu cực đến tuyến giáp.

Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp xong có phải uống thuốc suốt đời không?

Có. Khi toàn bộ mô tuyến giáp đã bị cắt bỏ, cơ thể sẽ không còn khả năng tự sản xuất hormone T3 và T4 nữa. Để duy trì các hoạt động chuyển hóa sống còn, người bệnh bắt buộc phải uống viên hormone tuyến giáp thay thế (Levothyroxine) đều đặn hằng ngày suốt đời theo chỉ định của bác sĩ.

Bệnh tuyến giáp có gây ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sinh con không?

Có thể ảnh hưởng nếu không được kiểm soát tốt. Cả suy giáp và cường giáp đều gây mất cân bằng hormone nội tiết, dẫn đến rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, ảnh hưởng chất lượng trứng và giảm khả năng thụ thai. Nếu mang thai trong tình trạng bệnh chưa ổn định, nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc dị tật thai nhi sẽ gia tăng. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán và điều trị đưa chỉ số hormone về mức bình thường trước và trong thai kỳ, phụ nữ hoàn toàn có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh.

Nhân tuyến giáp lành tính có nguy cơ tiến triển thành ung thư tuyến giáp về sau không?

Đa số các nhân tuyến giáp lành tính giữ nguyên bản chất lành tính và không chuyển thành ung thư. Mặc dù vậy, một nhân giáp lành tính vẫn có thể tăng kích thước theo thời gian gây chèn ép hoặc xuất hiện thêm các nhân mới. Bác sĩ thường khuyến cáo theo dõi định kỳ bằng siêu âm mỗi 6–12 tháng để đánh giá sự thay đổi hình thái và kịp thời can thiệp nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ mới.

Bạn đang quan tâm tới vấn đề sức khỏe nào?