Gan là một trong những cơ quan quan trọng của cơ thể, đảm nhiệm nhiều vai trò trong chuyển hóa chất dinh dưỡng, xử lý các chất có hại và dự trữ năng lượng. Khi gan bị tổn thương, chức năng của cơ quan này có thể suy giảm và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Việc hiểu rõ chức năng, các bệnh lý thường gặp và yếu tố nguy cơ giúp mỗi người chủ động chăm sóc sức khỏe gan.
1. Tổng quan về gan
Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất, đồng thời cũng là tuyến lớn nhất trong cơ thể người. Gan có màu nâu đỏ sẫm, bề mặt tương đối nhẵn, mềm và xốp, hình dạng giống một hình nêm hoặc hình nón, có thể hình dung như nửa quả dưa hấu được cắt chếch hoặc nửa quả lê úp ngược.
Gan nằm chủ yếu ở vùng bụng trên bên phải, thuộc vùng thượng vị và hạ sườn phải, ngay dưới cơ hoành. Cơ quan này tiếp giáp với nhiều cấu trúc xung quanh: Phía trước và bên phải liên quan với dạ dày, phía sau bên phải tiếp giáp thận phải, phía dưới liên quan với ruột non và ruột già, trong khi túi mật nằm áp sát mặt dưới của gan. Bờ dưới gan chạy dọc theo cung sườn phải và có thể di động theo chuyển động của cơ hoành khi hô hấp.
Ở người trưởng thành, gan có trọng lượng trung bình khoảng 1,2–1,5 kg ở nữ giới và 1,4–1,8 kg ở nam giới, tương đương khoảng 1,4–1,6 kg nếu tính chung. Gan chiếm khoảng 2–3% trọng lượng cơ thể ở người lớn và khoảng 5% ở trẻ em. Kích thước trung bình của gan khoảng 28 cm theo chiều ngang, 18 cm theo chiều trước – sau và 8 cm theo chiều cao.
Toàn bộ gan được bao phủ bởi bao Glisson (bao xơ) và lớp phúc mạc tạng, ngoại trừ vùng trần tiếp xúc trực tiếp với cơ hoành. Bên ngoài, gan được chia thành hai thùy chính là thùy phải và thùy trái, trong đó thùy phải có kích thước lớn hơn. Bên trong nhu mô gan chứa hàng triệu tiểu thùy gan – những đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản, nơi tập trung các tế bào gan và diễn ra phần lớn các hoạt động chuyển hóa quan trọng của cơ thể.

Hình ảnh của gan là cơ quan nội tạng lớn nhất giữ vai trò thiết yếu trong cơ thể
2. Chức năng của gan trong cơ thể người
Gan là một trong những cơ quan đảm nhiệm nhiều vai trò thiết yếu nhất đối với cơ thể. Các tế bào gan thực hiện hơn 500 chức năng sinh lý khác nhau bao gồm:
- Cung cấp máu: Gan có hệ thống cấp máu kép đặc biệt, đến từ tĩnh mạch cửa gan và động mạch gan. Tĩnh mạch cửa cung cấp khoảng 75% lưu lượng máu, mang theo các chất dinh dưỡng hấp thu từ đường tiêu hóa và lách, trong khi động mạch gan cung cấp khoảng 25% lượng máu còn lại, giàu oxy. Mỗi nguồn mạch đáp ứng khoảng 50% nhu cầu oxy của gan. Sau khi đi qua các xoang gan, máu được thu gom và dẫn về các tĩnh mạch gan.
- Sản xuất mật: Gan sản xuất khoảng 0,5 lít dịch mật mỗi ngày. Dịch mật có màu xanh hoặc vàng, chứa muối mật, sắc tố mật, cholesterol, bilirubin, nước và các chất điện giải. Mật được dự trữ tại túi mật hoặc đi trực tiếp xuống tá tràng, tại đây các thành phần của mật tham gia nhũ hóa chất béo, hỗ trợ ruột non hấp thu chất béo và các vitamin tan trong dầu gồm A, D, E, K.
- Tham gia trao đổi chất: Gan giữ vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid.
- Chuyển hóa carbohydrate: Gan tổng hợp và dự trữ glycogen, sau đó phân giải glycogen thành glucose để đưa vào máu khi cơ thể cần năng lượng. Đồng thời, gan còn có khả năng tạo glucose mới từ axit amin, lactate hoặc glycerol.
- Chuyển hóa protein: Gan tổng hợp gần 50% lượng protein trong cơ thể, trong đó có hầu hết protein huyết tương ngoại trừ Gamma-globulin. Gan sản xuất nhiều protein và chất quan trọng như fibrinogen, protrombin, heparin, Albumin và hormone Angiotensinogen. Albumin góp phần duy trì áp lực keo và vận chuyển nhiều chất trong máu, trong khi Angiotensinogen tham gia điều hòa huyết áp.
- Chuyển hóa lipid: Gan phân giải triglyceride thành axit béo và glycerol để tạo năng lượng, đồng thời tổng hợp cholesterol, phospholipid và axit mật, phục vụ nhiều hoạt động cấu trúc và chuyển hóa của cơ thể.
- Phân hủy và bài tiết: Gan đóng vai trò như một trung tâm xử lý và giải độc của cơ thể, tham gia chuyển hóa thuốc, hóa chất, chất thải và cồn. Thông qua hệ thống enzyme, gan chuyển hóa ethanol thành acetaldehyde, sau đó tiếp tục biến đổi thành acetate, carbon dioxide và nước. Gan cũng phân hủy các hồng cầu già có vòng đời khoảng 120 ngày, tạo ra bilirubin; chuyển hóa amoniac độc hại thành urê để cơ thể bài tiết; đồng thời tham gia phân hủy một số hormone như insulin.
- Dự trữ máu: Gan có khả năng lưu trữ khoảng 450 ml máu, tương đương khoảng 10% tổng lượng máu của cơ thể. Khi áp suất tại tâm nhĩ phải tăng cao, chẳng hạn trong suy tim sung huyết, hệ thống tĩnh mạch và các xoang gan có thể giãn ra, cho phép gan chứa từ 0,5–1 lít máu.
- Dự trữ chất dinh dưỡng, tạo máu và hỗ trợ miễn dịch: Gan dự trữ nhiều chất cần thiết cho cơ thể như glycogen, lipid, protein, sắt dưới dạng ferritin cùng các vitamin A, D, B12, E và K. Trong đó, vitamin A có thể được dự trữ trong 1–2 năm, vitamin D trong 1–4 tháng và vitamin B12 trong 3–5 năm. Trong 3 tháng đầu thai kỳ, gan là cơ quan tạo hồng cầu chính cho thai nhi. Bên cạnh đó, gan chứa một lượng lớn đại thực bào Kupffer, có nhiệm vụ hỗ trợ hệ miễn dịch bằng cách tiêu diệt vi khuẩn, virus và loại bỏ các tế bào máu đã chết.)

Gan liên tục sản xuất dịch mật giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo cho cơ thể
3. Các bệnh lý phổ biến về gan
Gan thường xuyên phải xử lý nhiều chất có khả năng gây tổn thương như virus, cồn, thuốc và các sản phẩm chuyển hóa. Vì vậy, cơ quan này có thể gặp nhiều bệnh lý với mức độ và nguyên nhân khác nhau. Một số bệnh lý gan thường gặp gồm:
- Viêm gan siêu vi (viêm gan do virus): Là tình trạng tế bào gan bị viêm và tổn thương do virus viêm gan A, B, C, D, E. Virus A, E chủ yếu lây qua đường ăn uống, trong khi B, C, D có thể lây qua đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Bệnh thường gây mệt mỏi, chán ăn, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu và đau tức hạ sườn phải. Viêm gan B, C mạn tính có thể tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
- Bệnh gan nhiễm mỡ: Là tình trạng mỡ tích tụ vượt quá 5% trọng lượng gan, có thể liên quan đến rượu bia hoặc các yếu tố chuyển hóa như béo phì, chế độ ăn nhiều chất béo, đường, ít vận động. Bệnh thường diễn tiến âm thầm, sau đó có thể gây mệt mỏi, đầy bụng, căng tức hạ sườn phải và tăng men gan.
- Xơ gan: Xảy ra khi tế bào gan bị tổn thương kéo dài, chết đi và dần được thay thế bằng mô xơ, làm biến đổi cấu trúc gan. Nguyên nhân thường gặp gồm lạm dụng rượu bia, viêm gan B, C mạn tính và bệnh gan nhiễm mỡ. Khi tiến triển, người bệnh có thể vàng da, cổ trướng, phù chân, dễ xuất huyết, sụt cân và suy kiệt.
- Ung thư gan (ung thư biểu mô tế bào gan – HCC): Là tình trạng xuất hiện khối u ác tính phát triển từ tế bào gan. Bệnh thường liên quan đến xơ gan, viêm gan B hoặc C mạn tính, độc tố aflatoxin và bệnh gan do rượu. Các biểu hiện có thể gồm đau hạ sườn phải, sụt cân nhanh, chán ăn, mệt mỏi, vàng da, vàng mắt và chướng bụng.
- Bệnh gan do rượu (viêm gan do cồn): Bao gồm các tổn thương từ gan nhiễm mỡ, viêm gan đến xơ gan do sử dụng rượu bia kéo dài. Quá trình chuyển hóa rượu tạo ra acetaldehyde – chất trung gian có độc tính gây tổn thương tế bào gan. Người bệnh có thể chán ăn, buồn nôn, đau tức hạ sườn phải, sốt nhẹ và vàng da.
- Viêm đường mật nguyên phát: Là bệnh tự miễn mạn tính gây tổn thương và phá hủy dần các ống mật nhỏ trong gan, dẫn đến tình trạng ứ mật. Biểu hiện thường gặp là ngứa da kéo dài, vàng da, phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu.
- Bệnh não gan: Là biến chứng thần kinh xảy ra khi chức năng gan suy giảm nghiêm trọng, khiến các độc tố trong máu, đặc biệt là amoniac, tích tụ và ảnh hưởng đến não. Bệnh thường gặp ở người xơ gan giai đoạn nặng hoặc suy gan cấp, với biểu hiện lú lẫn, thay đổi tính cách, rối loạn nhận thức, buồn ngủ ban ngày, run tay; trường hợp nặng có thể co giật, hôn mê và tử vong.

Hình ảnh minh họa về tình trạng tích tụ mỡ thừa dẫn đến bệnh gan nhiễm mỡ
4. Cách chăm sóc sức khỏe gan
Để bảo vệ gan và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý về gan, nên duy trì lối sống lành mạnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý:
- Tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc/thực vật và chất béo không bão hòa; hạn chế đồ chiên rán, thức ăn nhanh, mỡ động vật, thịt đỏ, đường và muối.
- Hạn chế rượu bia, không hút thuốc giúp giảm nguy cơ tổn thương gan, viêm gan và xơ gan do cồn.
- Uống đủ nước hỗ trợ quá trình trao đổi chất và các hoạt động của gan.
- Duy trì vận động thường xuyên giúp hạn chế thừa cân, béo phì và giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ.
- Không tự ý lạm dụng Paracetamol, thuốc giảm đau hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc.
- Tiêm phòng viêm gan A, B và sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ để giảm nguy cơ nhiễm virus viêm gan B, C.

Duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia và không hút thuốc giúp bảo vệ cũng như phục hồi chức năng gan
Gan có khả năng tự phục hồi đáng kể, nhưng các yếu tố như rượu bia, virus, thuốc, rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh lý kéo dài có thể gây tổn thương và ảnh hưởng đến chức năng gan. Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường và có hướng xử trí phù hợp. Đăng ký thăm khám tại Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ chuyên khoa đánh giá sức khỏe gan và tư vấn chăm sóc phù hợp.
Những câu hỏi thường gặp về gan
Khả năng tự tái tạo của gan diễn ra như thế nào?
Gan là cơ quan nội tạng có khả năng tự tái tạo rất mạnh. Nhờ khả năng tổng hợp protein và tăng sinh của tế bào gan, ngay cả khi gan bị cắt bỏ hoặc tổn thương tới 70% thể tích, các tế bào gan khỏe mạnh còn lại vẫn có thể tăng sinh để phục hồi thể tích và chức năng của gan.
Tại sao mắc bệnh gan lại thường bị ngứa da kéo dài?
Khi chức năng gan suy giảm hoặc đường mật bị tắc nghẽn, quá trình bài tiết mật bị cản trở. Muối mật và bilirubin vì thế có thể tích tụ trong máu và lắng đọng dưới da, kích thích các đầu dây thần kinh và gây cảm giác ngứa kéo dài, thậm chí lan rộng toàn thân.
Viêm gan B có lây qua đường ăn uống chung không?
Không. Virus viêm gan B không lây qua việc ăn uống chung, ôm hôn hoặc dùng chung bát đũa. Virus chủ yếu lây qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn và từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở.
Men gan cao có đồng nghĩa với việc mắc bệnh gan nghiêm trọng không?
Không nhất thiết. Men gan tăng thường phản ánh tình trạng tế bào gan đang bị tổn thương hoặc viêm. Tuy nhiên, chỉ số này cũng có thể tăng tạm thời sau khi uống rượu bia, sử dụng một số thuốc giảm đau, tập luyện quá sức hoặc thức khuya. Nếu men gan tăng kéo dài, người bệnh nên được thăm khám và kiểm tra chuyên sâu để tìm nguyên nhân, đồng thời tầm soát các bệnh gan mạn tính.
Vì sao gan được gọi là cơ quan “làm việc thầm lặng”?
Nhu mô gan hầu như không có dây thần kinh cảm giác đau; các dây thần kinh cảm giác chủ yếu nằm ở bao gan bên ngoài. Vì vậy, tổn thương gan ở giai đoạn đầu thường không gây đau hoặc triệu chứng rõ rệt. Điều này khiến nhiều bệnh lý gan có thể tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển hoặc qua thăm khám định kỳ.






















