Viêm thận có thể bắt đầu từ những biểu hiện tưởng như không đáng chú ý như thay đổi màu nước tiểu, tiểu bất thường hoặc đau vùng hông lưng. Tùy nguyên nhân và vị trí tổn thương, tình trạng viêm có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc đảm nhiệm chức năng lọc máu của thận. Nếu kéo dài, tổn thương có nguy cơ làm suy giảm chức năng thận và ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân.
1. Viêm bể thận là gì?
Viêm bể thận (Pyelonephritis) còn được gọi là viêm đài bể thận hoặc viêm thận – bể thận là tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại đường tiết niệu trên, gây tổn thương ở đài thận, bể thận, niệu quản và nhu mô thận.
Bệnh thường hình thành do vi khuẩn xâm nhập theo đường ngược dòng. Tác nhân gây nhiễm khuẩn có thể bắt đầu từ niệu đạo, di chuyển lên bàng quang rồi tiếp tục đi ngược qua niệu quản để đến đài bể thận và nhu mô thận. Trong một số trường hợp, vi khuẩn cũng có thể đến thận qua đường máu, đặc biệt khi người bệnh đang bị nhiễm khuẩn huyết.
Khi xảy ra nhiễm trùng, người bệnh có thể phải đối mặt với nhiều triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và thể trạng như sốt cao, rét run, đau vùng thắt lưng, rối loạn tiểu tiện, mệt mỏi và suy nhược. Nếu không được kiểm soát kịp thời, viêm bể thận có thể tiến triển thành suy thận hoặc nhiễm trùng máu, làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.

Hình ảnh minh họa tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại bể thận
2. Phân loại viêm bể thận
Dựa trên diễn biến bệnh và những thay đổi về mặt giải phẫu bệnh, viêm bể thận được chia thành hai thể chính:
- Viêm thận – bể thận cấp: Đây là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra đột ngột tại đài bể thận và nhu mô thận. Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như sốt cao, rét run, đau vùng hông lưng và rối loạn tiểu tiện. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng bằng kháng sinh phù hợp, bệnh có thể hồi phục hoàn toàn sau khoảng 10–14 ngày.
- Viêm thận – bể thận mạn: Thường liên quan đến tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát nhiều lần hoặc viêm cấp không được điều trị triệt để. Viêm kéo dài có thể gây xơ hóa mô kẽ, biến dạng đài thận, teo nhu mô, từ đó làm suy giảm chức năng thận và tiến triển thành suy thận mạn không hồi phục. Khác với thể cấp, các biểu hiện ở giai đoạn mạn thường không rõ ràng, diễn tiến âm thầm và thậm chí có thể không gây triệu chứng, khiến bệnh dễ bị bỏ sót.
3. Đối tượng có nguy cơ mắc viêm bể thận cao
Những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc viêm bể thận cao hơn gồm:
- Phụ nữ: Do niệu đạo ngắn hơn nam giới, vi khuẩn có điều kiện xâm nhập và di chuyển ngược dòng lên đường tiết niệu dễ dàng hơn.
- Phụ nữ mang thai: Nguy cơ mắc bệnh thường tăng, đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ. Khi xảy ra nhiễm trùng, bệnh cũng có thể diễn biến phức tạp hơn.
- Người có bất thường hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu: Thường gặp ở người bị sỏi thận, sỏi niệu quản, hẹp khúc nối bể thận – niệu quản, trào ngược bàng quang – niệu quản hoặc nam giới bị u xơ, tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.
- Người có bệnh lý nền hoặc suy giảm miễn dịch: Bao gồm người mắc đái tháo đường, ung thư, HIV/AIDS, gút, người cao tuổi hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
- Người từng can thiệp y tế trên đường tiết niệu: Nguy cơ có thể tăng ở người đang đặt ống thông tiểu (catheter), vừa thực hiện nội soi bàng quang, chụp thận ngược dòng (UPR) hoặc trải qua phẫu thuật hệ tiết niệu.

Phụ nữ là nhóm có nguy cơ mắc viêm bể thận cao hơn
4. Nguyên nhân dẫn đến viêm bể thận
Viêm bể thận chủ yếu hình thành khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu, di chuyển lên thận và tiếp tục phát triển tại đây. Tùy từng trường hợp, tác nhân gây bệnh và các yếu tố tạo điều kiện thuận lợi có thể bao gồm:
- Phần lớn trường hợp do nhiễm vi khuẩn Gram âm, trong đó thường gặp nhất là Escherichia coli (E. coli), ngoài ra còn có Klebsiella, Proteus mirabilis và Enterobacter. Vi khuẩn Gram dương ít gặp hơn, chiếm dưới 10%, chủ yếu gồm các nhóm tụ cầu (Staphylococcus) và liên cầu như Enterococcus, Streptococcus.
- Việc đặt ống thông tiểu (catheter) trong thời gian dài hoặc thực hiện các thủ thuật xâm lấn như nội soi bàng quang – niệu quản, chụp thận ngược dòng (UPR) và phẫu thuật hệ tiết niệu có thể tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng.
- Sỏi thận, sỏi niệu quản, khối u chèn ép hoặc tình trạng hẹp đường tiết niệu có thể cản trở dòng nước tiểu, khiến nước tiểu bị ứ đọng. Đây là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi và làm tăng nguy cơ bị viêm bể thận.
- Trào ngược bàng quang – niệu quản khiến nước tiểu, đặc biệt khi đã nhiễm khuẩn, có thể chảy ngược lên phía thận, từ đó tạo điều kiện cho nhiễm trùng lan rộng.
- Một số ổ nhiễm trùng ở khu vực xung quanh như viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm phần phụ, viêm trực tràng hoặc viêm ruột thừa có thể lan sang đường tiết niệu và ảnh hưởng đến thận.
- Những bệnh như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc gút có thể làm suy yếu sức đề kháng, khiến cơ thể giảm khả năng chống lại sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn.
4. Triệu chứng viêm bể thận
Các triệu chứng của viêm bể thận cấp thường khởi phát nhanh, có thể xuất hiện chỉ sau 1–2 ngày kể từ khi nhiễm khuẩn. Người bệnh thường có các biểu hiện lâm sàng khá rõ rệt, bao gồm:
- Người bệnh thường sốt cao đột ngột, nhiệt độ có thể trên 38,9°C hoặc đạt 39–40°C, kèm theo những cơn rét run. Cơ thể nhanh chóng mệt mỏi, suy nhược, có thể đau đầu và mất nước do sốt kéo dài. Một số dấu hiệu khác như môi khô nứt, lưỡi bẩn cũng có thể xuất hiện.
- Cơn đau thường khu trú ở hông lưng hoặc mạn sườn, có thể âm ỉ liên tục hoặc đau dữ dội, thường rõ hơn ở bên thận đang bị tổn thương. Trong một số trường hợp, đau có thể lan xuống vùng bẹn và cơ quan sinh dục ngoài tương tự cơn đau quặn thận. Khi thăm khám, động tác vỗ vào vùng hố sườn – lưng có thể khiến người bệnh đau tức rõ rệt.
- Người bệnh có thể tiểu buốt, tiểu rắt, mót tiểu liên tục hoặc tiểu khó. Nước tiểu thường đục, đôi khi có thể nhìn thấy mủ hoặc máu và có mùi bất thường.
- Một số trường hợp xuất hiện buồn nôn, nôn, chán ăn hoặc chướng bụng. Ở trẻ em và người cao tuổi, biểu hiện bệnh có thể không điển hình. Đặc biệt, người lớn tuổi đôi khi biểu hiện nổi bật bằng lú lẫn hoặc rối loạn tâm thần thay vì các triệu chứng tiết niệu điển hình.

Tiểu buốt, tiểu gắt là những triệu chứng có thể gặp khi bị viêm bể thận
5. Viêm bể thận có nguy hiểm không?
Viêm bể thận là bệnh lý có thể trở nên nguy hiểm đặc biệt khi không được phát hiện và điều trị kịp thời. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào tình trạng nhiễm trùng, mức độ tổn thương thận và khả năng kiểm soát nguyên nhân gây bệnh.
Nếu nhiễm trùng không được kiểm soát, vi khuẩn có thể tiếp tục lan rộng và hình thành ổ áp xe trong nhu mô thận hoặc các mô quanh thận. Trường hợp ổ áp xe lớn hoặc không đáp ứng với điều trị, người bệnh có thể cần can thiệp dẫn lưu để kiểm soát nhiễm trùng. Đáng lo ngại hơn, vi khuẩn từ thận có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn, từ đó dẫn đến suy giảm chức năng nhiều cơ quan và đe dọa tính mạng.
Nhiễm trùng nặng cũng có thể khiến chức năng lọc của thận suy giảm đột ngột, gây suy thận cấp và kéo theo những rối loạn nghiêm trọng như tăng huyết áp cấp hoặc phù phổi cấp. Trong một số trường hợp, tình trạng nhiễm trùng còn gây hoại tử nhú thận. Các nhú thận bị hoại tử có thể bong ra, di chuyển xuống niệu quản và gây tắc nghẽn đường tiểu, làm tăng ứ đọng dịch nhiễm trùng tại bể thận và gây đau quặn thận dữ dội.
Về lâu dài, nếu viêm bể thận tái diễn nhiều lần hoặc tổn thương không được kiểm soát, nhu mô thận có thể bị xơ hóa và teo dần, làm suy giảm chức năng thận không hồi phục. Khi bệnh tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối, người bệnh có thể phải điều trị thay thế thận bằng lọc máu hoặc ghép thận. Vì vậy, ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng.
6. Các phương pháp chẩn đoán viêm bể thận
Để xác định chính xác viêm bể thận, đồng thời tìm nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ chuyên khoa sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp cận lâm sàng phù hợp:
6.1 Thăm khám lâm sàng
- Đánh giá các biểu hiện của hội chứng nhiễm trùng toàn thân như sốt, môi khô, lưỡi bẩn.
- Khai thác các triệu chứng liên quan đến rối loạn tiểu tiện như tiểu buốt, tiểu đục, tiểu máu.
- Thăm khám vùng hông lưng bằng cách ấn và vỗ tìm điểm đau, đồng thời kiểm tra dấu hiệu chạm thận và bập bềnh thận.
6.2 Xét nghiệm cận lâm sàng
Xét nghiệm nước tiểu:
- Tổng phân tích nước tiểu: Kiểm tra sự hiện diện của tế bào mủ, hồng cầu, bạch cầu, nitrit và protein niệu (< 1g/24 giờ).
- Cấy vi khuẩn niệu và kháng sinh đồ: Giúp xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh (dương tính khi ≥ 100.000 VK/ml), từ đó lựa chọn loại kháng sinh có độ nhạy phù hợp nhất.
Xét nghiệm máu:
- Công thức máu: Đánh giá tình trạng tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính.
- Cấy máu: Được chỉ định khi người bệnh sốt cao > 39°C kèm rét run, nhằm phát hiện kịp thời tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào máu.
- Đánh giá chức năng thận: Kiểm tra mức lọc cầu thận, Ure và Creatinine để đánh giá chức năng thận và hỗ trợ điều chỉnh liều thuốc kháng sinh phù hợp.
Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng:
- Siêu âm hệ tiết niệu: Giúp phát hiện tình trạng giãn đài bể thận, giãn niệu quản, các khối giảm mật độ, đồng thời xác định vị trí sỏi hoặc khối u gây chèn ép.
- Chụp X-quang bụng không chuẩn bị (KUB): Hỗ trợ xác định vị trí của các loại sỏi cản quang.
- Chụp thận tĩnh mạch (UIV): Thực hiện khi người bệnh đã hết sốt nhằm phát hiện các bất thường về cấu trúc hoặc nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiết niệu.
- Chụp CT Scanner / MRI: Được áp dụng trong những trường hợp phức tạp, đặc biệt khi nghi ngờ có ổ áp xe hoặc chưa xác định được rõ nguyên nhân.
- Xạ hình chức năng thận: Phương pháp hiện đại giúp đánh giá mức độ tổn thương nhu mô và chức năng của từng bên thận.
7. Điều trị và phòng ngừa viêm bể thận
7.1 Điều trị viêm bể thận
Nguyên tắc điều trị viêm bể thận là sử dụng kháng sinh sớm, đúng loại, đủ liều và đủ thời gian, đồng thời xử lý nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiết niệu nếu có.
- Thể nhẹ (điều trị ngoại trú): Sử dụng kháng sinh đường uống trong 7–14 ngày. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm Aminopenicillins (kèm Acid clavulanic), Cephalosporin thế hệ 2, 3, Cotrimoxazol hoặc Fluoroquinolones. Fluoroquinolones chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 15 tuổi.
- Thể nặng hoặc có biến chứng (điều trị nội trú): Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch trong 10–14 ngày, có thể lựa chọn Ampicillin, Cefuroxime, Cefotaxime, Ceftriaxone, Cefoperazone hoặc phối hợp với Aminoglycosides. Tổng thời gian điều trị kháng sinh có thể kéo dài khoảng 3 tuần nhằm hạn chế nguy cơ tái phát.
- Bổ sung đủ dịch bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, đảm bảo lượng nước tiểu > 50 ml/giờ hoặc 1,5–2 lít/24 giờ.
- Sử dụng thuốc giảm đau và thuốc chống co thắt cơ trơn đường tiết niệu khi cần thiết.
- Được cân nhắc khi người bệnh có tắc nghẽn cơ học do sỏi hoặc dị dạng đường tiết niệu; cần dẫn lưu ổ áp xe không đáp ứng với kháng sinh; hoặc phải cắt bỏ thận trong trường hợp thận bị hoại tử, nhiễm trùng quá nặng và không còn khả năng bảo tồn.
- Phụ nữ mang thai: Cần nhập viện để theo dõi và điều trị. Ưu tiên sử dụng kháng sinh nhóm Beta-lactam dạng tiêm hoặc uống có độ an toàn phù hợp cho thai nhi và tránh chụp X-quang.
7.2 Chăm sóc sức khỏe hằng ngày và phòng ngừa
Bên cạnh điều trị theo chỉ định, duy trì những thói quen sinh hoạt phù hợp có thể hỗ trợ hạn chế nhiễm trùng tái phát và bảo vệ sức khỏe đường tiết niệu:
- Duy trì khoảng 2–2,5 lít nước/ngày, nhằm đảm bảo lượng nước tiểu đạt khoảng 1,5–2 lít/ngày, hỗ trợ làm sạch đường tiết niệu.
- Đi tiểu ngay khi có nhu cầu, tránh để nước tiểu ứ đọng quá lâu trong bàng quang.
- Vệ sinh sạch vùng sinh dục ngoài, đặc biệt chú ý trong thời kỳ kinh nguyệt và sau khi quan hệ tình dục.
- Xử lý dứt điểm các nhiễm trùng đường tiết niệu dưới như viêm bàng quang; đồng thời điều trị sỏi thận, sỏi niệu quản và u xơ tuyến tiền liệt khi có.
- Người có tiền sử tiểu ra sỏi nên uống đủ nước và hạn chế các thực phẩm quá giàu canxi như xương, sụn, cua…
- Khám sức khỏe định kỳ: Nên thăm khám khoảng 6 tháng/lần để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu tiềm ẩn.

Uống đủ nước và duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp giúp hỗ trợ phòng ngừa viêm bể thận.
Viêm bể thận không nên được xem nhẹ chỉ vì triệu chứng ban đầu còn nhẹ hoặc chưa rõ ràng. Đặc biệt, tình trạng tiểu máu, nước tiểu bất thường, phù, sốt hoặc đau vùng hông lưng kéo dài cần được kiểm tra để tránh bỏ sót tổn thương tại thận. Đến Bệnh viện STO Phương Đông thăm khám để được bác sĩ đánh giá triệu chứng, kiểm tra chức năng thận và đưa ra hướng xử trí phù hợp với nguyên nhân bệnh.
Những câu hỏi thường gặp về viêm bể thận
Viêm bể thận có lây qua đường quan hệ tình dục không?
Không. Viêm bể thận không phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tuy nhiên, quan hệ tình dục có thể tạo điều kiện để vi khuẩn từ vùng hậu môn – sinh dục xâm nhập vào niệu đạo, di chuyển ngược lên bàng quang và làm tăng nguy cơ phát triển viêm bể thận.
Phụ nữ mang thai bị viêm bể thận có nguy hiểm cho thai nhi không và điều trị như thế nào?
Có, viêm bể thận trong thai kỳ có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Tình trạng nhiễm trùng kèm sốt cao có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc suy thai. Do đó, thai phụ mắc bệnh cần được nhập viện để theo dõi và điều trị, trong đó ưu tiên các nhóm kháng sinh an toàn cho thai nhi như Beta-lactam theo chỉ định của bác sĩ.
Hết sốt và không còn đau hông lưng có thể tự ngừng kháng sinh không?
Không nên tự ý ngừng thuốc. Việc các triệu chứng thuyên giảm không có nghĩa vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn. Ngừng kháng sinh trước thời gian chỉ định có thể khiến vi khuẩn còn sót lại tiếp tục phát triển, làm tăng nguy cơ kháng thuốc, tái phát nhiễm trùng và tiến triển thành viêm bể thận mạn tính.
Người đang điều trị viêm bể thận nên ăn uống như thế nào?
Người bệnh nên uống đủ nước, ưu tiên nước lọc và bổ sung các thực phẩm giàu vitamin C để hỗ trợ sức đề kháng. Đồng thời, nên hạn chế thực phẩm quá mặn, tránh rượu bia, cà phê, trà đậm và các chất kích thích vì có thể gây kích thích đường tiết niệu.
Làm thế nào để phân biệt đau do viêm bể thận với đau lưng thông thường?
Đau lưng do cơ xương khớp thường liên quan đến tư thế hoặc vận động, có thể tăng khi gập, xoay người và thường không kèm sốt. Ngược lại, đau do viêm bể thận thường nằm sâu ở vùng hông lưng, có thể khu trú một bên và đau tức rõ khi vỗ vào vùng hố sườn lưng. Đặc biệt, tình trạng này thường đi kèm các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt cao, rét run và bất thường khi đi tiểu như tiểu buốt, tiểu đục.






















