Xét nghiệm nước tiểu (Urinalysis) là phương pháp cận lâm sàng không xâm lấn, đóng vai trò như một “tấm gương” phản chiếu trung thực tình trạng hoạt động của các cơ quan nội tạng.
Khoa Xét nghiệm – Bệnh viện STO Phương Đông cung cấp dịch vụ phân tích nước tiểu toàn diện, từ sinh hóa cơ bản đến soi cặn lắng vi thể, giúp phát hiện sớm các bệnh lý về thận, đường tiết niệu, gan mật và rối loạn chuyển hóa toàn thân ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Khi nào bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm nước tiểu?
Việc kiểm tra mẫu nước tiểu thường được thực hiện trong các tình huống y khoa sau:
- Khám sức khỏe tổng quát định kỳ: Tầm soát các bệnh lý tiềm ẩn trước khi chúng diễn tiến nặng.
- Kiểm tra tiền phẫu: Đánh giá chức năng bài tiết và rà soát tình trạng nhiễm trùng trước các ca phẫu thuật lớn (như phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, cột sống tại viện).
- Có triệu chứng bất thường ở hệ tiết niệu: Bệnh nhân bị tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đêm nhiều lần, nước tiểu có màu đỏ (tiểu máu), màu đục, có bọt lâu tan hoặc mùi hôi khó chịu, đau vùng thắt lưng.
- Theo dõi bệnh lý mạn tính: Kiểm soát hiệu quả điều trị của bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, suy thận mạn, sỏi thận, hoặc viêm cầu thận.
- Chăm sóc thai kỳ: Tầm soát nguy cơ tiểu đường thai kỳ và hội chứng tiền sản giật (thông qua chỉ số Protein niệu) ở phụ nữ mang thai.
10 chỉ số vàng trong xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Bằng hệ thống máy phân tích tự động hiện đại, mẫu nước tiểu của người bệnh sẽ được đánh giá qua 10 thông số sinh hóa quan trọng. Dưới đây là ý nghĩa lâm sàng của từng chỉ số:
Ký hiệu | Tên Thông Số | Ý Nghĩa Chẩn Đoán Lâm Sàng |
LEU | Bạch cầu (Leukocytes) | Sự xuất hiện của bạch cầu báo hiệu tình trạng viêm nhiễm tại bàng quang, niệu đạo hoặc viêm bể thận. |
NIT | Nitrite | Một số loại vi khuẩn Gram âm (như E.coli) biến đổi Nitrate thành Nitrite. Kết quả dương tính là dấu hiệu đặc hiệu của nhiễm trùng đường tiểu. |
PRO | Protein (Đạm niệu) | Nước tiểu bình thường không có hoặc có rất ít protein. Khi chỉ số này tăng cao, đây là dấu hiệu cảnh báo tổn thương màng lọc cầu thận, suy thận, hoặc hội chứng tiền sản giật. |
GLU | Đường (Glucose) | Cảnh báo bệnh đái tháo đường, tổn thương ống thận hoặc do chế độ ăn dung nạp lượng lớn đường trước khi xét nghiệm. |
KET | Xeton (Ketone) | Thường xuất hiện ở bệnh nhân tiểu đường không kiểm soát, người nhịn ăn lâu ngày, suy dinh dưỡng hoặc phụ nữ mang thai ốm nghén nặng. |
BIL | Bilirubin | Dấu hiệu đặc trưng của các bệnh lý về gan mật như viêm gan, xơ gan, hoặc tắc nghẽn đường mật. |
URO | Urobilinogen | Kết hợp cùng Bilirubin để chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân gây vàng da, bệnh lý tán huyết hoặc suy giảm chức năng gan. |
BLO/ ERY | Hồng cầu (Blood) | Cảnh báo tổn thương chảy máu trên đường tiết niệu do sỏi thận kẹt niệu quản, viêm xuất huyết bàng quang, khối u hoặc chấn thương cơ học. |
pH | Độ axit – kiềm | Đánh giá mức độ kiềm/toan của nước tiểu. Độ pH thay đổi bất thường tạo điều kiện thuận lợi hình thành các loại sỏi thận (như sỏi Urat, sỏi Canxi). |
SG | Tỷ trọng | Đánh giá khả năng cô đặc hoặc pha loãng nước tiểu của thận, phản ánh tình trạng thiếu nước hoặc rối loạn ống thận. |
Xét nghiệm cặn lắng nước tiểu (soi vi thể)
Bên cạnh phân tích sinh hóa 10 thông số, dịch vụ xét nghiệm tại STO Phương Đông còn kết hợp soi cặn lắng dưới kính hiển vi quang học đối với các trường hợp nghi ngờ. Phương pháp này giúp bác sĩ trực tiếp quan sát:
- Tế bào biểu mô: Đánh giá số lượng tế bào bong tróc từ niêm mạc đường tiết niệu.
- Trụ niệu: (Trụ trong, trụ hạt, trụ hồng cầu/bạch cầu) là bằng chứng rõ ràng nhất về sự tổn thương thực thể tại các ống thận.
- Các tinh thể: Xác định bản chất của các cặn sỏi nhỏ (Canxi Oxalat, Acid Uric, Cysteine), từ đó định hướng phương pháp điều trị và chế độ dinh dưỡng phòng ngừa sỏi tái phát.
Hướng dẫn lấy mẫu nước tiểu “giữa dòng” đúng chuẩn
Để kết quả xét nghiệm đạt độ chính xác cao nhất, loại trừ tạp chất và vi khuẩn thường trú trên vùng da bên ngoài, người bệnh cần tuân thủ quy trình lấy nước tiểu giữa dòng theo 4 bước:
- Vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục ngoài bằng nước sạch, dùng khăn giấy mềm lau khô.
- Bắt đầu đi tiểu bình thường vào bồn cầu, bỏ đi phần nước tiểu đầu tiên (khoảng vài giây đầu).
- Nhanh chóng đưa lọ đựng mẫu vô khuẩn vào dòng chảy để hứng phần nước tiểu ở giữa dòng (lấy khoảng 20 – 30ml).
- Rút lọ ra và đi tiểu phần còn lại vào bồn cầu. Đậy nắp kín, không chạm tay vào mặt trong của nắp và chuyển ngay mẫu đến phòng xét nghiệm.
Lợi thế xét nghiệm tại Bệnh viện STO Phương Đông
- Hệ thống phân tích tự động: Trang bị dàn máy tổng phân tích nước tiểu đời mới, cho độ chính xác cao tuyệt đối, thời gian trả kết quả nhanh chóng (chỉ từ 30 – 45 phút).
- Kiểm chuẩn chất lượng: Phòng xét nghiệm thực hiện nội kiểm (IQC) hàng ngày, đảm bảo hóa chất và hệ thống cảm biến quang học luôn hoạt động không sai lệch.
- Khám bệnh liên chuyên khoa: Kết quả bất thường sẽ được liên kết trực tiếp với các chuyên gia Nội khoa, Ngoại Tiết niệu để hội chẩn tức thì, từ đó đưa ra phác đồ can thiệp y khoa đồng bộ, không mất thời gian chuyển viện.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật viên thân thiện, luôn hướng dẫn chi tiết quy trình lấy mẫu; hỗ trợ thủ tục thanh toán Bảo hiểm Y tế minh bạch, nhanh gọn.
Cần tư vấn thêm?
Đội ngũ bác sĩ STO Phương Đông sẵn sàng hỗ trợ bạn.
- 79 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TPHCM
- Thứ 2 – Thứ 7 · Sáng: 07:30 – 11:30 · Chiều: 13:30 – 16:30