Một số triệu chứng như đột ngột tê yếu tay chân, nói khó, nhìn mờ hoặc mất thăng bằng có thể xuất hiện trong thời gian ngắn rồi tự cải thiện. Tuy nhiên, sự biến mất của triệu chứng không đồng nghĩa với việc có thể chủ quan. Thiếu máu não thoáng qua có thể là dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá y tế để tìm nguyên nhân và giảm nguy cơ xảy ra những biến cố nghiêm trọng hơn.
1. Thiếu máu não thoáng qua là gì?
Cơn thiếu máu não thoáng qua (Transient Ischemic Attack – TIA), còn gọi là cơn tai biến mạch máu não thoáng qua, xảy ra khi lưu lượng máu cung cấp cho một vùng não bị gián đoạn trong thời gian ngắn, khiến người bệnh xuất hiện các triệu chứng thần kinh nhưng không gây tổn thương não vĩnh viễn hoặc nhồi máu não cấp tính. TIA thường xảy ra khi động mạch cấp máu cho não bị tắc nghẽn tạm thời bởi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa. Sau đó, mạch máu có thể tự tái thông hoặc cục máu đông tự tan, di chuyển sang vị trí khác nên các triệu chứng cũng nhanh chóng cải thiện.
Mặc dù triệu chứng TIA thường biến mất hoàn toàn, tình trạng này vẫn được xem là dấu hiệu cảnh báo quan trọng về nguy cơ đột quỵ trong tương lai gần. Nguy cơ đặc biệt đáng lưu ý trong những ngày đến vài tuần đầu sau khi xuất hiện TIA. Một số thống kê y tế cho thấy khoảng 40% trường hợp đột quỵ thiếu máu cục bộ hằng năm từng có TIA trước đó. Theo Hiệp hội Đột quỵ Thế giới, khoảng 1/3 người bị đột quỵ từng trải qua TIA, trong đó khoảng 12% trường hợp tử vong trong vòng 1 năm.
Tỷ lệ đột quỵ sau cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA):
- Sau 7 ngày: Khoảng 11%
- Trong vòng 90 ngày: Khoảng 9–17%
- Trong 5 năm tiếp theo: Khoảng 24–29%

Thiếu máu não thoáng qua là tình trạng lưu lượng máu đến một vùng não bị gián đoạn trong thời gian ngắn, gây các triệu chứng thần kinh và thường hồi phục sau đó
2. Triệu chứng của thiếu máu não thoáng quả
Dấu hiệu nhận biết nhanh đột quỵ bao gồm:
- Một bên mặt đột ngột bị xệ, khi cười hoặc nói hai bên mặt không cân đối.
- Đột ngột tê hoặc yếu một bên tay, chân, má, lưỡi hoặc cằm. Khi đưa hai tay lên, một bên có thể yếu và tự rơi xuống.
- Nói khó, nói ngọng, phát âm không rõ, lắp bắp hoặc không thể nói trọn câu.
Ngoài các biểu hiện trên, người bệnh có thể gặp:
- Chóng mặt hoặc mất thăng bằng đột ngột.
- Nhìn đôi, nhìn mờ.
- Mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt.

Chóng mặt hoặc mất thăng bằng xuất hiện đột ngột có thể là một trong những biểu hiện của thiếu máu não thoáng qua và cần được đánh giá y tế
Khi có dấu hiệu thiếu máu não thoáng qua nên làm gì?
Khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ TIA hoặc đột quỵ, người nhà cần đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất càng sớm càng tốt, kể cả khi triệu chứng đã tự cải thiện trên đường đi. Không nên tự ý xử lý tại nhà bằng các phương pháp như cạo gió, bấm huyệt, châm cứu hoặc tự sử dụng thuốc co mạch, giãn mạch. Việc trì hoãn thăm khám có thể làm mất thời gian vàng để đánh giá tình trạng, đồng thời bỏ lỡ cơ hội phát hiện sớm nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ.
3. Thiếu máu não thoáng qua là do đâu?
Thiếu máu não thoáng qua có cơ chế bệnh sinh tương tự đột quỵ thiếu máu cục bộ, chủ yếu xuất phát từ tình trạng dòng máu cung cấp cho một vùng não bị gián đoạn trong thời gian ngắn. Có nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ có thể góp phần dẫn đến TIA. Trong đó, các vấn đề liên quan đến mạch máu, tim mạch và lối sống đóng vai trò đáng lưu ý.
3.1 Cục máu đông và mảng xơ vữa
Mảng xơ vữa hình thành do sự tích tụ chất béo trong thành mạch, lâu ngày có thể khiến lòng động mạch bị thu hẹp. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến các động mạch lớn cung cấp máu cho não như động mạch cảnh và động mạch đốt sống.
Bên cạnh đó, cục máu đông có thể hình thành tại tim, đặc biệt ở người suy tim hoặc rối loạn nhịp tim, sau đó di chuyển theo dòng máu lên não và gây bít tắc tạm thời các động mạch nhỏ.
3.2 Tăng huyết áp
Tăng huyết áp kéo dài, đặc biệt khi huyết áp trên 140/90 mmHg, có thể gây tổn thương thành mạch và làm hẹp các động mạch nhỏ trong não. Đây cũng là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến TIA và đột quỵ.
3.3 Đái tháo đường
Lượng đường trong máu tăng kéo dài có thể thúc đẩy quá trình hình thành và tích tụ mảng xơ vữa trên thành động mạch, từ đó làm tăng nguy cơ các bệnh lý mạch máu não.
3.4 Thừa cân, béo phì
BMI trên 30 có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tăng huyết áp và góp phần gây xơ cứng mạch máu não. Khi cân nặng vượt quá mức an toàn, nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch và mạch máu cũng có xu hướng gia tăng.

Thừa cân, béo phì có thể làm gia tăng các yếu tố nguy cơ tim mạch, từ đó góp phần làm tăng nguy cơ thiếu máu não thoáng qua
3.5 Lối sống ít vận động
Việc ít vận động trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và sức khỏe của hệ mạch, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch và mạch máu não. Người trưởng thành nên duy trì hoạt động thể chất với cường độ trung bình tối thiểu 150 phút/tuần hoặc cường độ cao tối thiểu 75 phút/tuần.
3.6 Tự ý và lạm dụng thuốc
Sử dụng thuốc không đúng chỉ định hoặc lạm dụng thuốc có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe và làm gia tăng nguy cơ tổn thương mạch máu. Chỉ nên sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt đối với các thuốc liên quan đến huyết áp, tim mạch và đông máu.
4. Chẩn đoán thiếu máu não thoáng qua ở đâu?
Khi nghi ngờ thiếu máu não thoáng qua, người bệnh cần được thăm khám tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế uy tín để đánh giá tình trạng và loại trừ đột quỵ cấp. Việc thăm khám sớm cũng giúp bác sĩ tìm kiếm nguyên nhân gây TIA và xác định các yếu tố nguy cơ cần kiểm soát.
Các xét nghiệm cận lâm sàng nên được hoàn tất trong vòng 24–48 giờ, tùy tình trạng cụ thể của người bệnh. Một số phương pháp có thể được chỉ định gồm:
- Chẩn đoán hình ảnh sọ não: Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT Scanner) và chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não giúp đánh giá não bộ và loại trừ những bệnh lý có biểu hiện tương tự như chảy máu não hoặc u não. Trong đó, MRI/MRA được xem là công cụ quan trọng giúp khảo sát chi tiết nhu mô não và hệ thần kinh.
- Khảo sát mạch máu: Siêu âm Doppler màu hệ động mạch cảnh và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) giúp phát hiện tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch lớn cung cấp máu cho não.
- Xét nghiệm cận lâm sàng khác: Có thể bao gồm công thức máu, điện tâm đồ, siêu âm tim, xét nghiệm cholesterol, đường huyết lúc đói, chụp X-quang tim phổi và xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán bệnh giang mai.
Tùy triệu chứng, tiền sử bệnh và kết quả thăm khám ban đầu, bác sĩ sẽ lựa chọn các phương pháp cần thiết để đánh giá toàn diện và định hướng xử trí.

Chẩn đoán thiếu máu não thoáng qua dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác định nguyên nhân và loại trừ tổn thương não khác
5. Điều trị thiếu máu não thoáng qua
Mặc dù các triệu chứng của TIA thường chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, người bệnh vẫn cần được đánh giá và điều trị phù hợp. Mục tiêu điều trị không chỉ là xử lý triệu chứng đã xuất hiện mà quan trọng hơn là xác định nguyên nhân, kiểm soát yếu tố nguy cơ và phòng ngừa đột quỵ xảy ra trong tương lai. Hướng điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây TIA, tình trạng sức khỏe tổng thể và mức độ nguy cơ của từng người bệnh.
5.1 Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa chủ yếu nhằm ngăn ngừa hình thành cục máu đông, kiểm soát bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ mạch máu. Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông, thuốc kiểm soát huyết áp, thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc hạ lipid máu và các thuốc hỗ trợ tuần hoàn não.
5.2 Can thiệp ngoại khoa
Trong trường hợp người bệnh bị hẹp nặng động mạch cảnh trong ở vùng cổ hoặc điều trị nội khoa không đạt hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp nhằm tái thông lòng động mạch bị hẹp.
Tùy tình trạng cụ thể, phương pháp được lựa chọn có thể là bóc tách lớp trong động mạch hoặc đặt stent. Việc chỉ định can thiệp cần dựa trên mức độ hẹp, nguyên nhân, nguy cơ đột quỵ và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.
Nếu từng xuất hiện những biểu hiện bất thường như yếu liệt tay chân, nói khó, nhìn mờ, mất thăng bằng hoặc rối loạn ý thức, người bệnh không nên tự theo dõi kéo dài tại nhà. Bệnh viện STO Phương Đông có thể tiếp nhận thăm khám, đánh giá triệu chứng, thực hiện các kiểm tra cần thiết và tư vấn hướng xử trí phù hợp với tình trạng cụ thể.
Thiếu máu não thoáng qua thường biểu hiện trong thời gian ngắn nhưng vẫn cần được xem xét nghiêm túc, đặc biệt khi các triệu chứng xuất hiện đột ngột. Việc xác định nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa trong việc lựa chọn hướng theo dõi, điều trị và phòng ngừa phù hợp. Nếu từng xuất hiện những biểu hiện bất thường về vận động, ngôn ngữ, thị lực hoặc ý thức, người bệnh không nên tự theo dõi kéo dài mà cần được đánh giá bởi bác sĩ.
Người bệnh có thể đăng ký thăm khám tại chuyên khoa của Bệnh viện STO Phương Đông để được bác sĩ đánh giá triệu chứng, thực hiện các kiểm tra cần thiết và tư vấn hướng xử trí phù hợp với tình trạng cụ thể.
Những câu hỏi thường gặp về cơn thiếu máu não thoáng qua
Thiếu máu não thoáng qua có thể tái phát không?
Có. TIA có thể tái phát nếu các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch không được kiểm soát tốt. Vì vậy, người từng bị TIA cần theo dõi sức khỏe định kỳ và tuân thủ kế hoạch phòng ngừa của bác sĩ.
Ai có nguy cơ cao bị thiếu máu não thoáng qua?
Nguy cơ TIA tăng ở người lớn tuổi, người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, thừa cân béo phì hoặc có tiền sử TIA, đột quỵ.
Sau cơn thiếu máu não thoáng qua cần theo dõi trong bao lâu?
Người bệnh cần được theo dõi lâu dài vì nguy cơ đột quỵ không chỉ xuất hiện ngay sau TIA mà còn phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ và bệnh lý nền. Việc tái khám định kỳ giúp đánh giá tình trạng và điều chỉnh biện pháp phòng ngừa khi cần thiết.
Có thể phòng ngừa thiếu máu não thoáng qua bằng chế độ ăn uống không?
Có thể góp phần giảm nguy cơ bằng cách duy trì chế độ ăn cân bằng, hạn chế muối, chất béo không lành mạnh, đồ ăn nhanh và rượu bia; đồng thời tăng cường rau xanh, trái cây và duy trì cân nặng hợp lý. Tuy nhiên, chế độ ăn cần kết hợp với kiểm soát bệnh lý nền và lối sống lành mạnh.
Khi nào người từng bị TIA cần đi cấp cứu?
Nếu xuất hiện lại các biểu hiện đột ngột như yếu liệt, méo miệng, nói khó, mất thị lực, mất thăng bằng hoặc rối loạn ý thức, cần gọi cấp cứu và đến bệnh viện ngay, ngay cả khi triệu chứng có dấu hiệu tự thuyên giảm.






















